(Top Banner Ad)
beatitude
C2
noun C2 Tôn giáo, Triết học

beatitude

UK: /biˈætɪtjuːd/ • US: /biˈætɪtjuːd/

Nghĩa tiếng Việt

phúc lành mối phúc thật hạnh phúc tột đỉnh
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supreme blessedness; exalted happiness.

Vietnamese Meaning

Hạnh phúc tột đỉnh; niềm hạnh phúc cao cả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced a moment of pure beatitude while meditating."

    "Cô ấy trải qua một khoảnh khắc hạnh phúc thuần khiết khi đang thiền định."

  • "The beatitudes in the Sermon on the Mount are central to Christian teaching."

    "Tám mối phúc thật trong Bài Giảng Trên Núi là trọng tâm của giáo lý Cơ đốc giáo."

  • "He described the feeling of inner peace as a state of beatitude."

    "Anh ấy mô tả cảm giác bình yên nội tâm như một trạng thái hạnh phúc tột đỉnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective beatific Cực kỳ hạnh phúc, mang lại phúc lạc hoặc niềm vui sướng thiên đàng
Verb beatify Ban phúc, phong chân phước (trong Giáo hội Công giáo, là bước trước khi phong thánh)
Noun beatification Sự phong chân phước
Adverb beatifically Một cách phúc lạc, một cách hạnh phúc tuyệt đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
beatus
Latin
beatitudo
Middle French
béatitude
English (15th Century)
beatitude

Nguồn gốc Latin và Ý nghĩa 'Phúc lành Tối cao'

Từ 'beatitude' có nguồn gốc trực tiếp từ danh từ Latin *beatitudo*, được tạo thành từ tính từ *beatus* (nghĩa là 'hạnh phúc' hoặc 'được ban phước'). Từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản tôn giáo để chỉ trạng thái hạnh phúc tuyệt đối, thiêng liêng hoặc phước lành tối cao không thể tìm thấy trên trần thế.

Usage Note

Từ 'beatitude' thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học để mô tả trạng thái hạnh phúc hoàn hảo và vĩnh cửu, vượt xa những niềm vui trần tục. Nó nhấn mạnh sự viên mãn, an lạc và sự kết nối sâu sắc với điều thiêng liêng. Trong Kinh Thánh, đặc biệt là Bài Giảng Trên Núi, 'beatitudes' là những lời chúc phúc.

Prepositions

of in

‘of’ thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của hạnh phúc (ví dụ: ‘the beatitude of enlightenment’). ‘in’ được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc điều kiện của hạnh phúc (ví dụ: ‘to live in beatitude’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beatitude
  • supreme supreme beatitude
    (Phúc lạc tối cao)
  • eternal eternal beatitude
    (Hạnh phúc vĩnh cửu)
  • heavenly heavenly beatitude
    (Phúc lạc thiên đàng)
Verb + beatitude
  • attain to attain beatitude
    (Đạt được phúc lạc/hạnh phúc tối thượng)
  • seek to seek beatitude
    (Tìm kiếm hạnh phúc/phước lành)
Noun + beatitude
  • state of a state of beatitude
    (Một trạng thái phúc lạc)
  • sense of a sense of beatitude
    (Một cảm giác hạnh phúc tuyệt đối)

Idioms

  • The Beatitudes

    Phép lành Tám Mối (Bài giảng trên núi của Chúa Giêsu)

    "The sermon focused on explaining the spiritual significance of The Beatitudes."

    (Bài giảng tập trung vào việc giải thích ý nghĩa tâm linh của Phép lành Tám Mối.)

  • to achieve ultimate beatitude

    Đạt được phúc lạc cuối cùng (thường là sau khi chết)

    "In many philosophies, the goal of life is to achieve ultimate beatitude."

    (Trong nhiều triết lý, mục tiêu của cuộc sống là đạt được phúc lạc cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beatitude

noun
Lật mặt

Hạnh phúc tột đỉnh; niềm hạnh phúc cao cả.

"She experienced a moment of pure beatitude while meditating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That beatitude is attainable through selfless service is a comforting belief.
Việc đạt được phước lành thông qua sự phục vụ vô vị kỷ là một niềm tin an ủi.
Phủ định
That beatitude was not a priority for him is evident in his actions.
Việc phước lành không phải là ưu tiên của anh ấy thể hiện rõ trong hành động của anh ấy.
Nghi vấn
Whether beatitude can be found in simple living is a question many philosophers ponder.
Liệu phước lành có thể được tìm thấy trong cuộc sống giản dị là một câu hỏi mà nhiều triết gia suy ngẫm.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monk found beatitude in his simple life.
Nhà sư tìm thấy phúc lạc trong cuộc sống giản dị của mình.
Phủ định
The pursuit of material wealth does not guarantee beatitude.
Việc theo đuổi sự giàu có vật chất không đảm bảo phúc lạc.
Nghi vấn
Is beatitude achievable through meditation?
Có thể đạt được phúc lạc thông qua thiền định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beatitude".

Phép lành Tám Mối (The Biblical Beatitudes)

Trong Thiên Chúa giáo, 'The Beatitudes' (Phép lành Tám Mối) là một chuỗi các câu nói nổi tiếng của Chúa Giêsu, mở đầu cho Bài giảng trên núi (Sermon on the Mount). Những câu này tuyên bố những người đang chịu đựng khó khăn (như người nghèo khó, người sầu khổ, người hiền lành) là những người được ban phước lành thiêng liêng.

Beatitude vs. Happiness

Khác với 'happiness' (hạnh phúc trần thế, tạm thời), 'beatitude' thường chỉ trạng thái 'phúc lạc tối cao' hoặc 'hạnh phúc tuyệt đối' mang tính vĩnh cửu và thiêng liêng. Đây là mục tiêu cuối cùng của sự tồn tại mà nhiều tôn giáo nhắm tới.