(Top Banner Ad)
become gloomy
B1
Động từ + Tính từ B1 Tâm lý học, Cảm xúc

become gloomy

UK: /bɪˈkʌm ˈɡluːmi/ • US: /bɪˈkʌm ˈɡluːmi/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên u buồn trở nên ảm đạm trở nên chán nản trở nên bi quan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become sad, depressed, or pessimistic; to develop a feeling of unhappiness and hopelessness; to take on a dark or somber appearance.

Vietnamese Meaning

Trở nên buồn bã, chán nản, hoặc bi quan; phát triển cảm giác không vui và tuyệt vọng; trở nên u ám hoặc ảm đạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the bad news, she became gloomy and withdrawn."

    "Sau tin xấu, cô ấy trở nên buồn bã và khép kín."

  • "The weather became gloomy as the storm approached."

    "Thời tiết trở nên u ám khi cơn bão đến gần."

  • "He became gloomy after losing his job."

    "Anh ấy trở nên buồn bã sau khi mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gloom sự u ám, nỗi buồn sâu sắc, không khí ảm đạm
Adjective gloomy u ám, buồn bã, ảm đạm (dùng cho cả người, nơi chốn, và thời tiết)
Adverb gloomily một cách buồn bã, ảm đạm
Noun gloominess tình trạng u ám, sự buồn rầu

Synonyms

become depressed (trở nên chán nản)fall into despair (rơi vào tuyệt vọng)turn somber (trở nên ảm đạm)

Antonyms

become cheerful (trở nên vui vẻ)brighten up (vui tươi lên)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (become)
*bikwemaną
Old English (become)
becuman ('to happen, to come to')
Old English (gloomy)
glōm ('twilight, darkness')
Middle English (gloomy)
gloumen ('to look sullen'), gloumy ('dark, overcast')
Modern English
become gloomy

Từ Chạng Vạng Đến Buồn Bã

Từ 'gloomy' (u ám) có nguồn gốc thú vị từ một từ tiếng Anh cổ là 'glōm', có nghĩa là 'chạng vạng' hoặc 'hoàng hôn'. Ban đầu, nó chỉ dùng để mô tả ánh sáng yếu ớt, mờ ảo khi ngày sắp tàn. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để mô tả một tâm trạng cũng 'tối tăm' và thiếu 'ánh sáng' tương tự - đó là cảm giác buồn bã, ảm đạm.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một sự thay đổi trạng thái cảm xúc hoặc bầu không khí. 'Become' chỉ quá trình chuyển đổi, và 'gloomy' mô tả trạng thái mới. Thường dùng để chỉ sự thay đổi từ một trạng thái tích cực hơn sang một trạng thái tiêu cực. Khác với 'be gloomy' (vốn chỉ trạng thái hiện tại), 'become gloomy' nhấn mạnh sự thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become gloomy
  • suddenly become gloomy
    (đột nhiên trở nên buồn bã, u ám)
  • increasingly become gloomy
    (ngày càng trở nên u ám, bi quan)
  • noticeably become gloomy
    (trở nên buồn bã một cách rõ rệt)
become gloomy + Preposition
  • about become gloomy about the future
    (trở nên bi quan về tương lai)
  • at become gloomy at the thought of...
    (trở nên buồn bã khi nghĩ đến việc...)
  • over become gloomy over the bad news
    (trở nên u sầu vì tin tức xấu)

Idioms

  • A cloud hangs over (someone/something)

    Một điềm xấu hoặc không khí u ám bao trùm, khiến mọi người lo lắng hoặc buồn bã. Thường nói về một tình huống.

    "Since the company announced layoffs, a cloud of gloom has hung over the office."

    (Kể từ khi công ty thông báo sa thải, một không khí ảm đạm đã bao trùm văn phòng.)

  • Be down in the dumps

    Cảm thấy rất buồn và chán nản, không có hy vọng.

    "He's been down in the dumps ever since his girlfriend broke up with him."

    (Anh ấy đã rất buồn bã kể từ khi bạn gái chia tay.)

  • Have a long face

    Trông có vẻ không vui, mặt buồn rười rượi.

    "Why do you have such a long face? What happened?"

    (Sao mặt cậu buồn xo thế? Có chuyện gì xảy ra à?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become gloomy

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Trở nên buồn bã, chán nản, hoặc bi quan; phát triển cảm giác không vui và tuyệt vọng; trở nên u ám hoặc ảm đạm.

"After the bad news, she became gloomy and withdrawn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become gloomy".

Nỗi Buồn Theo Mùa (Seasonal Affective Disorder)

Ở các nước phương Tây có mùa đông dài và ít nắng, một số người mắc phải chứng 'rối loạn cảm xúc theo mùa' (SAD). Họ có xu hướng 'become gloomy' (trở nên u sầu) trong những tháng mùa đông do thiếu ánh sáng mặt trời. Đây là một hiện tượng y học được công nhận và cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa môi trường và tâm trạng.

Vẻ Đẹp U Ám trong Văn Hóa Gothic

Trong khi 'gloomy' thường mang nghĩa tiêu cực, văn hóa Gothic (trong văn học, phim ảnh, nghệ thuật) lại tôn vinh vẻ đẹp của sự u ám và nỗi buồn. Các tác giả như Edgar Allan Poe hay đạo diễn Tim Burton thường sử dụng không khí ảm đạm để tạo ra sự lãng mạn, bí ẩn và sâu sắc, cho thấy rằng nỗi buồn cũng có thể là một nguồn cảm hứng nghệ thuật.