(Top Banner Ad)
become joyful
B1
Động từ + Tính từ B1 Tâm lý học/Cảm xúc

become joyful

UK: /bɪˈkʌm ˈdʒɔɪfl/ • US: /bɪˈkʌm ˈdʒɔɪfl/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên vui vẻ trở nên vui sướng bắt đầu cảm thấy vui
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To transform into a state of being full of joy; to start feeling happy.

Vietnamese Meaning

Trở nên vui vẻ, hạnh phúc; bắt đầu cảm thấy vui sướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After receiving the good news, she became joyful."

    "Sau khi nhận được tin tốt, cô ấy trở nên vui vẻ."

  • "Seeing her grandchildren made her become joyful."

    "Nhìn thấy các cháu khiến bà ấy trở nên vui vẻ."

  • "He became joyful when he heard he got the job."

    "Anh ấy trở nên vui vẻ khi nghe tin mình đã nhận được công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun joy niềm vui, sự hân hoan
Adjective joyful vui mừng, hân hoan
Adverb joyfully một cách vui mừng, hân hoan
Noun joyfulness sự vui mừng, trạng thái hân hoan
Adjective joyless buồn bã, không có niềm vui
Verb enjoy thưởng thức, thích thú

Synonyms

become happy (trở nên hạnh phúc)become delighted (trở nên vui sướng)

Antonyms

become sad (trở nên buồn bã)become depressed (trở nên chán nản)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷem- (to come) + *gau- (to rejoice)
Proto-Germanic / Latin
*bikwemaną (to come about) / gaudium (joy)
Old English / Old French
becuman (to happen, arrive) / joie (joy)
Middle English
becomen + joyful
Modern English
become joyful

Câu chuyện về 'Become'

Từ 'become' trong tiếng Anh cổ ('becuman') có nghĩa là 'xảy đến' hoặc 'đi đến'. Nó là sự kết hợp của 'be-' (một tiền tố chỉ sự việc xảy ra) và 'cuman' (đến). Theo thời gian, nó phát triển ý nghĩa thành một quá trình chuyển đổi, đi từ trạng thái này 'đến' một trạng thái khác.

Câu chuyện về 'Joyful'

Từ 'joy' (niềm vui) có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ 'gaudium' trong tiếng Latin, đi qua từ 'joie' trong tiếng Pháp cổ, và cuối cùng đến với tiếng Anh. Hậu tố '-ful' có nghĩa là 'đầy'. Vì vậy, 'joyful' có nghĩa đen là 'tràn đầy niềm vui'.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự chuyển đổi trạng thái cảm xúc từ một trạng thái khác (có thể là buồn, trung lập) sang trạng thái vui vẻ. 'Become' nhấn mạnh quá trình thay đổi, trong khi 'joyful' diễn tả mức độ cao của niềm vui. Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự thay đổi tích cực về mặt cảm xúc, thường là do một sự kiện hoặc trải nghiệm nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become joyful (Trạng từ chỉ cách thức)
  • suddenly become joyful
    (đột nhiên trở nên vui vẻ)
  • gradually become joyful
    (dần dần trở nên vui vẻ)
  • visibly become joyful
    (trở nên vui vẻ một cách rõ rệt)
  • genuinely become joyful
    (thực sự trở nên vui mừng)
become joyful + Prepositional Phrase (Cụm giới từ chỉ nguyên nhân)
  • at become joyful at the good news
    (trở nên vui mừng trước tin tốt lành)
  • upon become joyful upon seeing his family
    (trở nên vui mừng khi gặp gia đình anh ấy)
  • with become joyful with the result
    (trở nên vui mừng với kết quả)
  • for become joyful for her success
    (trở nên vui mừng cho thành công của cô ấy)

Idioms

  • to have one's face light up

    Mô tả khoảnh khắc một người đột nhiên trở nên vui mừng; mặt sáng lên vì vui.

    "When she heard she won the scholarship, her face lit up."

    (Khi cô ấy nghe tin mình nhận được học bổng, khuôn mặt cô ấy bừng sáng lên.)

  • to jump for joy

    Nhảy cẫng lên vì sung sướng, thể hiện niềm vui lớn một cách bột phát.

    "The team jumped for joy when they scored the winning goal."

    (Cả đội đã nhảy cẫng lên vì sung sướng khi họ ghi bàn thắng quyết định.)

  • to walk on air

    Cảm thấy cực kỳ hạnh phúc và phấn chấn, như đang đi trên mây.

    "After getting the job offer, he was walking on air for the rest of the day."

    (Sau khi nhận được lời mời làm việc, anh ấy cảm thấy lâng lâng như đi trên mây suốt cả ngày còn lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become joyful

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Trở nên vui vẻ, hạnh phúc; bắt đầu cảm thấy vui sướng.

"After receiving the good news, she became joyful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become joyful".

The Pursuit of Happiness (Mưu cầu Hạnh phúc)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'mưu cầu hạnh phúc' là một quyền cơ bản được ghi trong Tuyên ngôn Độc lập. Điều này tạo ra một nền văn hóa nơi việc chủ động tìm kiếm và nỗ lực để 'trở nên vui vẻ' được coi là một mục tiêu quan trọng và đáng giá trong cuộc sống.

Holiday Joy (Niềm Vui Ngày Lễ)

Các ngày lễ như Giáng sinh thường gắn liền với khái niệm 'joy' (niềm vui). Các bài hát, đồ trang trí, và truyền thống tặng quà đều nhằm mục đích tạo ra một không khí đặc biệt, giúp mọi người tạm quên đi lo lắng và 'trở nên vui vẻ' bên gia đình và bạn bè.