(Top Banner Ad)
remain unfamiliar
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

remain unfamiliar

UK: /rɪˈmeɪn ʌnfəˈmɪlɪə/ • US: /rɪˈmeɪn ʌnfəˈmɪliər/

Nghĩa tiếng Việt

vẫn còn xa lạ vẫn chưa quen thuộc vẫn chưa được biết đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to be not known or understood.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục không được biết đến hoặc không được hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite repeated explanations, the concept remained unfamiliar to many students."

    "Mặc dù đã được giải thích nhiều lần, khái niệm này vẫn còn xa lạ với nhiều sinh viên."

  • "The local customs remained unfamiliar to the tourists."

    "Phong tục địa phương vẫn còn xa lạ với khách du lịch."

  • "Even after several years, the software's interface remained unfamiliar to some users."

    "Ngay cả sau vài năm, giao diện của phần mềm vẫn còn xa lạ với một số người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, còn lại, duy trì
Noun remainder phần còn lại, số dư
Noun remains di hài, tàn tích
Adjective familiar quen thuộc, thân thiết
Adjective unfamiliar không quen thuộc, xa lạ
Noun familiarity sự quen thuộc, sự thân mật
Noun unfamiliarity sự không quen thuộc, sự xa lạ
Verb familiarize làm cho quen thuộc

Synonyms

stay unknown (vẫn chưa được biết đến)persist as unfamiliar (tiếp tục là không quen thuộc)

Antonyms

become familiar (trở nên quen thuộc)be well-known (được biết đến rộng rãi)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manēre
Latin
remanēre
Old French
remaindre
Middle English
remaynen
English
remain

Nguồn gốc của 'Remain'

Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remanēre', được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'ở lại') và động từ 'manēre' (có nghĩa là 'ở, lưu lại, duy trì'). Qua tiếng Pháp cổ 'remaindre', nó đã du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và mang ý nghĩa tương tự như ngày nay: 'tiếp tục ở một trạng thái hoặc địa điểm nào đó'.

Nguồn gốc của 'Unfamiliar'

Từ 'unfamiliar' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không') kết hợp với tính từ 'familiar'. 'Familiar' xuất phát từ tiếng Latin 'familiaris', có nghĩa là 'liên quan đến gia đình hoặc hộ gia đình', sau đó phát triển nghĩa 'quen thuộc, thân thiết'. Do đó, 'unfamiliar' có nghĩa là 'không quen thuộc, lạ lẫm'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một trạng thái kéo dài, trong đó điều gì đó vẫn còn xa lạ, mới mẻ hoặc chưa được khám phá. Nó nhấn mạnh sự thiếu quen thuộc hoặc sự không quen thuộc liên tục. Khác với 'become unfamiliar' (trở nên xa lạ), cụm 'remain unfamiliar' ám chỉ một trạng thái tĩnh tại, không có sự thay đổi đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + remain unfamiliar
  • largely largely remain unfamiliar
    (phần lớn vẫn còn xa lạ)
  • relatively relatively remain unfamiliar
    (tương đối vẫn còn xa lạ)
  • completely completely remain unfamiliar
    (hoàn toàn vẫn còn xa lạ)
  • still still remain unfamiliar
    (vẫn còn xa lạ)
Danh từ (chủ ngữ) + remain unfamiliar
  • details The details remain unfamiliar
    (Các chi tiết vẫn còn xa lạ)
  • aspects Many aspects remain unfamiliar
    (Nhiều khía cạnh vẫn còn xa lạ)
  • concept The concept remains unfamiliar
    (Khái niệm đó vẫn còn xa lạ)

Idioms

  • remain unfamiliar with something

    vẫn chưa quen thuộc/không biết rõ về điều gì

    "Despite several training sessions, many employees remain unfamiliar with the new software."

    (Mặc dù đã trải qua vài buổi đào tạo, nhiều nhân viên vẫn chưa quen thuộc với phần mềm mới.)

  • remain unfamiliar to someone/the public

    vẫn xa lạ/chưa được biết đến đối với ai đó/công chúng

    "His early works remain unfamiliar to the general public, despite their critical acclaim."

    (Các tác phẩm ban đầu của ông vẫn xa lạ với công chúng nói chung, mặc dù chúng được giới phê bình đánh giá cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain unfamiliar

Cụm động từ
Lật mặt

Tiếp tục không được biết đến hoặc không được hiểu.

"Despite repeated explanations, the concept remained unfamiliar to many students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The details of the project have remained unfamiliar to most of the team members.
Các chi tiết của dự án vẫn còn xa lạ với hầu hết các thành viên trong nhóm.
Phủ định
She has not remained unfamiliar with the local customs after living here for five years.
Cô ấy đã không còn xa lạ với phong tục địa phương sau khi sống ở đây được năm năm.
Nghi vấn
Has the concept of quantum physics remained unfamiliar to you even after the lecture?
Liệu khái niệm về vật lý lượng tử vẫn còn xa lạ với bạn ngay cả sau bài giảng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain unfamiliar".

Sự thoải mái và Vùng an toàn

Trong văn hóa phương Tây, con người thường có xu hướng tìm kiếm sự quen thuộc và thoải mái. Những điều 'remain unfamiliar' (vẫn còn xa lạ) thường gợi lên cảm giác không chắc chắn hoặc thậm chí sợ hãi. Đây là lý do tại sao nhiều người cố gắng duy trì 'vùng an toàn' của mình, tránh những trải nghiệm hoặc ý tưởng mới lạ cho đến khi chúng trở nên quen thuộc hơn.

Chấp nhận sự mới lạ

Việc một ý tưởng, công nghệ hoặc phong tục mới 'remain unfamiliar' (vẫn xa lạ) trong một thời gian dài là điều khá phổ biến. Ví dụ, internet hoặc điện thoại thông minh từng xa lạ với nhiều người, nhưng theo thời gian, chúng đã trở nên quen thuộc và không thể thiếu. Điều này cho thấy quá trình tiếp thu cái mới đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn từ cả người giới thiệu lẫn người tiếp nhận.