(Top Banner Ad)
be presented
B1
Động từ (thể bị động) B1 Tổng quát

be presented

UK: /biː prɪˈzentɪd/ • US: /biː prɪˈzentɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được trình bày được giới thiệu được trao tặng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be shown or offered for consideration or display; to be formally introduced or given.

Vietnamese Meaning

Được trình bày, được giới thiệu, được trao tặng, được đưa ra xem xét hoặc trưng bày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research findings will be presented at the conference."

    "Kết quả nghiên cứu sẽ được trình bày tại hội nghị."

  • "The play will be presented next week."

    "Vở kịch sẽ được trình diễn vào tuần tới."

  • "She was presented with flowers on her birthday."

    "Cô ấy đã được tặng hoa vào ngày sinh nhật của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb present trình bày, thuyết trình; trao, tặng
Noun presentation bài thuyết trình, sự trình bày
Noun presenter người thuyết trình, người dẫn chương trình
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt
Adjective presentable chỉnh tề, tươm tất (có thể ra mắt, trình diện)
Noun present món quà; thì hiện tại

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesentare (to place before)
Old French
presenter
Middle English
presenten
Modern English
present

Từ 'đặt ở phía trước' đến 'trình bày'

Gốc Latin của từ 'present' là 'praesentare', có nghĩa là 'đặt một cái gì đó ở phía trước người khác'. Hãy tưởng tượng bạn đưa một món quà cho ai đó, bạn đang 'đặt nó ở trước' họ. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng ra thành hành động trình bày một ý tưởng, giới thiệu một người, hoặc trao một giải thưởng. Tất cả đều chung một ý niệm cốt lõi: đưa một điều gì đó ra ánh sáng cho người khác thấy.

Usage Note

Cụm từ 'be presented' thường được dùng trong thể bị động để diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó được đưa ra trước một khán giả, hội đồng, hoặc công chúng. Nó nhấn mạnh vào đối tượng được trình bày hơn là người trình bày. Ví dụ, 'The award will be presented by the CEO' (Giải thưởng sẽ được trao bởi CEO) nhấn mạnh vào giải thưởng hơn là CEO.

Prepositions

with to by

* **with:** Được trao tặng cái gì đó (Ví dụ: He was presented with a medal). * **to:** Được trình bày cho ai đó (Ví dụ: The findings were presented to the committee). * **by:** Được trình bày bởi ai đó (Ví dụ: The project was presented by the team leader).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be presented
  • beautifully be presented
    (được trình bày đẹp mắt)
  • clearly be presented
    (được trình bày rõ ràng, rành mạch)
  • formally be presented
    (được trình bày/trao tặng một cách trang trọng)
  • simply be presented
    (được trình bày một cách đơn giản)
... be presented with + Noun
  • with an award / a medal, be presented
    (được trao giải thưởng / huy chương)
  • with an opportunity, be presented
    (được trao cho một cơ hội)
  • with a challenge / a problem, be presented
    (phải đối mặt với một thử thách / vấn đề)
  • with a bill / an invoice, be presented
    (được đưa cho hóa đơn / giấy báo thanh toán)
... be presented to + Noun
  • to the public, be presented
    (được ra mắt / công bố trước công chúng)
  • to the board, be presented
    (được trình bày trước hội đồng quản trị)
  • to the court, be presented
    (được trình lên toà án (chứng cứ))

Idioms

  • be presented on a silver platter

    được trao cho một cách dễ dàng, không cần nỗ lực (được dâng tận miệng)

    "She thinks that success should be presented to her on a silver platter."

    (Cô ấy nghĩ rằng thành công nên được dâng đến tận miệng cho mình.)

  • be presented with a fait accompli

    bị đặt vào sự đã rồi, phải chấp nhận một tình thế không thể thay đổi

    "The employees were presented with a fait accompli; the decision to sell the company had already been made."

    (Các nhân viên đã bị đặt vào sự đã rồi; quyết định bán công ty đã được đưa ra từ trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be presented

Động từ (thể bị động)
Lật mặt

Được trình bày, được giới thiệu, được trao tặng, được đưa ra xem xét hoặc trưng bày.

"The research findings will be presented at the conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be presented".

Lễ Trao Giải trang trọng

Trong các sự kiện lớn ở phương Tây như giải Oscar hay Nobel, hành động 'trao giải' (presenting an award) là một nghi thức rất trang trọng. Một người nổi tiếng sẽ công bố người thắng cuộc và sau đó 'the award is presented to the winner' (giải thưởng được trao cho người chiến thắng) trên sân khấu. Đây là khoảnh khắc vinh danh cao nhất, thể hiện sự công nhận của cộng đồng.

Ra mắt xã hội thượng lưu (Debutante Ball)

Trong quá khứ, có một truyền thống ở phương Tây là các cô gái trẻ thuộc tầng lớp quý tộc sẽ 'be presented at court' (được ra mắt/diện kiến hoàng gia) hoặc trong một buổi vũ hội gọi là 'Debutante Ball'. Đây là sự kiện đánh dấu họ chính thức bước vào xã hội của người trưởng thành và sẵn sàng để kết hôn. Dù không còn phổ biến, khái niệm này vẫn tồn tại trong văn hóa đại chúng.