(Top Banner Ad)
be whipped
B2
Tính từ (trong cụm động từ) B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học không chính thức

be whipped

UK: /wɪpt/ • US: /wɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

bị lụy quỵ lụy mất lập trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be controlled or dominated by someone, typically a romantic partner, often to an excessive degree.

Vietnamese Meaning

Bị kiểm soát hoặc chi phối bởi ai đó, thường là người yêu/bạn đời, thường ở mức độ quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used to be independent, but now he's totally whipped by his girlfriend."

    "Trước đây anh ấy rất độc lập, nhưng bây giờ anh ấy hoàn toàn bị bạn gái kiểm soát."

  • "He's so whipped; he does everything she tells him to do."

    "Anh ta bị kiểm soát quá mức; anh ta làm mọi thứ cô ấy bảo."

  • "Don't get too whipped; you need to maintain your own identity."

    "Đừng bị kiểm soát quá mức; bạn cần phải giữ bản sắc riêng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whip Cái roi; Sự đánh bằng roi; Người kiểm soát kỷ luật (trong chính trị)
Verb to whip Đánh bằng roi; Đánh bông (kem, trứng); Di chuyển nhanh
Adjective/Participle whipped Bị đánh; Bị kiểm soát; Đã được đánh bông (vd: whipped cream)
Noun whipper Người chuyên đánh bằng roi (thường mang tính lịch sử)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học không chính thức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wip- (to move quickly, swing)
Old English
wipian/hwipian (to flutter, move quickly)
Middle English
whippen (to strike with a lash)
Modern English
be whipped (passive voice, literal and figurative senses)

Nguồn gốc của Đòn Roi

Từ 'whip' ban đầu trong tiếng Đức cổ chỉ đơn giản là hành động 'di chuyển nhanh' hoặc 'vung lên'. Dần dần, nó được gắn với công cụ là chiếc roi và hành động 'đánh bằng roi'. Cụm từ 'be whipped' (bị đánh bằng roi) mang nghĩa đen là bị trừng phạt, nhưng sau này đã phát triển nghĩa bóng phổ biến là 'bị đánh bại hoàn toàn' (trong thi đấu) hoặc 'bị kiểm soát tuyệt đối' (trong mối quan hệ).

Nghĩa bóng về Sự Kiểm Soát

Trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ 'be whipped' thường được dùng một cách hài hước (đặc biệt là nam giới tự trào) để chỉ việc một người đàn ông hoàn toàn nghe lời, bị kiểm soát, hoặc bị chi phối bởi vợ hoặc bạn gái của mình. Nghĩa này ám chỉ rằng người đó đã bị 'đánh bại' trong mối quan hệ.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người mất đi sự độc lập và ý chí tự do do ảnh hưởng mạnh mẽ từ người khác. Nó thường được sử dụng để chỉ đàn ông bị ảnh hưởng quá nhiều bởi bạn gái/vợ. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'henpecked' (sợ vợ) là 'be whipped' có thể áp dụng cho cả nam và nữ, và không nhất thiết phải liên quan đến hôn nhân. Nó nhấn mạnh sự mất mát quyền tự chủ hơn là chỉ đơn thuần là sợ hãi.
Đây là nghĩa đen của từ 'whip' ở dạng bị động. Nó đề cập đến hành động đánh ai đó bằng roi.

Prepositions

by

'Be whipped by' dùng để chỉ người hoặc thế lực đang kiểm soát/chi phối chủ thể. Ví dụ: 'He is whipped by his girlfriend.' (Anh ta bị bạn gái kiểm soát.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be whipped (Sports/Defeat)
  • soundly be soundly whipped
    (Bị đánh bại một cách nặng nề/tơi bời)
  • easily be easily whipped
    (Bị đánh bại dễ dàng)
  • thoroughly be thoroughly whipped
    (Bị đánh bại/kiểm soát hoàn toàn)
Adverb + be whipped (Slang/Control)
  • totally be totally whipped
    (Bị vợ/bạn gái kiểm soát/chi phối hoàn toàn)
  • secretly be secretly whipped
    (Bị vợ/bạn gái kiểm soát một cách kín đáo)

Idioms

  • To be whipped (by someone)

    Bị (ai đó, thường là bạn đời/bạn gái) chi phối, kiểm soát mọi mặt (nghĩa lóng, tiêu cực hoặc hài hước)

    "Poor Tom can't go out tonight; he is totally whipped by his wife."

    (Tội nghiệp Tom không thể đi chơi tối nay; anh ấy hoàn toàn bị vợ kiểm soát rồi.)

  • To be whipped into shape

    Bị rèn giũa, bị đưa vào khuôn phép, bị ép phải cải thiện tình trạng

    "The manager needs to be whipped into shape if he wants to keep his job."

    (Người quản lý cần phải bị rèn giũa lại nếu anh ta muốn giữ công việc của mình.)

  • Whipped cream

    Kem tươi đánh bông (dùng trong ẩm thực)

    "I love hot chocolate topped with whipped cream."

    (Tôi thích sô cô la nóng có kem tươi đánh bông ở trên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be whipped

Tính từ (trong cụm động từ)
Lật mặt

Bị kiểm soát hoặc chi phối bởi ai đó, thường là người yêu/bạn đời, thường ở mức độ quá mức.

"He used to be independent, but now he's totally whipped by his girlfriend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was whipped into shape by his coach.
Anh ấy đã được huấn luyện viên rèn luyện vào khuôn khổ.
Phủ định
She wasn't whipped by the storm; she was lucky.
Cô ấy không bị bão quật ngã; cô ấy thật may mắn.
Nghi vấn
Was the cream whipped enough for the cake?
Kem đã được đánh bông đủ để làm bánh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be whipped".

Roi Vọt và Kỷ Luật Hải Quân

Trong lịch sử quân sự phương Tây, đặc biệt là Hải quân Anh, việc 'be whipped' (bị đánh bằng roi) là hình phạt phổ biến và tàn khốc dành cho binh sĩ vi phạm kỷ luật. Hành động này được thực hiện công khai để răn đe. Ngày nay, các hình thức trừng phạt thể xác này hầu như đã bị bãi bỏ.

Slang Hiện Đại và Giới Tính

Việc sử dụng 'be whipped' như một tiếng lóng để chỉ sự bị chi phối trong mối quan hệ tình cảm đã trở thành một nét văn hóa đại chúng phổ biến, đặc biệt trong các bộ phim sitcom và văn hóa internet. Nó thường được sử dụng để chế giễu hình tượng người đàn ông quá nhu nhược và nghe lời bạn gái/vợ, mặc dù ngày nay nhiều người dùng nó để chỉ sự 'tận tâm' quá mức trong tình yêu.