(Top Banner Ad)
be well-off financially
B2
Cụm động từ/Trạng ngữ B2 Kinh tế

be well-off financially

UK: /ˌwɛl ˈɒf faɪˈnænʃəli/ • US: /ˌwɛl ˈɔf faɪˈnænʃəli/

Nghĩa tiếng Việt

có điều kiện kinh tế khá giả về tài chính có của ăn của để kinh tế ổn định giàu có
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have enough money to live comfortably; to be affluent or wealthy.

Vietnamese Meaning

Có đủ tiền để sống thoải mái; giàu có, sung túc về mặt tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are well-off financially and can afford to travel frequently."

    "Họ có điều kiện kinh tế tốt và có thể đi du lịch thường xuyên."

  • "Even though he's retired, he's still well-off financially thanks to his investments."

    "Mặc dù đã nghỉ hưu, ông ấy vẫn có điều kiện kinh tế tốt nhờ các khoản đầu tư của mình."

  • "The company is well-off financially and can afford to invest in new technologies."

    "Công ty có tình hình tài chính tốt và có thể đầu tư vào công nghệ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective well-off khá giả, sung túc
Adjective wealthy giàu có
Noun wealth sự giàu có, của cải
Adjective affluent giàu có, sung túc (thường dùng trong văn phong trang trọng)
Noun affluence sự sung túc, sự giàu sang
Adjective well-to-do khá giả, có của ăn của để (từ đồng nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*welō (adverb: well)
Old English
wel (in a good way, fully)
Proto-Germanic
*af (adverb: away, away from)
Old English
of (away from)
Late 16th Century English
well-off (in a fortunate position, prosperous)

Nguồn gốc của 'Well'

Từ 'well' bắt nguồn từ tiếng Anh Cổ 'wel', có nghĩa là 'tốt', 'thỏa đáng', hoặc 'đầy đủ'. Ban đầu, nó mô tả một trạng thái tốt đẹp nói chung, ví dụ như 'sleep well' (ngủ ngon) hoặc 'do well' (làm tốt). Ý nghĩa về sự thịnh vượng được phát triển từ nền tảng tích cực này.

Sự kết hợp 'Well-off'

Cụm từ 'well-off' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16. Ban đầu nó có nghĩa rộng là 'ở trong một tình thế tốt' hoặc 'may mắn'. Dần dần, ý nghĩa của nó thu hẹp lại, chủ yếu dùng để chỉ sự sung túc về mặt tài chính. Việc thêm từ 'financially' vào sau này chỉ để làm rõ nghĩa hơn nữa trong các bối cảnh cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả tình trạng tài chính ổn định và thoải mái của một người hoặc một gia đình. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy người đó không gặp khó khăn về tiền bạc. 'Well-off' chỉ mức độ khá giả, không nhất thiết phải giàu có tột bậc. So sánh với 'rich' (giàu) và 'wealthy' (phú quý), 'well-off' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, chỉ sự ổn định tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be well-off financially
  • extremely be extremely well-off financially
    (cực kỳ giàu có, vô cùng sung túc về tài chính)
  • quite be quite well-off financially
    (khá là khá giả về tài chính)
  • relatively be relatively well-off financially
    (tương đối khá giả về tài chính (so với mặt bằng chung))
Verb + be well-off financially
  • become become well-off financially
    (trở nên sung túc về tài chính)
  • seem to seem to be well-off financially
    (trông có vẻ khá giả về tài chính)
  • want to want to be well-off financially
    (muốn được sung túc về tài chính)

Idioms

  • to be rolling in it / money

    Rất giàu có, tiền tiêu không hết, giàu nứt đố đổ vách.

    "Ever since he launched his new app, he's been rolling in it."

    (Kể từ khi ra mắt ứng dụng mới, anh ta giàu nứt đố đổ vách.)

  • to be made of money

    Rất giàu (như thể được làm từ tiền). Thường dùng để nói ai đó rất giàu, hoặc mỉa mai khi họ tiêu xài hoang phí.

    "She buys designer bags every month. She must be made of money!"

    (Cô ta mua túi hiệu mỗi tháng. Chắc nhà cô ta có mỏ tiền!)

  • to have money to burn

    Có tiền để đốt, ý chỉ có quá nhiều tiền đến mức có thể tiêu xài phung phí vào những thứ không cần thiết.

    "After winning the lottery, he had money to burn and bought a private jet."

    (Sau khi trúng số, anh ta có cả đống tiền để tiêu và đã mua một chiếc máy bay riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be well-off financially

Cụm động từ/Trạng ngữ
Lật mặt

Có đủ tiền để sống thoải mái; giàu có, sung túc về mặt tài chính.

"They are well-off financially and can afford to travel frequently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By this time next year, they will be being well-off financially because of their successful investments.
Vào thời điểm này năm sau, họ sẽ đang khá giả về tài chính nhờ vào những khoản đầu tư thành công của họ.
Phủ định
She won't be being well-off financially if she keeps spending all her money on unnecessary things.
Cô ấy sẽ không khá giả về tài chính nếu cô ấy cứ tiếp tục tiêu hết tiền vào những thứ không cần thiết.
Nghi vấn
Will he be being well-off financially by the time he retires?
Liệu anh ấy sẽ khá giả về tài chính vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be well-off financially".

The American Dream (Giấc Mơ Mỹ)

Đây là một hệ tư tưởng phổ biến ở Hoa Kỳ, cho rằng bất kỳ ai, không phân biệt xuất thân, đều có thể đạt được thành công và sự sung túc về tài chính thông qua làm việc chăm chỉ, quyết tâm và sáng kiến. Việc 'be well-off financially' thường được xem là một biểu hiện của việc đã đạt được Giấc Mơ Mỹ.

Keeping up with the Joneses (Bằng bạn bằng bè)

Đây là một hiện tượng xã hội ở các nước phương Tây, chỉ áp lực phải có những tài sản vật chất (nhà cửa, xe hơi, đồ dùng) tương đương hoặc tốt hơn hàng xóm, bạn bè để thể hiện địa vị và sự thành công tài chính. Điều này tạo ra một cuộc đua ngầm về vật chất để chứng tỏ mình 'well-off'.