become beaming
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Become beaming'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bắt đầu trở thành, trở nên
Definition (English Meaning)
To begin to be
Ví dụ Thực tế với 'Become beaming'
-
"She became a doctor after years of study."
"Cô ấy đã trở thành bác sĩ sau nhiều năm học tập."
-
"Upon hearing the good news, her face became beaming."
"Khi nghe tin tốt, khuôn mặt cô ấy trở nên rạng rỡ."
-
"The child's eyes became beaming with excitement."
"Đôi mắt đứa trẻ trở nên sáng ngời vì phấn khích."
Từ loại & Từ liên quan của 'Become beaming'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: become
- Adjective: beaming
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Become beaming'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Become là một động từ liên kết, thường được theo sau bởi một tính từ hoặc danh từ để mô tả sự thay đổi trạng thái. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi hoặc sự thay đổi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Become of: điều gì xảy ra với ai đó/cái gì đó (What will become of them?) Become with: ít phổ biến hơn, thường diễn tả sự tràn đầy một cảm xúc (He became with rage.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Become beaming'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.