(Top Banner Ad)
pageant winner
B1
noun B1 Xã hội, Giải trí

pageant winner

UK: /ˈpædʒənt ˈwɪnər/ • US: /ˈpædʒənt ˈwɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

người chiến thắng cuộc thi sắc đẹp hoa hậu (nếu là cuộc thi hoa hậu)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has won a beauty pageant.

Vietnamese Meaning

Người chiến thắng trong một cuộc thi sắc đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was crowned pageant winner last night."

    "Cô ấy đã được trao vương miện người chiến thắng cuộc thi sắc đẹp tối qua."

  • "The pageant winner used her platform to advocate for environmental protection."

    "Người chiến thắng cuộc thi sắc đẹp đã sử dụng vị thế của mình để ủng hộ bảo vệ môi trường."

  • "Being a pageant winner can open many doors for young women."

    "Trở thành người chiến thắng cuộc thi sắc đẹp có thể mở ra nhiều cơ hội cho phụ nữ trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pageant cuộc thi sắc đẹp, lễ hội, buổi trình diễn
Noun pageantry sự phô trương, sự lộng lẫy, nghi thức trang trọng
Verb win thắng, giành chiến thắng
Noun winner người chiến thắng
Adjective winning chiến thắng, thắng cuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
winnan
Middle English
pagyn
Modern English
pageant
Modern English
winner
Modern English
pageant winner

Nguồn gốc 'Pageant'

Từ 'pageant' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'pagyn', dùng để chỉ các sân khấu di động hoặc các buổi trình diễn công cộng hoành tráng. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này phát triển và được dùng để chỉ các cuộc thi sắc đẹp hoặc những buổi lễ hội lớn.

Ý nghĩa của 'Winner'

Từ 'winner' xuất phát từ động từ 'win' trong tiếng Anh cổ ('winnan'), có nghĩa là đấu tranh, vượt qua khó khăn để đạt được thành công hoặc chiến thắng. 'Winner' do đó là người đã giành được chiến thắng trong một cuộc thi hay cuộc đua nào đó.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến người đã đạt giải nhất trong một cuộc thi sắc đẹp, thường là một cuộc thi có đánh giá về ngoại hình, tài năng và trí tuệ. Sắc thái nghĩa của nó mang tính tích cực, tôn vinh người chiến thắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pageant winner
  • former a former pageant winner
    (một cựu hoa hậu)
  • reigning the reigning pageant winner
    (đương kim hoa hậu)
  • stunning a stunning pageant winner
    (một hoa hậu lộng lẫy/rực rỡ)
  • gracious a gracious pageant winner
    (một hoa hậu duyên dáng/thanh lịch)
Verb + pageant winner
  • crown to crown a pageant winner
    (trao vương miện cho một hoa hậu)
  • interview to interview a pageant winner
    (phỏng vấn một hoa hậu)
  • become to become a pageant winner
    (trở thành một hoa hậu)
Pageant winner + Verb
  • speaks out The pageant winner speaks out for charity.
    (Hoa hậu lên tiếng ủng hộ quỹ từ thiện.)
  • represents A pageant winner often represents her country.
    (Một hoa hậu thường đại diện cho đất nước của mình.)

Idioms

  • Look like a pageant winner

    Trông như một hoa hậu (ám chỉ vẻ ngoài rất đẹp, lộng lẫy, chỉn chu và trang trọng).

    "She dressed up and looked like a pageant winner for the ball."

    (Cô ấy ăn diện và trông như một hoa hậu trong buổi dạ hội.)

  • Have the poise of a pageant winner

    Có phong thái đĩnh đạc, tự tin và duyên dáng như một hoa hậu.

    "Even under pressure, she maintained the poise of a pageant winner."

    (Ngay cả khi chịu áp lực, cô ấy vẫn giữ được phong thái đĩnh đạc của một hoa hậu.)

  • More than just a pretty face

    Không chỉ có vẻ ngoài xinh đẹp (thường dùng để nhấn mạnh rằng một hoa hậu còn có trí tuệ, tài năng hoặc nhân cách tốt).

    "She proved she was more than just a pretty face by starting her own charity."

    (Cô ấy đã chứng tỏ mình không chỉ có vẻ ngoài xinh đẹp khi thành lập quỹ từ thiện riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pageant winner

noun
Lật mặt

Người chiến thắng trong một cuộc thi sắc đẹp.

"She was crowned pageant winner last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have become a pageant winner.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ trở thành người chiến thắng cuộc thi sắc đẹp.
Phủ định
He won't have considered himself a pageant winner until he receives the official crown.
Anh ấy sẽ không tự coi mình là người chiến thắng cuộc thi sắc đẹp cho đến khi anh ấy nhận được vương miện chính thức.
Nghi vấn
Will she have felt like a true pageant winner even after winning the crown?
Liệu cô ấy có cảm thấy như một người chiến thắng cuộc thi sắc đẹp thực sự ngay cả sau khi giành được vương miện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pageant winner".

Vai trò xã hội của Hoa hậu

Ở nhiều nền văn hóa, người chiến thắng các cuộc thi sắc đẹp không chỉ được tôn vinh vì vẻ đẹp mà còn được kỳ vọng trở thành hình mẫu, tham gia các hoạt động từ thiện, lên tiếng vì các vấn đề xã hội và đại diện cho vẻ đẹp, trí tuệ cũng như lòng nhân ái của quốc gia hoặc khu vực của họ.

Sự phát triển của các cuộc thi sắc đẹp

Ban đầu, các cuộc thi sắc đẹp chủ yếu tập trung vào vẻ đẹp ngoại hình. Tuy nhiên, ngày nay, các cuộc thi đã phát triển, đòi hỏi thí sinh phải có học vấn, tài năng, khả năng giao tiếp, sức ảnh hưởng và đóng góp tích cực cho cộng đồng. Điều này giúp định hình lại hình ảnh của một 'hoa hậu' hiện đại.