become dull
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To lose sharpness, brightness, or interest; to become boring or less effective.
Vietnamese Meaning
Trở nên cùn, xỉn màu, hoặc mất hứng thú; trở nên nhàm chán hoặc kém hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The knife has become dull after so much use."
"Con dao đã trở nên cùn sau khi sử dụng quá nhiều."
-
"The paint on the wall has become dull over the years."
"Sơn trên tường đã trở nên xỉn màu theo năm tháng."
-
"The conversation became dull after a while."
"Cuộc trò chuyện trở nên nhàm chán sau một lúc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả sự suy giảm về chất lượng, hiệu quả, hoặc sự thú vị của một vật, tình huống, hoặc con người. 'Become dull' nhấn mạnh quá trình thay đổi, từ một trạng thái tốt hơn sang trạng thái kém hơn. Khác với 'is dull' chỉ trạng thái hiện tại, 'become dull' cho thấy một sự chuyển đổi theo thời gian. Ví dụ, dao có thể 'become dull' sau khi sử dụng nhiều, hoặc một bộ phim có thể 'become dull' nếu cốt truyện không hấp dẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The knife edge will eventually become dull after repeated use. (Lưỡi dao cuối cùng sẽ bị cùn sau khi sử dụng nhiều lần.)
-
The colors of the old painting had become dull over time. (Màu sắc của bức tranh cũ đã trở nên mờ nhạt theo thời gian.)
-
The routine started to become dull and repetitive. (Thói quen này bắt đầu trở nên nhàm chán và lặp đi lặp lại.)
-
His mind would become dull if he stopped learning. (Trí óc của anh ấy sẽ trở nên kém minh mẫn nếu anh ấy ngừng học hỏi.)
-
quickly become dull. (Nhanh chóng trở nên buồn tẻ/cùn.)
-
gradually become dull. (Dần dần trở nên mờ nhạt/cùn.)
Idioms
-
All work and no play makes Jack a dull boy.
Chỉ làm việc mà không thư giãn sẽ khiến người ta trở nên tẻ nhạt và kém sáng tạo (Làm việc quần quật, đầu óc cùn đi).
"You need a hobby; remember, all work and no play makes Jack a dull boy."
(Bạn cần một sở thích đi; hãy nhớ rằng, chỉ biết làm việc thôi thì đầu óc sẽ cùn đi đấy.)
-
Dull as ditchwater.
Cực kỳ buồn tẻ, nhàm chán (Tẻ nhạt như nước mương).
"The keynote speech was as dull as ditchwater, I nearly fell asleep."
(Bài phát biểu quan trọng chán ngắt, tôi suýt ngủ gật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become dull
Động từ + Tính từTrở nên cùn, xỉn màu, hoặc mất hứng thú; trở nên nhàm chán hoặc kém hiệu quả.
"The knife has become dull after so much use."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become dull".
