start shining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bắt đầu phát ra ánh sáng rực rỡ; bắt đầu trở nên xuất sắc hoặc nổi bật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of hard work, her talent finally started shining."
"Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, tài năng của cô ấy cuối cùng cũng bắt đầu tỏa sáng."
-
"The sun started shining after the rain stopped."
"Mặt trời bắt đầu chiếu sáng sau khi mưa tạnh."
-
"With this opportunity, he will finally start shining."
"Với cơ hội này, anh ấy cuối cùng cũng sẽ bắt đầu tỏa sáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "start shining" thường được dùng để diễn tả sự khởi đầu của một quá trình tỏa sáng, có thể là nghĩa đen (ánh sáng vật lý) hoặc nghĩa bóng (tài năng, phẩm chất). So với các cụm từ như "begin to shine" hay "commence shining", "start shining" có vẻ tự nhiên và thông dụng hơn trong văn nói hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The sun The sun started shining. (Mặt trời bắt đầu chiếu sáng.)
-
Her eyes Her eyes started shining with excitement. (Đôi mắt cô ấy bắt đầu rạng rỡ vì phấn khích.)
-
The stars The stars started shining in the night sky. (Những vì sao bắt đầu lấp lánh trên bầu trời đêm.)
-
brightly The stage lights started shining brightly. (Đèn sân khấu bắt đầu tỏa sáng rực rỡ.)
-
through the clouds The sun started shining through the clouds. (Mặt trời bắt đầu chiếu xuyên qua những đám mây.)
-
with promise His talent is starting to shine with promise. (Tài năng của anh ấy bắt đầu tỏa sáng đầy hứa hẹn.)
Idioms
-
start to shine (in a role/field)
bắt đầu tỏa sáng, thể hiện tài năng/sự xuất sắc (trong một vai trò/lĩnh vực)
"After months of hard work, she's finally starting to shine in her new position."
(Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng bắt đầu tỏa sáng trong vị trí mới của mình.)
-
start to shine a light on something
bắt đầu làm sáng tỏ điều gì đó; bắt đầu tiết lộ sự thật
"The investigation started to shine a light on the hidden corruption."
(Cuộc điều tra bắt đầu làm sáng tỏ nạn tham nhũng ẩn giấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
start shining
Động từ (Verb)Bắt đầu phát ra ánh sáng rực rỡ; bắt đầu trở nên xuất sắc hoặc nổi bật.
"After years of hard work, her talent finally started shining."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun starts shining brightly after the rain. |
Mặt trời bắt đầu chiếu sáng rực rỡ sau cơn mưa. |
| Phủ định | The stars don't start shining until it gets completely dark. |
Những ngôi sao không bắt đầu tỏa sáng cho đến khi trời tối hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Does the moon start shining earlier in the summer? |
Mặt trăng có bắt đầu chiếu sáng sớm hơn vào mùa hè không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start shining".
