beatific
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
exhibiting or imparting great joy or blessedness
Vietnamese Meaning
thể hiện hoặc mang lại niềm vui lớn lao hoặc sự hạnh phúc vô bờ bến
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a beatific smile on her face as she looked at her newborn child."
"Cô ấy nở một nụ cười hạnh phúc vô bờ bến trên khuôn mặt khi nhìn đứa con mới sinh của mình."
-
"The nun wore a beatific expression as she prayed."
"Nữ tu sĩ mang một vẻ mặt hạnh phúc vô bờ bến khi cầu nguyện."
-
"He described the experience as beatific, a moment of pure joy and peace."
"Anh ấy mô tả trải nghiệm đó là hạnh phúc vô bờ bến, một khoảnh khắc của niềm vui và bình yên thuần khiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | beatify | Phong chân phước (trong Công giáo); làm cho ai đó hạnh phúc tột cùng. |
| Noun | beatification | Lễ phong chân phước; sự ban phước, sự làm cho hạnh phúc. |
| Noun | beatitude | Phúc lành, mối phúc thật (như trong Bài giảng trên núi); trạng thái phúc lạc, hạnh phúc tột đỉnh. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'beatific' thường được dùng để miêu tả một biểu cảm, trạng thái, hoặc thậm chí một người có vẻ đẹp thanh khiết và hạnh phúc tuyệt đối, gần như là siêu phàm. Nó thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc tinh thần sâu sắc, liên quan đến sự giác ngộ hoặc trạng thái niết bàn. Khác với 'happy' (vui vẻ) đơn thuần, 'beatific' chỉ một niềm vui cao thượng, vượt lên trên những điều tầm thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smile a beatific smile (một nụ cười phúc hậu, an nhiên, tràn đầy hạnh phúc)
-
expression a beatific expression (một vẻ mặt thanh thản, mãn nguyện)
-
vision a beatific vision (phúc kiến, thị kiến phúc lạc (thường mang ý nghĩa tôn giáo))
-
calm a beatific calm (sự bình yên, thanh tịnh tuyệt đối)
-
look to look beatific (trông có vẻ phúc hậu, mãn nguyện)
-
seem to seem beatific (dường như rất hạnh phúc và thanh thản)
Idioms
-
a beatific smile
Một nụ cười thể hiện sự thanh thản, mãn nguyện và hạnh phúc tột độ, thường có nét thánh thiện hoặc thoát tục.
"After finishing the marathon, the runner had a beatific smile on her face."
(Sau khi hoàn thành cuộc thi marathon, người vận động viên nở một nụ cười mãn nguyện trên khuôn mặt.)
-
the Beatific Vision
Trong thần học Kitô giáo, đây là sự chiêm ngưỡng Thiên Chúa trực tiếp, được coi là hạnh phúc tột đỉnh của con người ở trên thiên đàng.
"The ultimate goal for many believers is to one day experience the Beatific Vision in heaven."
(Mục tiêu cuối cùng của nhiều tín hữu là một ngày nào đó sẽ được hưởng phúc kiến trên thiên đàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beatific
adjectivethể hiện hoặc mang lại niềm vui lớn lao hoặc sự hạnh phúc vô bờ bến
"She had a beatific smile on her face as she looked at her newborn child."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To see her beatific smile is to understand true happiness. |
Nhìn thấy nụ cười rạng rỡ của cô ấy là hiểu được hạnh phúc thật sự. |
| Phủ định | It's important not to let the beatific vision blind you to the realities of the world. |
Điều quan trọng là không để viễn cảnh hạnh phúc làm bạn mù quáng trước thực tế của thế giới. |
| Nghi vấn | Is it possible to attain a beatific state of mind through meditation? |
Liệu có thể đạt được trạng thái tâm trí hạnh phúc thông qua thiền định không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her beatific smile lit up the entire room. |
Wow, nụ cười phúc hậu của cô ấy đã thắp sáng cả căn phòng. |
| Phủ định | Alas, his face, though kind, lacked a truly beatific expression. |
Than ôi, khuôn mặt anh ấy, dù tử tế, lại thiếu một biểu cảm phúc hậu thực sự. |
| Nghi vấn | Goodness, was that a beatific vision I just witnessed? |
Lạy Chúa, có phải là một khải tượng phúc lành mà tôi vừa chứng kiến không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nun wore a beatific smile. |
Nữ tu sĩ nở một nụ cười phúc hậu. |
| Phủ định | Her expression was not beatific, but rather concerned. |
Biểu cảm của cô ấy không phúc hậu, mà là lo lắng. |
| Nghi vấn | Was her expression beatific or merely serene? |
Biểu cảm của cô ấy là phúc hậu hay chỉ thanh thản? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she weren't so tired, she would have a more beatific expression. |
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy sẽ có một biểu cảm thanh thản hơn. |
| Phủ định | If he didn't feel so much pain, he wouldn't look so far from beatific. |
Nếu anh ấy không cảm thấy quá nhiều đau đớn, anh ấy sẽ không trông xa rời sự thanh thản như vậy. |
| Nghi vấn | Would her face appear more beatific if she were truly happy? |
Liệu khuôn mặt cô ấy có trở nên thanh thản hơn nếu cô ấy thực sự hạnh phúc không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is beatific when she helps others. |
Cô ấy rạng rỡ khi giúp đỡ người khác. |
| Phủ định | He is not beatific when he's stressed. |
Anh ấy không rạng rỡ khi bị căng thẳng. |
| Nghi vấn | Is she beatific after meditating? |
Cô ấy có rạng rỡ sau khi thiền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beatific".
