be well-off financially
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có đủ tiền để sống thoải mái; giàu có, sung túc về mặt tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are well-off financially and can afford to travel frequently."
"Họ có điều kiện kinh tế tốt và có thể đi du lịch thường xuyên."
-
"Even though he's retired, he's still well-off financially thanks to his investments."
"Mặc dù đã nghỉ hưu, ông ấy vẫn có điều kiện kinh tế tốt nhờ các khoản đầu tư của mình."
-
"The company is well-off financially and can afford to invest in new technologies."
"Công ty có tình hình tài chính tốt và có thể đầu tư vào công nghệ mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả tình trạng tài chính ổn định và thoải mái của một người hoặc một gia đình. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy người đó không gặp khó khăn về tiền bạc. 'Well-off' chỉ mức độ khá giả, không nhất thiết phải giàu có tột bậc. So sánh với 'rich' (giàu) và 'wealthy' (phú quý), 'well-off' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, chỉ sự ổn định tài chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely be extremely well-off financially (cực kỳ giàu có, vô cùng sung túc về tài chính)
-
quite be quite well-off financially (khá là khá giả về tài chính)
-
relatively be relatively well-off financially (tương đối khá giả về tài chính (so với mặt bằng chung))
-
become become well-off financially (trở nên sung túc về tài chính)
-
seem to seem to be well-off financially (trông có vẻ khá giả về tài chính)
-
want to want to be well-off financially (muốn được sung túc về tài chính)
Idioms
-
to be rolling in it / money
Rất giàu có, tiền tiêu không hết, giàu nứt đố đổ vách.
"Ever since he launched his new app, he's been rolling in it."
(Kể từ khi ra mắt ứng dụng mới, anh ta giàu nứt đố đổ vách.)
-
to be made of money
Rất giàu (như thể được làm từ tiền). Thường dùng để nói ai đó rất giàu, hoặc mỉa mai khi họ tiêu xài hoang phí.
"She buys designer bags every month. She must be made of money!"
(Cô ta mua túi hiệu mỗi tháng. Chắc nhà cô ta có mỏ tiền!)
-
to have money to burn
Có tiền để đốt, ý chỉ có quá nhiều tiền đến mức có thể tiêu xài phung phí vào những thứ không cần thiết.
"After winning the lottery, he had money to burn and bought a private jet."
(Sau khi trúng số, anh ta có cả đống tiền để tiêu và đã mua một chiếc máy bay riêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be well-off financially
Cụm động từ/Trạng ngữCó đủ tiền để sống thoải mái; giàu có, sung túc về mặt tài chính.
"They are well-off financially and can afford to travel frequently."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By this time next year, they will be being well-off financially because of their successful investments. |
Vào thời điểm này năm sau, họ sẽ đang khá giả về tài chính nhờ vào những khoản đầu tư thành công của họ. |
| Phủ định | She won't be being well-off financially if she keeps spending all her money on unnecessary things. |
Cô ấy sẽ không khá giả về tài chính nếu cô ấy cứ tiếp tục tiêu hết tiền vào những thứ không cần thiết. |
| Nghi vấn | Will he be being well-off financially by the time he retires? |
Liệu anh ấy sẽ khá giả về tài chính vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be well-off financially".
