become gloomy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become sad, depressed, or pessimistic; to develop a feeling of unhappiness and hopelessness; to take on a dark or somber appearance.
Vietnamese Meaning
Trở nên buồn bã, chán nản, hoặc bi quan; phát triển cảm giác không vui và tuyệt vọng; trở nên u ám hoặc ảm đạm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the bad news, she became gloomy and withdrawn."
"Sau tin xấu, cô ấy trở nên buồn bã và khép kín."
-
"The weather became gloomy as the storm approached."
"Thời tiết trở nên u ám khi cơn bão đến gần."
-
"He became gloomy after losing his job."
"Anh ấy trở nên buồn bã sau khi mất việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gloom | sự u ám, nỗi buồn sâu sắc, không khí ảm đạm |
| Adjective | gloomy | u ám, buồn bã, ảm đạm (dùng cho cả người, nơi chốn, và thời tiết) |
| Adverb | gloomily | một cách buồn bã, ảm đạm |
| Noun | gloominess | tình trạng u ám, sự buồn rầu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một sự thay đổi trạng thái cảm xúc hoặc bầu không khí. 'Become' chỉ quá trình chuyển đổi, và 'gloomy' mô tả trạng thái mới. Thường dùng để chỉ sự thay đổi từ một trạng thái tích cực hơn sang một trạng thái tiêu cực. Khác với 'be gloomy' (vốn chỉ trạng thái hiện tại), 'become gloomy' nhấn mạnh sự thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly become gloomy (đột nhiên trở nên buồn bã, u ám)
-
increasingly become gloomy (ngày càng trở nên u ám, bi quan)
-
noticeably become gloomy (trở nên buồn bã một cách rõ rệt)
-
about become gloomy about the future (trở nên bi quan về tương lai)
-
at become gloomy at the thought of... (trở nên buồn bã khi nghĩ đến việc...)
-
over become gloomy over the bad news (trở nên u sầu vì tin tức xấu)
Idioms
-
A cloud hangs over (someone/something)
Một điềm xấu hoặc không khí u ám bao trùm, khiến mọi người lo lắng hoặc buồn bã. Thường nói về một tình huống.
"Since the company announced layoffs, a cloud of gloom has hung over the office."
(Kể từ khi công ty thông báo sa thải, một không khí ảm đạm đã bao trùm văn phòng.)
-
Be down in the dumps
Cảm thấy rất buồn và chán nản, không có hy vọng.
"He's been down in the dumps ever since his girlfriend broke up with him."
(Anh ấy đã rất buồn bã kể từ khi bạn gái chia tay.)
-
Have a long face
Trông có vẻ không vui, mặt buồn rười rượi.
"Why do you have such a long face? What happened?"
(Sao mặt cậu buồn xo thế? Có chuyện gì xảy ra à?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become gloomy
Động từ + Tính từTrở nên buồn bã, chán nản, hoặc bi quan; phát triển cảm giác không vui và tuyệt vọng; trở nên u ám hoặc ảm đạm.
"After the bad news, she became gloomy and withdrawn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become gloomy".
