(Top Banner Ad)
become dull
B1
Động từ + Tính từ B1 Tổng quát

become dull

UK: /bɪˈkʌm dʌl/ • US: /bɪˈkʌm dʌl/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên cùn trở nên xỉn màu trở nên nhàm chán trở nên trì trệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose sharpness, brightness, or interest; to become boring or less effective.

Vietnamese Meaning

Trở nên cùn, xỉn màu, hoặc mất hứng thú; trở nên nhàm chán hoặc kém hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knife has become dull after so much use."

    "Con dao đã trở nên cùn sau khi sử dụng quá nhiều."

  • "The paint on the wall has become dull over the years."

    "Sơn trên tường đã trở nên xỉn màu theo năm tháng."

  • "The conversation became dull after a while."

    "Cuộc trò chuyện trở nên nhàm chán sau một lúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dullness Sự buồn tẻ, sự cùn, sự mờ nhạt
Verb dull Làm cùn đi, làm mờ nhạt đi
Adverb dully Một cách chậm chạp, một cách buồn tẻ
Adjective dull Buồn tẻ, cùn, mờ nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bikwemaną* (come) + *dulnaz* (dazed)
Old English
becuman (happen) + dol (foolish)
Middle English
bicomen + dulle
Modern English
become dull

Gốc gác của sự Tẻ nhạt

Từ 'dull' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('dol') có nghĩa là 'ngu ngốc' hoặc 'chậm chạp'. Phải đến thời kỳ Trung cổ, nghĩa của nó mới mở rộng ra để chỉ sự cùn (khi nói về dao) và sự buồn tẻ, thiếu thú vị (khi nói về cuộc sống hay câu chuyện).

Chuyển hóa Trạng thái

Động từ 'become' là sự kết hợp giữa tiền tố 'be-' và động từ 'come' (đến). Nó không chỉ đơn thuần là 'đến' mà mang nghĩa 'đạt tới một trạng thái mới'. Do đó, 'become dull' mô tả một quá trình từ trạng thái thú vị/sắc bén chuyển sang trạng thái buồn tẻ/cùn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả sự suy giảm về chất lượng, hiệu quả, hoặc sự thú vị của một vật, tình huống, hoặc con người. 'Become dull' nhấn mạnh quá trình thay đổi, từ một trạng thái tốt hơn sang trạng thái kém hơn. Khác với 'is dull' chỉ trạng thái hiện tại, 'become dull' cho thấy một sự chuyển đổi theo thời gian. Ví dụ, dao có thể 'become dull' sau khi sử dụng nhiều, hoặc một bộ phim có thể 'become dull' nếu cốt truyện không hấp dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns (Physical objects)
  • The knife edge will eventually become dull after repeated use.
    (Lưỡi dao cuối cùng sẽ bị cùn sau khi sử dụng nhiều lần.)
  • The colors of the old painting had become dull over time.
    (Màu sắc của bức tranh cũ đã trở nên mờ nhạt theo thời gian.)
Nouns (Abstract concepts/People)
  • The routine started to become dull and repetitive.
    (Thói quen này bắt đầu trở nên nhàm chán và lặp đi lặp lại.)
  • His mind would become dull if he stopped learning.
    (Trí óc của anh ấy sẽ trở nên kém minh mẫn nếu anh ấy ngừng học hỏi.)
Adverbs (Intensifiers/Manner)
  • quickly become dull.
    (Nhanh chóng trở nên buồn tẻ/cùn.)
  • gradually become dull.
    (Dần dần trở nên mờ nhạt/cùn.)

Idioms

  • All work and no play makes Jack a dull boy.

    Chỉ làm việc mà không thư giãn sẽ khiến người ta trở nên tẻ nhạt và kém sáng tạo (Làm việc quần quật, đầu óc cùn đi).

    "You need a hobby; remember, all work and no play makes Jack a dull boy."

    (Bạn cần một sở thích đi; hãy nhớ rằng, chỉ biết làm việc thôi thì đầu óc sẽ cùn đi đấy.)

  • Dull as ditchwater.

    Cực kỳ buồn tẻ, nhàm chán (Tẻ nhạt như nước mương).

    "The keynote speech was as dull as ditchwater, I nearly fell asleep."

    (Bài phát biểu quan trọng chán ngắt, tôi suýt ngủ gật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become dull

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Trở nên cùn, xỉn màu, hoặc mất hứng thú; trở nên nhàm chán hoặc kém hiệu quả.

"The knife has become dull after so much use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become dull".

Văn hóa 'Sắc bén' và 'Học tập Suốt đời'

Trong văn hóa phương Tây và môi trường làm việc hiện đại, việc để trí tuệ 'become dull' (trở nên kém minh mẫn) là một rào cản lớn đối với thành công. Điều này thúc đẩy khái niệm 'học tập suốt đời' (lifelong learning) và tầm quan trọng của việc liên tục thách thức bản thân để giữ cho đầu óc luôn 'sắc bén' (sharp).

Sự sợ hãi của 'Routine'

Xã hội phương Tây thường coi sự lặp lại và thói quen cứng nhắc là nguyên nhân chính khiến cuộc sống 'become dull'. Vì vậy, họ đề cao việc tìm kiếm trải nghiệm mới, phiêu lưu và thay đổi công việc/sở thích để chống lại sự buồn tẻ, nhằm duy trì sự hứng thú và sáng tạo cá nhân.