beauty contest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A competition in which people are judged on their physical appearance.
Vietnamese Meaning
Một cuộc thi mà người tham gia được đánh giá dựa trên ngoại hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She won first place in the beauty contest."
"Cô ấy đã giành vị trí đầu tiên trong cuộc thi sắc đẹp."
-
"The beauty contest attracted contestants from all over the world."
"Cuộc thi sắc đẹp đã thu hút thí sinh từ khắp nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | beauty | Vẻ đẹp, nhan sắc |
| Adjective | beautiful | Đẹp, xinh đẹp |
| Noun | contestant | Thí sinh, người dự thi |
| Noun | pageant | Cuộc thi hoành tráng (đồng nghĩa với contest) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'beauty contest' thường được dùng để chỉ các cuộc thi sắc đẹp, nơi vẻ đẹp hình thể là tiêu chí đánh giá chính. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực về sự tôn vinh vẻ đẹp, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực liên quan đến việc thương mại hóa và đánh giá con người dựa trên ngoại hình. Khác với 'pageant' có thể bao gồm cả tài năng và trí tuệ, 'beauty contest' nhấn mạnh hơn vào vẻ đẹp thể chất.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về việc tham gia cuộc thi: 'She participated in a beauty contest.' Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của cuộc thi: 'The beauty contest was held for charity.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
annual annual beauty contest (cuộc thi sắc đẹp thường niên)
-
international international beauty contest (cuộc thi sắc đẹp quốc tế)
-
major a major beauty contest (một cuộc thi sắc đẹp lớn)
-
hold hold a beauty contest (tổ chức một cuộc thi sắc đẹp)
-
enter enter a beauty contest (tham gia một cuộc thi sắc đẹp)
-
win win a beauty contest (chiến thắng một cuộc thi sắc đẹp)
-
contestant beauty contest contestant (thí sinh cuộc thi sắc đẹp)
-
judge beauty contest judge (giám khảo cuộc thi sắc đẹp)
Idioms
-
A political/corporate beauty contest
Một cuộc cạnh tranh mang tính hình thức, nơi sự lựa chọn dựa trên sự hấp dẫn bề ngoài, cách trình bày, hoặc sự hứa hẹn hơn là năng lực thực chất.
"Hiring the new director turned into a corporate beauty contest, where charisma mattered more than technical skill."
(Việc tuyển giám đốc mới biến thành một cuộc thi sắc đẹp trong công ty, nơi sự lôi cuốn được đánh giá cao hơn kỹ năng chuyên môn.)
-
The winner of the beauty contest (metaphorical)
Người chiến thắng một cuộc cạnh tranh mà kết quả bị cho là dựa trên sự thiên vị hoặc tiêu chí hình thức.
"She was chosen as the team leader, but many felt she was just the winner of the internal beauty contest."
(Cô ấy được chọn làm trưởng nhóm, nhưng nhiều người cảm thấy cô ấy chỉ là người chiến thắng cuộc thi sắc đẹp nội bộ (ý nói được chọn vì lý do cá nhân hoặc hình thức).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beauty contest
nounMột cuộc thi mà người tham gia được đánh giá dựa trên ngoại hình.
"She won first place in the beauty contest."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A beauty contest is being held in our city next week. |
Một cuộc thi sắc đẹp sẽ được tổ chức tại thành phố của chúng ta vào tuần tới. |
| Phủ định | She doesn't want to participate in the beauty contest because she's shy. |
Cô ấy không muốn tham gia cuộc thi sắc đẹp vì cô ấy nhút nhát. |
| Nghi vấn | Has a beauty contest ever been won by someone from our school? |
Đã bao giờ có ai từ trường chúng ta thắng một cuộc thi sắc đẹp chưa? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many countries organize beauty contests annually. |
Nhiều quốc gia tổ chức các cuộc thi sắc đẹp hàng năm. |
| Phủ định | Never have I seen such blatant favoritism in a beauty contest as I did last night. |
Chưa bao giờ tôi thấy sự thiên vị trắng trợn như vậy trong một cuộc thi sắc đẹp như tối qua. |
| Nghi vấn | Should a beauty contest be held, would the public support it? |
Nếu một cuộc thi sắc đẹp được tổ chức, liệu công chúng có ủng hộ nó không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to enter the beauty contest. |
Cô ấy sẽ tham gia cuộc thi sắc đẹp. |
| Phủ định | Did they not win the beauty contest last year? |
Có phải họ đã không thắng cuộc thi sắc đẹp năm ngoái? |
| Nghi vấn | Is the beauty contest televised internationally? |
Cuộc thi sắc đẹp có được truyền hình quốc tế không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will participate in the beauty contest next year. |
Cô ấy sẽ tham gia cuộc thi sắc đẹp vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to hold a beauty contest this summer. |
Họ sẽ không tổ chức cuộc thi sắc đẹp vào mùa hè này. |
| Nghi vấn | Will you watch the beauty contest on TV? |
Bạn sẽ xem cuộc thi sắc đẹp trên TV chứ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish they would ban beauty contests because they promote unrealistic beauty standards. |
Tôi ước họ sẽ cấm các cuộc thi sắc đẹp vì chúng quảng bá những tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế. |
| Phủ định | If only she hadn't entered the beauty contest; she's been so stressed lately. |
Ước gì cô ấy đã không tham gia cuộc thi sắc đẹp; cô ấy đã rất căng thẳng gần đây. |
| Nghi vấn | Do you wish the beauty contest were more inclusive? |
Bạn có ước cuộc thi sắc đẹp toàn diện hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beauty contest".
