(Top Banner Ad)
beaching
B2
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B2 Du lịch, Sinh thái học

beaching

UK: /ˈbiːtʃɪŋ/ • US: /ˈbiːtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự mắc cạn việc đưa lên bãi biển tự mắc cạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of intentionally running a boat or other watercraft aground on a beach; the act of an animal (especially marine mammals) stranding itself on a beach.

Vietnamese Meaning

Hành động cố ý đưa một chiếc thuyền hoặc phương tiện đường thủy khác mắc cạn trên bãi biển; hành động của một động vật (đặc biệt là động vật có vú biển) tự mắc kẹt trên bãi biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The captain was criticized for beaching the ship during the storm."

    "Thuyền trưởng bị chỉ trích vì đã cho tàu mắc cạn trong cơn bão."

  • "We observed several whales beaching themselves on the shore."

    "Chúng tôi đã quan sát thấy một vài con cá voi tự mắc cạn trên bờ biển."

  • "Beaching is a common problem for inexperienced boaters."

    "Việc cho thuyền mắc cạn là một vấn đề thường gặp đối với những người lái thuyền thiếu kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb beach đưa (tàu, thuyền) lên bờ; làm cho (cá voi, cá heo) mắc cạn
Noun beach bãi biển
Noun beaching sự đưa tàu lên bờ; sự mắc cạn (của động vật biển)
Adjective beached bị mắc cạn, bị đưa lên bờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bakiz
Old English
bæce
Middle English
beche
Modern English
beach -> beaching

Từ Con Suối đến Bãi Biển

Từ 'beach' có một nguồn gốc khá bất ngờ. Nó bắt nguồn từ từ 'bæce' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'con suối'. Theo thời gian, đặc biệt là qua cách dùng của các thủy thủ, ý nghĩa của nó dần chuyển sang để chỉ những viên sỏi cuội dọc bờ suối, và cuối cùng là chỉ toàn bộ bãi biển đầy sỏi hoặc cát như chúng ta biết ngày nay. 'Beaching' là dạng danh động từ của nó.

Usage Note

Từ 'beaching' thường được sử dụng ở dạng danh động từ (gerund) khi nói về hành động 'đưa lên bãi biển' hoặc 'mắc cạn'. Trong trường hợp động vật, nó thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc động vật bị thương hoặc chết.

Prepositions

on along

'Beaching on' thường dùng khi nhấn mạnh địa điểm cụ thể là bãi biển. 'Beaching along' có thể dùng khi nói về việc đi dọc bãi biển để tìm kiếm hoặc theo dõi các dấu hiệu mắc cạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + beaching
  • whale beaching
    (sự kiện cá voi mắc cạn)
  • dolphin beaching
    (vụ cá heo mắc cạn)
  • ship beaching
    (sự cho tàu lên bờ (để tháo dỡ hoặc sửa chữa))
Adjective + beaching
  • mass beaching
    (vụ mắc cạn hàng loạt)
  • intentional beaching
    (sự cố ý cho (tàu) lên bờ)
  • accidental beaching
    (sự mắc cạn do tai nạn)
Verb + beaching
  • prevent a beaching
    (ngăn chặn một vụ mắc cạn)
  • investigate a beaching
    (điều tra một vụ mắc cạn)
  • report a beaching
    (báo cáo một vụ mắc cạn)

Idioms

  • to feel like a beached whale

    Cảm thấy rất to lớn, nặng nề, vụng về và bất lực, không thể di chuyển dễ dàng.

    "After Thanksgiving dinner, I just lay on the couch feeling like a beached whale."

    (Sau bữa tối Lễ Tạ Ơn, tôi chỉ nằm trên ghế sofa và cảm thấy nặng nề như một con cá voi mắc cạn.)

  • to look like a beached whale

    Trông to lớn, bất động và không thoải mái trong một không gian nào đó.

    "He fell asleep on the small raft, looking like a beached whale."

    (Anh ấy ngủ thiếp đi trên chiếc bè nhỏ, trông như một con cá voi mắc cạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beaching

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Hành động cố ý đưa một chiếc thuyền hoặc phương tiện đường thủy khác mắc cạn trên bãi biển; hành động của một động vật (đặc biệt là động vật có vú biển) tự mắc kẹt trên bãi biển.

"The captain was criticized for beaching the ship during the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beaching".

Hiện tượng động vật biển mắc cạn (Cetacean Stranding)

Trong văn hóa phương Tây, 'beaching' thường gợi lên hình ảnh bi thảm của cá voi hoặc cá heo mắc cạn trên bãi biển. Đây là một vấn đề môi trường được quan tâm sâu sắc. Các nhà khoa học, tình nguyện viên và cộng đồng địa phương thường nỗ lực giải cứu chúng. Nguyên nhân của hiện tượng này rất phức tạp, có thể do bệnh tật, nhiễu loạn sóng sonar của hải quân, hoặc địa hình bờ biển.

Nghĩa địa tàu thủy (Ship Breaking Yards)

Một ý nghĩa hoàn toàn khác của 'beaching' là hành động cố ý đưa những con tàu cũ khổng lồ lên bờ để tháo dỡ. Các bãi phế liệu tàu lớn nhất thế giới, như ở Alang (Ấn Độ) hay Chittagong (Bangladesh), là nơi hàng trăm con tàu bị 'beached' mỗi năm. Hoạt động này vừa mang lại giá trị kinh tế từ thép tái chế, vừa gây ra những lo ngại nghiêm trọng về ô nhiễm môi trường và an toàn lao động.