(Top Banner Ad)
become beaming
B2
Động từ B2 Tổng quát

become beaming

UK: /bɪˈkʌm/ /ˈbiːmɪŋ/ • US: /bɪˈkʌm/ /ˈbiːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên rạng rỡ bắt đầu tỏa sáng mặt mày hớn hở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin to be

Vietnamese Meaning

Bắt đầu trở thành, trở nên

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She became a doctor after years of study."

    "Cô ấy đã trở thành bác sĩ sau nhiều năm học tập."

  • "Upon hearing the good news, her face became beaming."

    "Khi nghe tin tốt, khuôn mặt cô ấy trở nên rạng rỡ."

  • "The child's eyes became beaming with excitement."

    "Đôi mắt đứa trẻ trở nên sáng ngời vì phấn khích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beam Tia sáng; nụ cười rạng rỡ; xà nhà
Adjective beaming Rạng rỡ, tươi cười, tỏa sáng
Adverb beamingly Một cách rạng rỡ, tươi tắn
Adjective becoming Phù hợp, thích hợp, duyên dáng (mang tính chất làm tăng vẻ đẹp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʷem-
Proto-Germanic
*bikwemaną
Old English
becuman
Old English
bēam

Nguồn gốc của 'Become'

Từ 'become' bắt nguồn từ 'becuman' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa đen là 'đến gần' hoặc 'xảy ra'. Qua thời gian, nghĩa của nó chuyển thành 'trở nên' hoặc 'biến đổi thành một trạng thái mới', thể hiện sự thay đổi trạng thái từ A sang B một cách tự nhiên.

Ánh sáng từ thân cây

Ban đầu, 'beam' trong tiếng Anh cổ ('bēam') có nghĩa là cây gỗ lớn hoặc cột. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng để chỉ tia sáng, có lẽ do hình ảnh các cột ánh sáng chiếu xuyên qua cửa sổ. Khi dùng 'beaming', nó mô tả nụ cười rạng rỡ, như thể khuôn mặt đang phát ra ánh sáng.

Usage Note

Become là một động từ liên kết, thường được theo sau bởi một tính từ hoặc danh từ để mô tả sự thay đổi trạng thái. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi hoặc sự thay đổi.

Prepositions

of with

Become of: điều gì xảy ra với ai đó/cái gì đó (What will become of them?) Become with: ít phổ biến hơn, thường diễn tả sự tràn đầy một cảm xúc (He became with rage.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + become beaming (Chủ thể)
  • Face His face become beaming.
    (Khuôn mặt anh ấy trở nên rạng rỡ.)
  • Eyes Her eyes become beaming with happiness.
    (Mắt cô ấy trở nên long lanh rạng rỡ vì hạnh phúc.)
Adverb + become beaming (Mô tả cách thức)
  • Suddenly She suddenly become beaming.
    (Cô ấy đột nhiên trở nên rạng rỡ (tươi tỉnh hẳn lên).)
  • Instantly He instantly become beaming upon hearing the news.
    (Anh ấy ngay lập tức rạng rỡ khi nghe tin tức đó.)
become beaming + Preposition (Nguyên nhân)
  • with The child become beaming with delight.
    (Đứa trẻ trở nên rạng rỡ vì sung sướng.)
  • at She become beaming at the sight of her family.
    (Cô ấy trở nên rạng rỡ khi nhìn thấy gia đình mình.)

Idioms

  • become beaming from ear to ear

    Cười tươi rói, cười ngoác miệng (rất hạnh phúc)

    "When he won the lottery, he become beaming from ear to ear."

    (Khi trúng số, anh ấy cười tươi rói từ tai này sang tai kia.)

  • become beaming with anticipation

    Trở nên rạng rỡ vì sự mong đợi, háo hức

    "The whole class become beaming with anticipation for the field trip."

    (Cả lớp trở nên rạng rỡ vì háo hức mong chờ chuyến đi thực tế.)

  • The future become beaming

    Tương lai trở nên tươi sáng, đầy hy vọng

    "With the new investment, the company's future become beaming."

    (Với khoản đầu tư mới, tương lai của công ty trở nên tươi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become beaming

Động từ
Lật mặt

Bắt đầu trở thành, trở nên

"She became a doctor after years of study."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was becoming beaming with pride as she watched her daughter graduate.
Cô ấy đang trở nên rạng rỡ vì tự hào khi xem con gái tốt nghiệp.
Phủ định
He wasn't becoming beaming despite receiving the award; he seemed preoccupied.
Anh ấy đã không trở nên rạng rỡ mặc dù nhận được giải thưởng; anh ấy có vẻ bận tâm.
Nghi vấn
Were you becoming beaming when you heard the good news?
Bạn có đang trở nên rạng rỡ khi nghe tin tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become beaming".

Tín hiệu Hạnh phúc

Trong văn hóa phương Tây, nụ cười rạng rỡ ('beaming') là biểu hiện không lời mạnh mẽ nhất của niềm vui, sự hài lòng hoặc thành công. Khi ai đó 'become beaming', điều đó báo hiệu một sự thay đổi cảm xúc tích cực tức thì, cho thấy niềm vui sâu sắc hoặc sự mãn nguyện.

Ngôn ngữ cơ thể tích cực

Trong môi trường xã hội và kinh doanh, khả năng 'trở nên rạng rỡ' (become beaming) thể hiện sự cởi mở và chân thành. Một nụ cười rạng rỡ tức thì có thể giúp xây dựng lòng tin nhanh chóng, đặc biệt quan trọng trong giao tiếp giữa các nền văn hóa.