(Top Banner Ad)
gain confidence
B1
Verb Phrase B1 Phát triển cá nhân/Tâm lý học

gain confidence

UK: /ɡeɪn ˈkɒnfɪdəns/ • US: /ɡeɪn ˈkɑːnfɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

có thêm tự tin tăng thêm sự tự tin củng cố sự tự tin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually acquire a feeling of self-assurance and belief in one's own abilities.

Vietnamese Meaning

Dần dần có được cảm giác tự tin và tin tưởng vào khả năng của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After completing the project successfully, she gained confidence in her abilities."

    "Sau khi hoàn thành dự án thành công, cô ấy đã có thêm tự tin vào khả năng của mình."

  • "He started taking singing lessons to gain confidence."

    "Anh ấy bắt đầu học hát để có thêm tự tin."

  • "She gained confidence after receiving positive feedback."

    "Cô ấy đã có thêm tự tin sau khi nhận được phản hồi tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gain Sự đạt được, lợi ích
Verb gain Đạt được, thu được
Adjective gainful Có lợi, sinh lợi
Noun confidence Sự tự tin, niềm tin
Adjective confident Tự tin
Adverb confidently Một cách tự tin
Verb confide Tin tưởng, tâm sự
Adjective confidential Bí mật, tuyệt mật

Synonyms

build confidence (xây dựng sự tự tin)develop confidence (phát triển sự tự tin)acquire confidence (thu được sự tự tin)

Antonyms

lose confidence (mất tự tin)undermine confidence (làm suy yếu sự tự tin)

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gai-naną
Old French
gaaignier
Middle English
gainen
Modern English
gain
Latin
confidere
Old French
confidence
Middle English
confidence
Modern English
confidence

Từ 'Gain' Đến 'Đạt Được'

Từ 'gain' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'gaaignier', ban đầu mang nghĩa 'kiếm được, chiến thắng' trong các cuộc thi đấu hoặc lao động. Nó gợi lên ý nghĩa của việc nỗ lực và nhận lại thành quả xứng đáng.

Giải Mã 'Confidence': Niềm Tin Vào Bản Thân

'Confidence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'confidere', ghép từ 'con-' (với, hoàn toàn) và 'fidere' (tin tưởng). Vì vậy, 'confidence' có nghĩa đen là 'tin tưởng hoàn toàn', đặc biệt là tin tưởng vào bản thân hoặc khả năng của mình.

Khi 'Gain' Gặp 'Confidence'

Khi 'gain' (đạt được, thu nhận) kết hợp với 'confidence' (sự tự tin), cụm từ 'gain confidence' ra đời, mang ý nghĩa 'có được, thu nhận sự tự tin'. Điều này thường xảy ra thông qua trải nghiệm, học hỏi và vượt qua thử thách cá nhân.

Usage Note

Cụm từ 'gain confidence' thường được sử dụng để diễn tả một quá trình dần dần, không phải là một sự thay đổi đột ngột. Nó nhấn mạnh sự phát triển và củng cố sự tự tin thông qua kinh nghiệm và thành công. Khác với 'build confidence', cụm từ này chú trọng hơn vào việc nhận được sự tự tin từ bên ngoài hoặc từ những trải nghiệm thực tế. 'Develop confidence' cũng tương tự nhưng mang tính chủ động và có kế hoạch hơn.

Prepositions

in through

'Gain confidence in' được sử dụng khi đề cập đến lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể mà sự tự tin được phát triển. Ví dụ: 'She gained confidence in her public speaking skills'. 'Gain confidence through' được sử dụng khi đề cập đến phương tiện hoặc trải nghiệm thông qua đó sự tự tin được phát triển. Ví dụ: 'He gained confidence through overcoming challenges'.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + gain confidence
  • gradually gradually gain confidence
    (dần dần có được sự tự tin)
  • steadily steadily gain confidence
    (ổn định có được sự tự tin)
  • slowly slowly gain confidence
    (chậm rãi có được sự tự tin)
  • quickly quickly gain confidence
    (nhanh chóng có được sự tự tin)
  • eventually eventually gain confidence
    (cuối cùng cũng có được sự tự tin)
Động từ + gain confidence
  • begin to begin to gain confidence
    (bắt đầu có được sự tự tin)
  • start to start to gain confidence
    (bắt đầu có được sự tự tin)
  • help (someone) to help someone to gain confidence
    (giúp ai đó có được sự tự tin)
  • struggle to struggle to gain confidence
    (chật vật để có được sự tự tin)
gain confidence + Giới từ
  • in gain confidence in her abilities
    (có được sự tự tin vào khả năng của cô ấy)
  • from gain confidence from experience
    (có được sự tự tin từ kinh nghiệm)

Idioms

  • gain confidence in one's own skin

    trở nên tự tin và thoải mái với chính con người mình

    "After years of self-doubt, she finally started to gain confidence in her own skin."

    (Sau nhiều năm tự ti, cuối cùng cô ấy cũng bắt đầu tự tin và thoải mái với chính con người mình.)

  • gain a confidence boost

    có được sự thúc đẩy về mặt tự tin; tăng cường sự tự tin

    "Winning the competition gave him a huge confidence boost."

    (Việc thắng cuộc thi đã mang lại cho anh ấy một sự tự tin rất lớn.)

  • slowly but surely gain confidence

    dù chậm nhưng chắc chắn có được sự tự tin

    "He was shy at first, but slowly but surely gained confidence speaking in front of a crowd."

    (Ban đầu anh ấy rất nhút nhát, nhưng dù chậm nhưng chắc chắn anh ấy đã có được sự tự tin khi nói trước đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gain confidence

Verb Phrase
Lật mặt

Dần dần có được cảm giác tự tin và tin tưởng vào khả năng của bản thân.

"After completing the project successfully, she gained confidence in her abilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain confidence".

Tầm Quan Trọng Của Sự Tự Tin Ở Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tự tin được coi là một phẩm chất rất đáng giá. Nó gắn liền với khả năng lãnh đạo, thành công trong công việc và các mối quan hệ xã hội. Việc 'gain confidence' là một mục tiêu cá nhân quan trọng, thường được khuyến khích phát triển từ nhỏ.

'Fake It Till You Make It' và Sự Tự Tin

Khái niệm 'Fake it till you make it' (Giả vờ cho đến khi bạn làm được) là một chiến lược tâm lý phổ biến để 'gain confidence'. Ý tưởng là hành động như thể bạn đã tự tin, và theo thời gian, sự tự tin đó sẽ trở thành thật, giúp bạn vượt qua nỗi sợ hãi và sự thiếu tự tin ban đầu.