(Top Banner Ad)
beauty pageant
B2
danh từ B2 Văn hóa, Giải trí

beauty pageant

UK: /ˈbjuː.ti ˌpædʒ.ənt/ • US: /ˈbjuː.ti ˌpædʒ.ənt/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc thi sắc đẹp hoa hậu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A competition in which people are judged on their appearance and other qualities.

Vietnamese Meaning

Một cuộc thi mà những người tham gia được đánh giá dựa trên ngoại hình và các phẩm chất khác của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won the Miss Universe beauty pageant."

    "Cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi Hoa hậu Hoàn vũ."

  • "The beauty pageant aims to empower women and promote cultural awareness."

    "Cuộc thi sắc đẹp nhằm mục đích trao quyền cho phụ nữ và thúc đẩy nhận thức về văn hóa."

  • "Many people criticize beauty pageants for objectifying women."

    "Nhiều người chỉ trích các cuộc thi sắc đẹp vì coi phụ nữ như đối tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beauty queen hoa hậu
Noun pageant winner người chiến thắng cuộc thi sắc đẹp
Noun contestant thí sinh
Adjective beautiful xinh đẹp, tuyệt vời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bellus (beautiful)
Old French
biauté (beauty)
Middle English
pageant (movable stage/spectacle)
English (19th Century)
beauty pageant

Nguồn gốc của các thành phần

Cụm từ kép 'beauty pageant' kết hợp từ 'beauty' (sắc đẹp) và 'pageant' (cuộc trình diễn lớn). 'Pageant' ban đầu, trong thời Trung cổ, dùng để chỉ những sân khấu di động được sử dụng trong các buổi diễu hành và kịch tôn giáo. Khi cụm từ này xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, nó mô tả một cuộc thi hoặc một buổi trình diễn công khai nhằm tôn vinh và đánh giá vẻ đẹp thể chất.

Cuộc thi Sắc đẹp Hiện đại

Một trong những sự kiện được coi là tiền thân của cuộc thi sắc đẹp hiện đại là cuộc thi 'Miss America' (Hoa hậu Mỹ), được tổ chức lần đầu tiên vào năm 1921 tại Atlantic City nhằm kéo dài mùa du lịch hè. Kể từ đó, mô hình này đã lan rộng ra toàn thế giới.

Usage Note

Cụm từ 'beauty pageant' thường mang ý nghĩa một cuộc thi sắc đẹp có quy mô lớn, được tổ chức chuyên nghiệp. Nó nhấn mạnh vào cả vẻ đẹp hình thể lẫn tài năng và phẩm chất của thí sinh. Khác với 'beauty contest' (cuộc thi sắc đẹp) có thể dùng cho các cuộc thi nhỏ hơn, ít trang trọng hơn. Đôi khi, 'beauty pageant' còn mang hàm ý tiêu cực, chỉ trích sự tập trung quá mức vào vẻ bề ngoài.

Prepositions

in at

* in: sử dụng khi nói về việc tham gia vào một cuộc thi sắc đẹp cụ thể. Ví dụ: She participated *in* the beauty pageant.
* at: ít phổ biến hơn, có thể sử dụng khi nói về địa điểm tổ chức cuộc thi. Ví dụ: The beauty pageant was held *at* the convention center.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beauty pageant
  • enter enter a beauty pageant
    (tham gia một cuộc thi sắc đẹp)
  • hold hold a beauty pageant
    (tổ chức một cuộc thi sắc đẹp)
  • boycott boycott the beauty pageant
    (tẩy chay cuộc thi sắc đẹp)
Adjective + beauty pageant
  • annual the annual beauty pageant
    (cuộc thi sắc đẹp thường niên)
  • controversial a controversial beauty pageant
    (một cuộc thi sắc đẹp gây tranh cãi)
  • prestigious a prestigious beauty pageant
    (một cuộc thi sắc đẹp danh giá)
Noun + beauty pageant
  • international international beauty pageant circuit
    (chuỗi các cuộc thi sắc đẹp quốc tế)
  • local local beauty pageant committee
    (ban tổ chức cuộc thi sắc đẹp địa phương)

Idioms

  • A beauty pageant smile

    Nụ cười 'hoa hậu' (ý nói nụ cười hoàn hảo nhưng có phần gượng ép hoặc giả tạo)

    "She gave the camera a polished, beauty pageant smile."

    (Cô ấy nở một nụ cười 'hoa hậu' hoàn hảo trước ống kính.)

  • Turn into a beauty pageant

    Biến thành cuộc thi bề ngoài (chỉ sự kiện lẽ ra nên tập trung vào nội dung lại tập trung vào ngoại hình/hình thức)

    "The presentation day turned into a beauty pageant, focusing more on outfits than proposals."

    (Ngày thuyết trình đã biến thành một cuộc thi bề ngoài, tập trung vào trang phục hơn là đề xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beauty pageant

danh từ
Lật mặt

Một cuộc thi mà những người tham gia được đánh giá dựa trên ngoại hình và các phẩm chất khác của họ.

"She won the Miss Universe beauty pageant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The annual beauty pageant is always anticipated by the town's residents.
Cuộc thi sắc đẹp hàng năm luôn được người dân thị trấn mong đợi.
Phủ định
That beauty pageant was not televised nationally last year.
Cuộc thi sắc đẹp đó đã không được truyền hình quốc gia vào năm ngoái.
Nghi vấn
Will the beauty pageant be judged fairly this year?
Liệu cuộc thi sắc đẹp có được đánh giá công bằng trong năm nay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the beauty pageant wouldn't focus so much on physical appearance.
Tôi ước cuộc thi sắc đẹp không tập trung quá nhiều vào ngoại hình.
Phủ định
If only there weren't so many beauty pageants promoting unrealistic beauty standards.
Giá như không có quá nhiều cuộc thi sắc đẹp quảng bá những tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế.
Nghi vấn
I wish people wouldn't ask if I wanted to participate in a beauty pageant.
Tôi ước mọi người sẽ không hỏi liệu tôi có muốn tham gia cuộc thi sắc đẹp hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beauty pageant".

Sức ảnh hưởng toàn cầu

Hai cuộc thi sắc đẹp quốc tế lớn nhất và có sức ảnh hưởng nhất là Miss Universe (Hoa hậu Hoàn vũ) và Miss World (Hoa hậu Thế giới). Các cuộc thi này là sự kiện văn hóa lớn, được truyền hình trực tiếp và thường được sử dụng như một nền tảng để người chiến thắng thực hiện các hoạt động từ thiện và xã hội.

Tranh cãi về Nữ quyền

Các cuộc thi sắc đẹp từ lâu đã là chủ đề gây tranh cãi trong các phong trào nữ quyền. Những người chỉ trích cho rằng chúng mang tính khách thể hóa phụ nữ, trong khi những người ủng hộ nhấn mạnh rằng chúng hiện đại hóa bằng cách cung cấp học bổng và trao quyền cho phụ nữ lên tiếng về các vấn đề xã hội.