(Top Banner Ad)
become accustomed
B2
Verb Phrase B2 Tổng quát

become accustomed

UK: /bɪˈkʌm əˈkʌstəmd/ • US: /bɪˈkʌm əˈkʌstəmd/

Nghĩa tiếng Việt

quen với dần quen với thích nghi với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get used to something; to adapt or adjust to something new or unfamiliar.

Vietnamese Meaning

Trở nên quen với điều gì đó; thích nghi hoặc điều chỉnh với điều gì đó mới hoặc lạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a few weeks, he became accustomed to the early mornings."

    "Sau vài tuần, anh ấy đã quen với việc dậy sớm."

  • "It took him a while to become accustomed to the spicy food."

    "Anh ấy mất một thời gian để quen với đồ ăn cay."

  • "She quickly became accustomed to her new job."

    "Cô ấy nhanh chóng quen với công việc mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun custom Tập quán, phong tục
Adjective customary Thông thường, theo lệ, theo thói quen
Verb accustom (someone/something to) Tập cho ai/cái gì quen với
Adjective (State) accustomed Đã quen với, quen thuộc (thường dùng sau be/become)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetūdinem
Old French
acostumer
Middle English
accustumen
Modern English
become accustomed

Nguồn gốc từ 'Tập quán'

Từ 'accustomed' có gốc từ tiếng Pháp cổ *acostumer*, mang nghĩa là 'làm cho trở thành tập quán hay thói quen'. Ban đầu, nó có nghĩa là thực hiện một hành động lặp đi lặp lại. Khi bạn nói 'become accustomed', bạn đang đi vào trạng thái đã chấp nhận một điều gì đó như thể nó là thói quen lâu đời của mình.

Sự kết hợp của 'Become'

Việc sử dụng 'become' (trở nên) trước 'accustomed' nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái, từ không quen thuộc sang quen thuộc. 'Become' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ *becuman* – xảy đến) làm cho cụm từ này trở thành một động từ chỉ quá trình (process verb), khác với 'be accustomed' (chỉ trạng thái).

Usage Note

Cụm từ này diễn tả quá trình làm quen dần với một điều gì đó, thường là một thói quen, môi trường hoặc tình huống mới. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái từ không quen thuộc sang quen thuộc. So với 'get used to', 'become accustomed' trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà bạn đang dần quen với. Ví dụ: 'become accustomed to the climate', 'become accustomed to the new rules'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become accustomed (Chỉ tốc độ)
  • quickly quickly become accustomed to the routine
    (nhanh chóng quen với thói quen sinh hoạt)
  • gradually gradually become accustomed to the climate
    (dần dần quen với khí hậu)
Adverb + become accustomed (Chỉ mức độ)
  • fully fully become accustomed to the new technology
    (hoàn toàn quen với công nghệ mới)
  • never never become accustomed to the noise
    (không bao giờ quen được tiếng ồn)
Verb + become accustomed (Chỉ nỗ lực)
  • struggle to struggle to become accustomed to the change
    (chật vật để làm quen với sự thay đổi)

Idioms

  • It takes time to become accustomed to...

    Cần thời gian để quen với...

    "It takes time to become accustomed to waking up before sunrise."

    (Cần thời gian để quen với việc thức dậy trước khi mặt trời mọc.)

  • become accustomed to the rhythm of life

    quen với nhịp sống

    "After two weeks, the tourists became accustomed to the rhythm of island life."

    (Sau hai tuần, du khách đã quen với nhịp sống trên đảo.)

  • too accustomed to...

    quá quen với (ám chỉ sự khó thay đổi)

    "He is too accustomed to having things done his way."

    (Anh ấy đã quá quen với việc mọi thứ được làm theo ý mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become accustomed

Verb Phrase
Lật mặt

Trở nên quen với điều gì đó; thích nghi hoặc điều chỉnh với điều gì đó mới hoặc lạ.

"After a few weeks, he became accustomed to the early mornings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become accustomed".

Thích nghi Văn hóa (Culture Shock)

Quá trình 'become accustomed' là giai đoạn then chốt trong việc đối phó với 'sốc văn hóa' (culture shock) khi chuyển đến một quốc gia mới. Sốc văn hóa xảy ra khi môi trường mới hoàn toàn khác biệt; 'becoming accustomed' là quá trình tâm lý và xã hội giúp cá nhân hòa nhập và cảm thấy thoải mái với các quy tắc và thói quen mới.

Thoát khỏi Vùng An toàn (Comfort Zone)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực phát triển cá nhân, trạng thái 'accustomed' thường được gắn liền với 'vùng an toàn' (comfort zone). Nhiều người được khuyến khích thử thách bản thân bằng cách cố tình làm những việc không quen thuộc, tức là tạm thời rời bỏ trạng thái 'accustomed' để học hỏi và phát triển.