(Top Banner Ad)
become emotional
B1
Verb phrase B1 Tâm lý học, Cảm xúc

become emotional

UK: /bɪˈkʌm ɪˈməʊʃənəl/ • US: /bɪˈkʌm ɪˈmoʊʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên xúc động bắt đầu cảm thấy xúc động động lòng mủi lòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start to feel or show strong feelings.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu cảm thấy hoặc thể hiện những cảm xúc mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She became emotional when she talked about her childhood."

    "Cô ấy trở nên xúc động khi nói về tuổi thơ của mình."

  • "He became emotional after hearing the news."

    "Anh ấy đã trở nên xúc động sau khi nghe tin."

  • "Don't become emotional; let's think logically."

    "Đừng trở nên xúc động; hãy suy nghĩ một cách logic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc, tình cảm
Adjective emotional (thuộc về) cảm xúc, dễ xúc động, đa cảm
Adverb emotionally về mặt cảm xúc, một cách xúc động
Adjective emotive gây xúc động, gợi cảm
Adjective unemotional không cảm xúc, lãnh đạm, dửng dưng

Synonyms

get emotional (trở nên xúc động)turn emotional (trở nên xúc động)be moved (cảm động)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bikwemaną (to arrive)
Old English
becuman (to happen, come to be)
Latin
emovere (to move out, agitate)
Old French
émotion (excitement, disturbance)
Modern English
become emotional

Nguồn gốc của 'Become'

Từ 'become' (trở nên) trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'đến một nơi nào đó' hoặc 'xảy đến'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'đi đến một trạng thái mới'. Vì vậy, 'to become emotional' có nghĩa đen là 'đi đến trạng thái có cảm xúc'.

Nguồn gốc của 'Emotional'

Từ 'emotional' (xúc động) bắt nguồn từ tiếng Latin 'emovere', nghĩa là 'di chuyển ra ngoài'. Điều này gợi ý rằng cảm xúc là một thứ gì đó từ bên trong chúng ta 'di chuyển ra' và được thể hiện ra bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người chuyển từ trạng thái bình thường sang trạng thái có cảm xúc mạnh, ví dụ như buồn, vui, giận dữ. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái cảm xúc. Khác với 'be emotional', 'become emotional' chỉ sự thay đổi, sự phát triển cảm xúc chứ không phải là trạng thái cảm xúc vốn có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become emotional
  • visibly become emotional
    (trở nên xúc động một cách rõ ràng)
  • suddenly become emotional
    (đột nhiên trở nên xúc động)
  • overly become emotional
    (trở nên quá xúc động, quá đa cảm)
  • increasingly become emotional
    (ngày càng trở nên xúc động)
become emotional + over/about...
  • become emotional over the ending of the film
    (trở nên xúc động vì cái kết của bộ phim)
  • become emotional about his past
    (trở nên xúc động về quá khứ của anh ấy)
  • become emotional at the memory
    (trở nên xúc động khi nhớ lại kỷ niệm)
  • become emotional when talking about her family
    (trở nên xúc động khi nói về gia đình cô ấy)

Idioms

  • to get choked up

    nghẹn ngào, không nói nên lời vì quá xúc động

    "He got choked up during his wedding speech when he talked about his parents."

    (Anh ấy đã nghẹn ngào trong bài phát biểu đám cưới khi nói về bố mẹ mình.)

  • to get misty-eyed

    rưng rưng nước mắt, mắt hoe hoe đỏ vì cảm động

    "She always gets misty-eyed when she watches that sad movie."

    (Cô ấy luôn rưng rưng nước mắt khi xem bộ phim buồn đó.)

  • to be overcome with emotion

    chan chứa cảm xúc, không thể kìm nén được cảm xúc

    "Upon hearing the good news, she was overcome with emotion and started to cry."

    (Khi nghe tin vui, cô ấy đã không kìm được cảm xúc và bật khóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become emotional

Verb phrase
Lật mặt

Bắt đầu cảm thấy hoặc thể hiện những cảm xúc mạnh mẽ.

"She became emotional when she talked about her childhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actor, who always becomes emotional during sad scenes, received critical acclaim.
Diễn viên, người luôn trở nên xúc động trong những cảnh buồn, đã nhận được sự hoan nghênh của giới phê bình.
Phủ định
The stoic detective, who rarely becomes emotional, was still affected by the crime scene.
Thám tử khắc kỷ, người hiếm khi trở nên xúc động, vẫn bị ảnh hưởng bởi hiện trường vụ án.
Nghi vấn
Is there anyone who doesn't become emotional when they watch that movie, which portrays profound loss?
Có ai không trở nên xúc động khi họ xem bộ phim đó, bộ phim miêu tả sự mất mát sâu sắc không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was becoming emotional while watching the movie.
Cô ấy đang trở nên xúc động khi xem bộ phim.
Phủ định
They were not becoming emotional during the presentation.
Họ đã không trở nên xúc động trong suốt buổi thuyết trình.
Nghi vấn
Were you becoming emotional when you heard the news?
Bạn đã trở nên xúc động khi nghe tin đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become emotional".

Sự khác biệt văn hóa trong việc thể hiện cảm xúc

Trong một số nền văn hóa phương Tây, như Anh, có một quan niệm truyền thống gọi là 'stiff upper lip' (môi trên cứng rắn), khuyến khích việc kìm nén cảm xúc, đặc biệt là ở nơi công cộng. Ngược lại, ở các nền văn hóa khác như Ý hoặc Mỹ, việc thể hiện cảm xúc cởi mở hơn thường được chấp nhận và đôi khi còn được mong đợi.

Phá vỡ định kiến: Đàn ông và Cảm xúc

Trong xã hội phương Tây hiện đại, đang có một sự thay đổi trong quan niệm về việc nam giới thể hiện cảm xúc. Các định kiến cũ cho rằng 'đàn ông không khóc' đang dần bị phá vỡ. Việc đàn ông cởi mở, dễ bị tổn thương và 'become emotional' ngày càng được xem là một dấu hiệu của sức mạnh nội tâm chứ không phải sự yếu đuối.