launch event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A planned occasion at which a new product, service, or company is officially introduced to the public.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện được lên kế hoạch để giới thiệu chính thức một sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty mới đến công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The launch event was a huge success, attracting over 500 attendees."
"Sự kiện ra mắt đã rất thành công, thu hút hơn 500 người tham dự."
-
"We are planning a launch event for our new software next month."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một sự kiện ra mắt phần mềm mới của chúng tôi vào tháng tới."
-
"The launch event included a keynote speech and product demonstrations."
"Sự kiện ra mắt bao gồm một bài phát biểu quan trọng và trình diễn sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'launch event' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, marketing và quan hệ công chúng. Nó nhấn mạnh tính chất trang trọng và có tổ chức của sự kiện giới thiệu. Khác với một buổi 'ra mắt' thông thường, 'launch event' thường có quy mô lớn hơn, có sự tham gia của giới truyền thông, các đối tác quan trọng và khách hàng tiềm năng, và được thiết kế để tạo tiếng vang lớn.
Prepositions
'at' dùng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện (e.g., 'The launch event was held at the convention center'). 'for' dùng để chỉ mục đích của sự kiện (e.g., 'The launch event is for our new product line').
Collocations (Từ đi kèm)
-
official an official launch event (một sự kiện ra mắt chính thức)
-
grand a grand launch event (một sự kiện ra mắt hoành tráng)
-
successful a successful launch event (một sự kiện ra mắt thành công)
-
major a major launch event (một sự kiện ra mắt lớn)
-
upcoming an upcoming launch event (một sự kiện ra mắt sắp tới)
-
virtual a virtual launch event (một sự kiện ra mắt trực tuyến)
-
hold to hold a launch event (tổ chức một sự kiện ra mắt)
-
attend to attend a launch event (tham dự một sự kiện ra mắt)
-
plan to plan a launch event (lên kế hoạch cho một sự kiện ra mắt)
-
host to host a launch event (chủ trì/đăng cai một sự kiện ra mắt)
-
product a product launch event (sự kiện ra mắt sản phẩm)
-
company a company launch event (sự kiện ra mắt công ty)
-
software a software launch event (sự kiện ra mắt phần mềm)
Idioms
-
The countdown to the launch event
Thời gian đếm ngược đến sự kiện ra mắt
"The company has started the countdown to the launch event of their new smartphone."
(Công ty đã bắt đầu đếm ngược đến sự kiện ra mắt điện thoại thông minh mới của họ.)
-
Steal the show at the launch event
Gây ấn tượng mạnh nhất, trở thành tâm điểm tại sự kiện ra mắt
"The surprise guest truly stole the show at the launch event."
(Vị khách bất ngờ đã thực sự gây ấn tượng mạnh tại sự kiện ra mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
launch event
Danh từMột sự kiện được lên kế hoạch để giới thiệu chính thức một sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty mới đến công chúng.
"The launch event was a huge success, attracting over 500 attendees."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company launched a successful launch event last week. |
Công ty đã tổ chức một sự kiện ra mắt thành công vào tuần trước. |
| Phủ định | They did not launch the event on time. |
Họ đã không ra mắt sự kiện đúng giờ. |
| Nghi vấn | Did the team launch the new product at the event? |
Nhóm có ra mắt sản phẩm mới tại sự kiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "launch event".
