pageant winner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người chiến thắng trong một cuộc thi sắc đẹp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was crowned pageant winner last night."
"Cô ấy đã được trao vương miện người chiến thắng cuộc thi sắc đẹp tối qua."
-
"The pageant winner used her platform to advocate for environmental protection."
"Người chiến thắng cuộc thi sắc đẹp đã sử dụng vị thế của mình để ủng hộ bảo vệ môi trường."
-
"Being a pageant winner can open many doors for young women."
"Trở thành người chiến thắng cuộc thi sắc đẹp có thể mở ra nhiều cơ hội cho phụ nữ trẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến người đã đạt giải nhất trong một cuộc thi sắc đẹp, thường là một cuộc thi có đánh giá về ngoại hình, tài năng và trí tuệ. Sắc thái nghĩa của nó mang tính tích cực, tôn vinh người chiến thắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
former a former pageant winner (một cựu hoa hậu)
-
reigning the reigning pageant winner (đương kim hoa hậu)
-
stunning a stunning pageant winner (một hoa hậu lộng lẫy/rực rỡ)
-
gracious a gracious pageant winner (một hoa hậu duyên dáng/thanh lịch)
-
crown to crown a pageant winner (trao vương miện cho một hoa hậu)
-
interview to interview a pageant winner (phỏng vấn một hoa hậu)
-
become to become a pageant winner (trở thành một hoa hậu)
-
speaks out The pageant winner speaks out for charity. (Hoa hậu lên tiếng ủng hộ quỹ từ thiện.)
-
represents A pageant winner often represents her country. (Một hoa hậu thường đại diện cho đất nước của mình.)
Idioms
-
Look like a pageant winner
Trông như một hoa hậu (ám chỉ vẻ ngoài rất đẹp, lộng lẫy, chỉn chu và trang trọng).
"She dressed up and looked like a pageant winner for the ball."
(Cô ấy ăn diện và trông như một hoa hậu trong buổi dạ hội.)
-
Have the poise of a pageant winner
Có phong thái đĩnh đạc, tự tin và duyên dáng như một hoa hậu.
"Even under pressure, she maintained the poise of a pageant winner."
(Ngay cả khi chịu áp lực, cô ấy vẫn giữ được phong thái đĩnh đạc của một hoa hậu.)
-
More than just a pretty face
Không chỉ có vẻ ngoài xinh đẹp (thường dùng để nhấn mạnh rằng một hoa hậu còn có trí tuệ, tài năng hoặc nhân cách tốt).
"She proved she was more than just a pretty face by starting her own charity."
(Cô ấy đã chứng tỏ mình không chỉ có vẻ ngoài xinh đẹp khi thành lập quỹ từ thiện riêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pageant winner
nounNgười chiến thắng trong một cuộc thi sắc đẹp.
"She was crowned pageant winner last night."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have become a pageant winner. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ trở thành người chiến thắng cuộc thi sắc đẹp. |
| Phủ định | He won't have considered himself a pageant winner until he receives the official crown. |
Anh ấy sẽ không tự coi mình là người chiến thắng cuộc thi sắc đẹp cho đến khi anh ấy nhận được vương miện chính thức. |
| Nghi vấn | Will she have felt like a true pageant winner even after winning the crown? |
Liệu cô ấy có cảm thấy như một người chiến thắng cuộc thi sắc đẹp thực sự ngay cả sau khi giành được vương miện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pageant winner".
