(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ become beaming
B2

become beaming

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

trở nên rạng rỡ bắt đầu tỏa sáng mặt mày hớn hở
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Become beaming'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bắt đầu trở thành, trở nên

Definition (English Meaning)

To begin to be

Ví dụ Thực tế với 'Become beaming'

  • "She became a doctor after years of study."

    "Cô ấy đã trở thành bác sĩ sau nhiều năm học tập."

  • "Upon hearing the good news, her face became beaming."

    "Khi nghe tin tốt, khuôn mặt cô ấy trở nên rạng rỡ."

  • "The child's eyes became beaming with excitement."

    "Đôi mắt đứa trẻ trở nên sáng ngời vì phấn khích."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Become beaming'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

start shining(bắt đầu tỏa sáng)
become radiant(trở nên rạng rỡ)
become joyful(trở nên vui vẻ)

Trái nghĩa (Antonyms)

become gloomy(trở nên ảm đạm)
become dull(trở nên u ám)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Become beaming'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Become là một động từ liên kết, thường được theo sau bởi một tính từ hoặc danh từ để mô tả sự thay đổi trạng thái. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi hoặc sự thay đổi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

Become of: điều gì xảy ra với ai đó/cái gì đó (What will become of them?) Become with: ít phổ biến hơn, thường diễn tả sự tràn đầy một cảm xúc (He became with rage.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Become beaming'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)