be presented
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be shown or offered for consideration or display; to be formally introduced or given.
Vietnamese Meaning
Được trình bày, được giới thiệu, được trao tặng, được đưa ra xem xét hoặc trưng bày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The research findings will be presented at the conference."
"Kết quả nghiên cứu sẽ được trình bày tại hội nghị."
-
"The play will be presented next week."
"Vở kịch sẽ được trình diễn vào tuần tới."
-
"She was presented with flowers on her birthday."
"Cô ấy đã được tặng hoa vào ngày sinh nhật của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | present | trình bày, thuyết trình; trao, tặng |
| Noun | presentation | bài thuyết trình, sự trình bày |
| Noun | presenter | người thuyết trình, người dẫn chương trình |
| Noun | presence | sự hiện diện, sự có mặt |
| Adjective | presentable | chỉnh tề, tươm tất (có thể ra mắt, trình diện) |
| Noun | present | món quà; thì hiện tại |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be presented' thường được dùng trong thể bị động để diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó được đưa ra trước một khán giả, hội đồng, hoặc công chúng. Nó nhấn mạnh vào đối tượng được trình bày hơn là người trình bày. Ví dụ, 'The award will be presented by the CEO' (Giải thưởng sẽ được trao bởi CEO) nhấn mạnh vào giải thưởng hơn là CEO.
Prepositions
* **with:** Được trao tặng cái gì đó (Ví dụ: He was presented with a medal). * **to:** Được trình bày cho ai đó (Ví dụ: The findings were presented to the committee). * **by:** Được trình bày bởi ai đó (Ví dụ: The project was presented by the team leader).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautifully be presented (được trình bày đẹp mắt)
-
clearly be presented (được trình bày rõ ràng, rành mạch)
-
formally be presented (được trình bày/trao tặng một cách trang trọng)
-
simply be presented (được trình bày một cách đơn giản)
-
with an award / a medal, be presented (được trao giải thưởng / huy chương)
-
with an opportunity, be presented (được trao cho một cơ hội)
-
with a challenge / a problem, be presented (phải đối mặt với một thử thách / vấn đề)
-
with a bill / an invoice, be presented (được đưa cho hóa đơn / giấy báo thanh toán)
-
to the public, be presented (được ra mắt / công bố trước công chúng)
-
to the board, be presented (được trình bày trước hội đồng quản trị)
-
to the court, be presented (được trình lên toà án (chứng cứ))
Idioms
-
be presented on a silver platter
được trao cho một cách dễ dàng, không cần nỗ lực (được dâng tận miệng)
"She thinks that success should be presented to her on a silver platter."
(Cô ấy nghĩ rằng thành công nên được dâng đến tận miệng cho mình.)
-
be presented with a fait accompli
bị đặt vào sự đã rồi, phải chấp nhận một tình thế không thể thay đổi
"The employees were presented with a fait accompli; the decision to sell the company had already been made."
(Các nhân viên đã bị đặt vào sự đã rồi; quyết định bán công ty đã được đưa ra từ trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be presented
Động từ (thể bị động)Được trình bày, được giới thiệu, được trao tặng, được đưa ra xem xét hoặc trưng bày.
"The research findings will be presented at the conference."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be presented".
