(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gain confidence
B1

gain confidence

Verb Phrase

Nghĩa tiếng Việt

có thêm tự tin tăng thêm sự tự tin củng cố sự tự tin
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gain confidence'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dần dần có được cảm giác tự tin và tin tưởng vào khả năng của bản thân.

Definition (English Meaning)

To gradually acquire a feeling of self-assurance and belief in one's own abilities.

Ví dụ Thực tế với 'Gain confidence'

  • "After completing the project successfully, she gained confidence in her abilities."

    "Sau khi hoàn thành dự án thành công, cô ấy đã có thêm tự tin vào khả năng của mình."

  • "He started taking singing lessons to gain confidence."

    "Anh ấy bắt đầu học hát để có thêm tự tin."

  • "She gained confidence after receiving positive feedback."

    "Cô ấy đã có thêm tự tin sau khi nhận được phản hồi tích cực."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gain confidence'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

build confidence(xây dựng sự tự tin)
develop confidence(phát triển sự tự tin)
acquire confidence(thu được sự tự tin)

Trái nghĩa (Antonyms)

lose confidence(mất tự tin)
undermine confidence(làm suy yếu sự tự tin)

Từ liên quan (Related Words)

self-esteem(lòng tự trọng) self-assurance(sự tự tin)
self-belief(niềm tin vào bản thân)

Lĩnh vực (Subject Area)

Phát triển cá nhân/Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Gain confidence'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'gain confidence' thường được sử dụng để diễn tả một quá trình dần dần, không phải là một sự thay đổi đột ngột. Nó nhấn mạnh sự phát triển và củng cố sự tự tin thông qua kinh nghiệm và thành công. Khác với 'build confidence', cụm từ này chú trọng hơn vào việc nhận được sự tự tin từ bên ngoài hoặc từ những trải nghiệm thực tế. 'Develop confidence' cũng tương tự nhưng mang tính chủ động và có kế hoạch hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in through

'Gain confidence in' được sử dụng khi đề cập đến lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể mà sự tự tin được phát triển. Ví dụ: 'She gained confidence in her public speaking skills'. 'Gain confidence through' được sử dụng khi đề cập đến phương tiện hoặc trải nghiệm thông qua đó sự tự tin được phát triển. Ví dụ: 'He gained confidence through overcoming challenges'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gain confidence'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)