beatitude
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Supreme blessedness; exalted happiness.
Vietnamese Meaning
Hạnh phúc tột đỉnh; niềm hạnh phúc cao cả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She experienced a moment of pure beatitude while meditating."
"Cô ấy trải qua một khoảnh khắc hạnh phúc thuần khiết khi đang thiền định."
-
"The beatitudes in the Sermon on the Mount are central to Christian teaching."
"Tám mối phúc thật trong Bài Giảng Trên Núi là trọng tâm của giáo lý Cơ đốc giáo."
-
"He described the feeling of inner peace as a state of beatitude."
"Anh ấy mô tả cảm giác bình yên nội tâm như một trạng thái hạnh phúc tột đỉnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | beatific | Cực kỳ hạnh phúc, mang lại phúc lạc hoặc niềm vui sướng thiên đàng |
| Verb | beatify | Ban phúc, phong chân phước (trong Giáo hội Công giáo, là bước trước khi phong thánh) |
| Noun | beatification | Sự phong chân phước |
| Adverb | beatifically | Một cách phúc lạc, một cách hạnh phúc tuyệt đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'beatitude' thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học để mô tả trạng thái hạnh phúc hoàn hảo và vĩnh cửu, vượt xa những niềm vui trần tục. Nó nhấn mạnh sự viên mãn, an lạc và sự kết nối sâu sắc với điều thiêng liêng. Trong Kinh Thánh, đặc biệt là Bài Giảng Trên Núi, 'beatitudes' là những lời chúc phúc.
Prepositions
‘of’ thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của hạnh phúc (ví dụ: ‘the beatitude of enlightenment’). ‘in’ được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc điều kiện của hạnh phúc (ví dụ: ‘to live in beatitude’)
Collocations (Từ đi kèm)
-
supreme supreme beatitude (Phúc lạc tối cao)
-
eternal eternal beatitude (Hạnh phúc vĩnh cửu)
-
heavenly heavenly beatitude (Phúc lạc thiên đàng)
-
attain to attain beatitude (Đạt được phúc lạc/hạnh phúc tối thượng)
-
seek to seek beatitude (Tìm kiếm hạnh phúc/phước lành)
-
state of a state of beatitude (Một trạng thái phúc lạc)
-
sense of a sense of beatitude (Một cảm giác hạnh phúc tuyệt đối)
Idioms
-
The Beatitudes
Phép lành Tám Mối (Bài giảng trên núi của Chúa Giêsu)
"The sermon focused on explaining the spiritual significance of The Beatitudes."
(Bài giảng tập trung vào việc giải thích ý nghĩa tâm linh của Phép lành Tám Mối.)
-
to achieve ultimate beatitude
Đạt được phúc lạc cuối cùng (thường là sau khi chết)
"In many philosophies, the goal of life is to achieve ultimate beatitude."
(Trong nhiều triết lý, mục tiêu của cuộc sống là đạt được phúc lạc cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beatitude
nounHạnh phúc tột đỉnh; niềm hạnh phúc cao cả.
"She experienced a moment of pure beatitude while meditating."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That beatitude is attainable through selfless service is a comforting belief. |
Việc đạt được phước lành thông qua sự phục vụ vô vị kỷ là một niềm tin an ủi. |
| Phủ định | That beatitude was not a priority for him is evident in his actions. |
Việc phước lành không phải là ưu tiên của anh ấy thể hiện rõ trong hành động của anh ấy. |
| Nghi vấn | Whether beatitude can be found in simple living is a question many philosophers ponder. |
Liệu phước lành có thể được tìm thấy trong cuộc sống giản dị là một câu hỏi mà nhiều triết gia suy ngẫm. |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monk found beatitude in his simple life. |
Nhà sư tìm thấy phúc lạc trong cuộc sống giản dị của mình. |
| Phủ định | The pursuit of material wealth does not guarantee beatitude. |
Việc theo đuổi sự giàu có vật chất không đảm bảo phúc lạc. |
| Nghi vấn | Is beatitude achievable through meditation? |
Có thể đạt được phúc lạc thông qua thiền định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beatitude".
