(Top Banner Ad)
launch event
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Marketing

launch event

UK: /lɔːntʃ ɪˈvɛnt/ • US: /lɔːntʃ ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện ra mắt lễ ra mắt buổi giới thiệu sản phẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planned occasion at which a new product, service, or company is officially introduced to the public.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện được lên kế hoạch để giới thiệu chính thức một sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty mới đến công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The launch event was a huge success, attracting over 500 attendees."

    "Sự kiện ra mắt đã rất thành công, thu hút hơn 500 người tham dự."

  • "We are planning a launch event for our new software next month."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một sự kiện ra mắt phần mềm mới của chúng tôi vào tháng tới."

  • "The launch event included a keynote speech and product demonstrations."

    "Sự kiện ra mắt bao gồm một bài phát biểu quan trọng và trình diễn sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb launch khởi động, ra mắt, phóng (tên lửa)
Noun launch sự ra mắt, sự phóng, đợt khởi động
Noun launcher bệ phóng, thiết bị phóng, người khởi xướng
Verb relaunch tái ra mắt, khởi động lại
Noun relaunch sự tái ra mắt, sự khởi động lại
Adjective pre-launch trước khi ra mắt/khởi động

Synonyms

product launch (sự kiện ra mắt sản phẩm)debut event (sự kiện ra mắt)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lancea
Vulgar Latin
*lanceare
Old French
lancher
Middle English
launchen
English
launch

Nguồn gốc của 'Launch Event'

Từ 'launch' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lancea' (ngọn giáo nhẹ), sau đó qua tiếng Latin bình dân '*lanceare' (cầm/ném giáo) và tiếng Pháp cổ 'lancher' (ném, phóng). Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc ném giáo hoặc hạ thủy thuyền. Từ 'event' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'evenire' (xảy ra, kết quả), qua tiếng Pháp cổ 'event'. Cụm từ 'launch event' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện khi các công ty cần một thuật ngữ để mô tả sự kiện giới thiệu hoặc ra mắt chính thức một sản phẩm, dịch vụ hoặc dự án mới, nhấn mạnh hành động 'khởi động' và tính chất 'sự kiện' quan trọng.

Usage Note

Cụm từ 'launch event' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, marketing và quan hệ công chúng. Nó nhấn mạnh tính chất trang trọng và có tổ chức của sự kiện giới thiệu. Khác với một buổi 'ra mắt' thông thường, 'launch event' thường có quy mô lớn hơn, có sự tham gia của giới truyền thông, các đối tác quan trọng và khách hàng tiềm năng, và được thiết kế để tạo tiếng vang lớn.

Prepositions

at for

'at' dùng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện (e.g., 'The launch event was held at the convention center'). 'for' dùng để chỉ mục đích của sự kiện (e.g., 'The launch event is for our new product line').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + launch event
  • official an official launch event
    (một sự kiện ra mắt chính thức)
  • grand a grand launch event
    (một sự kiện ra mắt hoành tráng)
  • successful a successful launch event
    (một sự kiện ra mắt thành công)
  • major a major launch event
    (một sự kiện ra mắt lớn)
  • upcoming an upcoming launch event
    (một sự kiện ra mắt sắp tới)
  • virtual a virtual launch event
    (một sự kiện ra mắt trực tuyến)
Verb + launch event
  • hold to hold a launch event
    (tổ chức một sự kiện ra mắt)
  • attend to attend a launch event
    (tham dự một sự kiện ra mắt)
  • plan to plan a launch event
    (lên kế hoạch cho một sự kiện ra mắt)
  • host to host a launch event
    (chủ trì/đăng cai một sự kiện ra mắt)
Noun + launch event
  • product a product launch event
    (sự kiện ra mắt sản phẩm)
  • company a company launch event
    (sự kiện ra mắt công ty)
  • software a software launch event
    (sự kiện ra mắt phần mềm)

Idioms

  • The countdown to the launch event

    Thời gian đếm ngược đến sự kiện ra mắt

    "The company has started the countdown to the launch event of their new smartphone."

    (Công ty đã bắt đầu đếm ngược đến sự kiện ra mắt điện thoại thông minh mới của họ.)

  • Steal the show at the launch event

    Gây ấn tượng mạnh nhất, trở thành tâm điểm tại sự kiện ra mắt

    "The surprise guest truly stole the show at the launch event."

    (Vị khách bất ngờ đã thực sự gây ấn tượng mạnh tại sự kiện ra mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

launch event

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện được lên kế hoạch để giới thiệu chính thức một sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty mới đến công chúng.

"The launch event was a huge success, attracting over 500 attendees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company launched a successful launch event last week.
Công ty đã tổ chức một sự kiện ra mắt thành công vào tuần trước.
Phủ định
They did not launch the event on time.
Họ đã không ra mắt sự kiện đúng giờ.
Nghi vấn
Did the team launch the new product at the event?
Nhóm có ra mắt sản phẩm mới tại sự kiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "launch event".

Tầm quan trọng trong marketing

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh, 'launch event' không chỉ là buổi giới thiệu đơn thuần mà còn là một công cụ marketing và xây dựng thương hiệu mạnh mẽ. Nó được thiết kế để tạo ra sự hào hứng, thu hút sự chú ý của giới truyền thông và khách hàng, tạo đà cho doanh số bán hàng và định vị sản phẩm/dịch vụ trên thị trường.

Sự kiện hoành tráng

Các sự kiện ra mắt thường được tổ chức rất công phu và hoành tráng, đặc biệt là trong các ngành như ô tô, điện tử tiêu dùng (ví dụ: các buổi ra mắt sản phẩm của Apple). Chúng có thể bao gồm các bài thuyết trình ấn tượng, trình diễn công nghệ, sự góp mặt của người nổi tiếng và trải nghiệm tương tác, nhằm mang đến ấn tượng khó quên cho người tham dự và lan tỏa thông điệp rộng rãi.