remain unfamiliar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue to be not known or understood.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục không được biết đến hoặc không được hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite repeated explanations, the concept remained unfamiliar to many students."
"Mặc dù đã được giải thích nhiều lần, khái niệm này vẫn còn xa lạ với nhiều sinh viên."
-
"The local customs remained unfamiliar to the tourists."
"Phong tục địa phương vẫn còn xa lạ với khách du lịch."
-
"Even after several years, the software's interface remained unfamiliar to some users."
"Ngay cả sau vài năm, giao diện của phần mềm vẫn còn xa lạ với một số người dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | remain | ở lại, còn lại, duy trì |
| Noun | remainder | phần còn lại, số dư |
| Noun | remains | di hài, tàn tích |
| Adjective | familiar | quen thuộc, thân thiết |
| Adjective | unfamiliar | không quen thuộc, xa lạ |
| Noun | familiarity | sự quen thuộc, sự thân mật |
| Noun | unfamiliarity | sự không quen thuộc, sự xa lạ |
| Verb | familiarize | làm cho quen thuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một trạng thái kéo dài, trong đó điều gì đó vẫn còn xa lạ, mới mẻ hoặc chưa được khám phá. Nó nhấn mạnh sự thiếu quen thuộc hoặc sự không quen thuộc liên tục. Khác với 'become unfamiliar' (trở nên xa lạ), cụm 'remain unfamiliar' ám chỉ một trạng thái tĩnh tại, không có sự thay đổi đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
largely largely remain unfamiliar (phần lớn vẫn còn xa lạ)
-
relatively relatively remain unfamiliar (tương đối vẫn còn xa lạ)
-
completely completely remain unfamiliar (hoàn toàn vẫn còn xa lạ)
-
still still remain unfamiliar (vẫn còn xa lạ)
-
details The details remain unfamiliar (Các chi tiết vẫn còn xa lạ)
-
aspects Many aspects remain unfamiliar (Nhiều khía cạnh vẫn còn xa lạ)
-
concept The concept remains unfamiliar (Khái niệm đó vẫn còn xa lạ)
Idioms
-
remain unfamiliar with something
vẫn chưa quen thuộc/không biết rõ về điều gì
"Despite several training sessions, many employees remain unfamiliar with the new software."
(Mặc dù đã trải qua vài buổi đào tạo, nhiều nhân viên vẫn chưa quen thuộc với phần mềm mới.)
-
remain unfamiliar to someone/the public
vẫn xa lạ/chưa được biết đến đối với ai đó/công chúng
"His early works remain unfamiliar to the general public, despite their critical acclaim."
(Các tác phẩm ban đầu của ông vẫn xa lạ với công chúng nói chung, mặc dù chúng được giới phê bình đánh giá cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain unfamiliar
Cụm động từTiếp tục không được biết đến hoặc không được hiểu.
"Despite repeated explanations, the concept remained unfamiliar to many students."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The details of the project have remained unfamiliar to most of the team members. |
Các chi tiết của dự án vẫn còn xa lạ với hầu hết các thành viên trong nhóm. |
| Phủ định | She has not remained unfamiliar with the local customs after living here for five years. |
Cô ấy đã không còn xa lạ với phong tục địa phương sau khi sống ở đây được năm năm. |
| Nghi vấn | Has the concept of quantum physics remained unfamiliar to you even after the lecture? |
Liệu khái niệm về vật lý lượng tử vẫn còn xa lạ với bạn ngay cả sau bài giảng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain unfamiliar".
