beaching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of intentionally running a boat or other watercraft aground on a beach; the act of an animal (especially marine mammals) stranding itself on a beach.
Vietnamese Meaning
Hành động cố ý đưa một chiếc thuyền hoặc phương tiện đường thủy khác mắc cạn trên bãi biển; hành động của một động vật (đặc biệt là động vật có vú biển) tự mắc kẹt trên bãi biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The captain was criticized for beaching the ship during the storm."
"Thuyền trưởng bị chỉ trích vì đã cho tàu mắc cạn trong cơn bão."
-
"We observed several whales beaching themselves on the shore."
"Chúng tôi đã quan sát thấy một vài con cá voi tự mắc cạn trên bờ biển."
-
"Beaching is a common problem for inexperienced boaters."
"Việc cho thuyền mắc cạn là một vấn đề thường gặp đối với những người lái thuyền thiếu kinh nghiệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'beaching' thường được sử dụng ở dạng danh động từ (gerund) khi nói về hành động 'đưa lên bãi biển' hoặc 'mắc cạn'. Trong trường hợp động vật, nó thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc động vật bị thương hoặc chết.
Prepositions
'Beaching on' thường dùng khi nhấn mạnh địa điểm cụ thể là bãi biển. 'Beaching along' có thể dùng khi nói về việc đi dọc bãi biển để tìm kiếm hoặc theo dõi các dấu hiệu mắc cạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
whale beaching (sự kiện cá voi mắc cạn)
-
dolphin beaching (vụ cá heo mắc cạn)
-
ship beaching (sự cho tàu lên bờ (để tháo dỡ hoặc sửa chữa))
-
mass beaching (vụ mắc cạn hàng loạt)
-
intentional beaching (sự cố ý cho (tàu) lên bờ)
-
accidental beaching (sự mắc cạn do tai nạn)
-
prevent a beaching (ngăn chặn một vụ mắc cạn)
-
investigate a beaching (điều tra một vụ mắc cạn)
-
report a beaching (báo cáo một vụ mắc cạn)
Idioms
-
to feel like a beached whale
Cảm thấy rất to lớn, nặng nề, vụng về và bất lực, không thể di chuyển dễ dàng.
"After Thanksgiving dinner, I just lay on the couch feeling like a beached whale."
(Sau bữa tối Lễ Tạ Ơn, tôi chỉ nằm trên ghế sofa và cảm thấy nặng nề như một con cá voi mắc cạn.)
-
to look like a beached whale
Trông to lớn, bất động và không thoải mái trong một không gian nào đó.
"He fell asleep on the small raft, looking like a beached whale."
(Anh ấy ngủ thiếp đi trên chiếc bè nhỏ, trông như một con cá voi mắc cạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beaching
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Hành động cố ý đưa một chiếc thuyền hoặc phương tiện đường thủy khác mắc cạn trên bãi biển; hành động của một động vật (đặc biệt là động vật có vú biển) tự mắc kẹt trên bãi biển.
"The captain was criticized for beaching the ship during the storm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beaching".
