be whipped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be controlled or dominated by someone, typically a romantic partner, often to an excessive degree.
Vietnamese Meaning
Bị kiểm soát hoặc chi phối bởi ai đó, thường là người yêu/bạn đời, thường ở mức độ quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used to be independent, but now he's totally whipped by his girlfriend."
"Trước đây anh ấy rất độc lập, nhưng bây giờ anh ấy hoàn toàn bị bạn gái kiểm soát."
-
"He's so whipped; he does everything she tells him to do."
"Anh ta bị kiểm soát quá mức; anh ta làm mọi thứ cô ấy bảo."
-
"Don't get too whipped; you need to maintain your own identity."
"Đừng bị kiểm soát quá mức; bạn cần phải giữ bản sắc riêng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | whip | Cái roi; Sự đánh bằng roi; Người kiểm soát kỷ luật (trong chính trị) |
| Verb | to whip | Đánh bằng roi; Đánh bông (kem, trứng); Di chuyển nhanh |
| Adjective/Participle | whipped | Bị đánh; Bị kiểm soát; Đã được đánh bông (vd: whipped cream) |
| Noun | whipper | Người chuyên đánh bằng roi (thường mang tính lịch sử) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người mất đi sự độc lập và ý chí tự do do ảnh hưởng mạnh mẽ từ người khác. Nó thường được sử dụng để chỉ đàn ông bị ảnh hưởng quá nhiều bởi bạn gái/vợ. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'henpecked' (sợ vợ) là 'be whipped' có thể áp dụng cho cả nam và nữ, và không nhất thiết phải liên quan đến hôn nhân. Nó nhấn mạnh sự mất mát quyền tự chủ hơn là chỉ đơn thuần là sợ hãi.
Đây là nghĩa đen của từ 'whip' ở dạng bị động. Nó đề cập đến hành động đánh ai đó bằng roi.
Prepositions
'Be whipped by' dùng để chỉ người hoặc thế lực đang kiểm soát/chi phối chủ thể. Ví dụ: 'He is whipped by his girlfriend.' (Anh ta bị bạn gái kiểm soát.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
soundly be soundly whipped (Bị đánh bại một cách nặng nề/tơi bời)
-
easily be easily whipped (Bị đánh bại dễ dàng)
-
thoroughly be thoroughly whipped (Bị đánh bại/kiểm soát hoàn toàn)
-
totally be totally whipped (Bị vợ/bạn gái kiểm soát/chi phối hoàn toàn)
-
secretly be secretly whipped (Bị vợ/bạn gái kiểm soát một cách kín đáo)
Idioms
-
To be whipped (by someone)
Bị (ai đó, thường là bạn đời/bạn gái) chi phối, kiểm soát mọi mặt (nghĩa lóng, tiêu cực hoặc hài hước)
"Poor Tom can't go out tonight; he is totally whipped by his wife."
(Tội nghiệp Tom không thể đi chơi tối nay; anh ấy hoàn toàn bị vợ kiểm soát rồi.)
-
To be whipped into shape
Bị rèn giũa, bị đưa vào khuôn phép, bị ép phải cải thiện tình trạng
"The manager needs to be whipped into shape if he wants to keep his job."
(Người quản lý cần phải bị rèn giũa lại nếu anh ta muốn giữ công việc của mình.)
-
Whipped cream
Kem tươi đánh bông (dùng trong ẩm thực)
"I love hot chocolate topped with whipped cream."
(Tôi thích sô cô la nóng có kem tươi đánh bông ở trên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be whipped
Tính từ (trong cụm động từ)Bị kiểm soát hoặc chi phối bởi ai đó, thường là người yêu/bạn đời, thường ở mức độ quá mức.
"He used to be independent, but now he's totally whipped by his girlfriend."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was whipped into shape by his coach. |
Anh ấy đã được huấn luyện viên rèn luyện vào khuôn khổ. |
| Phủ định | She wasn't whipped by the storm; she was lucky. |
Cô ấy không bị bão quật ngã; cô ấy thật may mắn. |
| Nghi vấn | Was the cream whipped enough for the cake? |
Kem đã được đánh bông đủ để làm bánh chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be whipped".
