(Top Banner Ad)
start shining
A2
Động từ (Verb) A2 Chung (General)

start shining

UK: /stɑːt ˈʃaɪnɪŋ/ • US: /stɑːrt ˈʃaɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu tỏa sáng bắt đầu phát sáng bắt đầu trỗi dậy bắt đầu nổi bật
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin to emit bright light; to begin to excel or be prominent.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu phát ra ánh sáng rực rỡ; bắt đầu trở nên xuất sắc hoặc nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of hard work, her talent finally started shining."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, tài năng của cô ấy cuối cùng cũng bắt đầu tỏa sáng."

  • "The sun started shining after the rain stopped."

    "Mặt trời bắt đầu chiếu sáng sau khi mưa tạnh."

  • "With this opportunity, he will finally start shining."

    "Với cơ hội này, anh ấy cuối cùng cũng sẽ bắt đầu tỏa sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb start bắt đầu, khởi động
Noun start sự khởi đầu, điểm xuất phát
Noun starter người/vật khởi động; món khai vị
Verb shine tỏa sáng, chiếu sáng
Noun shine ánh sáng, sự sáng bóng
Adjective shiny sáng bóng, chói lọi

Synonyms

begin to gleam (bắt đầu lấp lánh)begin to glitter (bắt đầu lấp lánh, long lanh)begin to stand out (bắt đầu nổi bật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
styrtan (start)
Proto-Germanic
*sturtjaną (start)
Old English
scīnan (shine)
Proto-Germanic
*skīnaną (shine)

Nguồn gốc 'Bắt đầu Tỏa sáng'

Cụm từ 'start shining' (bắt đầu tỏa sáng) là sự kết hợp trực tiếp của hai động từ cơ bản trong tiếng Anh: 'start' (bắt đầu) và 'shine' (tỏa sáng). 'Start' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'styrtan' (nghĩa là nhảy vọt, bắt đầu) và 'shine' từ 'scīnan' (nghĩa là phát sáng). Sự kết hợp này mang ý nghĩa rõ ràng: một sự vật, hiện tượng hay thậm chí một người bắt đầu phát ra ánh sáng hoặc thể hiện sự rực rỡ, thành công của mình.

Usage Note

Cụm từ "start shining" thường được dùng để diễn tả sự khởi đầu của một quá trình tỏa sáng, có thể là nghĩa đen (ánh sáng vật lý) hoặc nghĩa bóng (tài năng, phẩm chất). So với các cụm từ như "begin to shine" hay "commence shining", "start shining" có vẻ tự nhiên và thông dụng hơn trong văn nói hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + start shining
  • The sun The sun started shining.
    (Mặt trời bắt đầu chiếu sáng.)
  • Her eyes Her eyes started shining with excitement.
    (Đôi mắt cô ấy bắt đầu rạng rỡ vì phấn khích.)
  • The stars The stars started shining in the night sky.
    (Những vì sao bắt đầu lấp lánh trên bầu trời đêm.)
start shining + Trạng từ/Cụm trạng từ
  • brightly The stage lights started shining brightly.
    (Đèn sân khấu bắt đầu tỏa sáng rực rỡ.)
  • through the clouds The sun started shining through the clouds.
    (Mặt trời bắt đầu chiếu xuyên qua những đám mây.)
  • with promise His talent is starting to shine with promise.
    (Tài năng của anh ấy bắt đầu tỏa sáng đầy hứa hẹn.)

Idioms

  • start to shine (in a role/field)

    bắt đầu tỏa sáng, thể hiện tài năng/sự xuất sắc (trong một vai trò/lĩnh vực)

    "After months of hard work, she's finally starting to shine in her new position."

    (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng bắt đầu tỏa sáng trong vị trí mới của mình.)

  • start to shine a light on something

    bắt đầu làm sáng tỏ điều gì đó; bắt đầu tiết lộ sự thật

    "The investigation started to shine a light on the hidden corruption."

    (Cuộc điều tra bắt đầu làm sáng tỏ nạn tham nhũng ẩn giấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

start shining

Động từ (Verb)
Lật mặt

Bắt đầu phát ra ánh sáng rực rỡ; bắt đầu trở nên xuất sắc hoặc nổi bật.

"After years of hard work, her talent finally started shining."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun starts shining brightly after the rain.
Mặt trời bắt đầu chiếu sáng rực rỡ sau cơn mưa.
Phủ định
The stars don't start shining until it gets completely dark.
Những ngôi sao không bắt đầu tỏa sáng cho đến khi trời tối hoàn toàn.
Nghi vấn
Does the moon start shining earlier in the summer?
Mặt trăng có bắt đầu chiếu sáng sớm hơn vào mùa hè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start shining".

Biểu tượng của Hy vọng và Khởi đầu mới

Trong văn hóa phương Tây, 'ánh sáng' và hành động 'tỏa sáng' thường được gắn liền với hy vọng, sự rõ ràng, tri thức và những khởi đầu mới. Cụm từ 'start shining' gợi lên hình ảnh mặt trời mọc, mang lại ánh sáng cho một ngày mới, hoặc một ý tưởng mới bắt đầu hé lộ. Nó biểu thị sự lạc quan và tiềm năng.

Tỏa sáng: Biểu tượng của Thành công cá nhân

Ngoài nghĩa đen là phát ra ánh sáng, 'shining' còn được dùng để ẩn dụ cho việc một người bắt đầu thể hiện tài năng, đạt được thành công hoặc được công nhận. 'Start shining' trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa một cá nhân bắt đầu phát huy hết tiềm năng, nổi bật giữa đám đông và gặt hái thành quả. Nó khuyến khích sự tự tin và thể hiện bản thân.