become accustomed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To get used to something; to adapt or adjust to something new or unfamiliar.
Vietnamese Meaning
Trở nên quen với điều gì đó; thích nghi hoặc điều chỉnh với điều gì đó mới hoặc lạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a few weeks, he became accustomed to the early mornings."
"Sau vài tuần, anh ấy đã quen với việc dậy sớm."
-
"It took him a while to become accustomed to the spicy food."
"Anh ấy mất một thời gian để quen với đồ ăn cay."
-
"She quickly became accustomed to her new job."
"Cô ấy nhanh chóng quen với công việc mới của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | custom | Tập quán, phong tục |
| Adjective | customary | Thông thường, theo lệ, theo thói quen |
| Verb | accustom (someone/something to) | Tập cho ai/cái gì quen với |
| Adjective (State) | accustomed | Đã quen với, quen thuộc (thường dùng sau be/become) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả quá trình làm quen dần với một điều gì đó, thường là một thói quen, môi trường hoặc tình huống mới. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái từ không quen thuộc sang quen thuộc. So với 'get used to', 'become accustomed' trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Prepositions
Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống mà bạn đang dần quen với. Ví dụ: 'become accustomed to the climate', 'become accustomed to the new rules'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly become accustomed to the routine (nhanh chóng quen với thói quen sinh hoạt)
-
gradually gradually become accustomed to the climate (dần dần quen với khí hậu)
-
fully fully become accustomed to the new technology (hoàn toàn quen với công nghệ mới)
-
never never become accustomed to the noise (không bao giờ quen được tiếng ồn)
-
struggle to struggle to become accustomed to the change (chật vật để làm quen với sự thay đổi)
Idioms
-
It takes time to become accustomed to...
Cần thời gian để quen với...
"It takes time to become accustomed to waking up before sunrise."
(Cần thời gian để quen với việc thức dậy trước khi mặt trời mọc.)
-
become accustomed to the rhythm of life
quen với nhịp sống
"After two weeks, the tourists became accustomed to the rhythm of island life."
(Sau hai tuần, du khách đã quen với nhịp sống trên đảo.)
-
too accustomed to...
quá quen với (ám chỉ sự khó thay đổi)
"He is too accustomed to having things done his way."
(Anh ấy đã quá quen với việc mọi thứ được làm theo ý mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become accustomed
Verb PhraseTrở nên quen với điều gì đó; thích nghi hoặc điều chỉnh với điều gì đó mới hoặc lạ.
"After a few weeks, he became accustomed to the early mornings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become accustomed".
