gain confidence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gradually acquire a feeling of self-assurance and belief in one's own abilities.
Vietnamese Meaning
Dần dần có được cảm giác tự tin và tin tưởng vào khả năng của bản thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After completing the project successfully, she gained confidence in her abilities."
"Sau khi hoàn thành dự án thành công, cô ấy đã có thêm tự tin vào khả năng của mình."
-
"He started taking singing lessons to gain confidence."
"Anh ấy bắt đầu học hát để có thêm tự tin."
-
"She gained confidence after receiving positive feedback."
"Cô ấy đã có thêm tự tin sau khi nhận được phản hồi tích cực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gain | Sự đạt được, lợi ích |
| Verb | gain | Đạt được, thu được |
| Adjective | gainful | Có lợi, sinh lợi |
| Noun | confidence | Sự tự tin, niềm tin |
| Adjective | confident | Tự tin |
| Adverb | confidently | Một cách tự tin |
| Verb | confide | Tin tưởng, tâm sự |
| Adjective | confidential | Bí mật, tuyệt mật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'gain confidence' thường được sử dụng để diễn tả một quá trình dần dần, không phải là một sự thay đổi đột ngột. Nó nhấn mạnh sự phát triển và củng cố sự tự tin thông qua kinh nghiệm và thành công. Khác với 'build confidence', cụm từ này chú trọng hơn vào việc nhận được sự tự tin từ bên ngoài hoặc từ những trải nghiệm thực tế. 'Develop confidence' cũng tương tự nhưng mang tính chủ động và có kế hoạch hơn.
Prepositions
'Gain confidence in' được sử dụng khi đề cập đến lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể mà sự tự tin được phát triển. Ví dụ: 'She gained confidence in her public speaking skills'. 'Gain confidence through' được sử dụng khi đề cập đến phương tiện hoặc trải nghiệm thông qua đó sự tự tin được phát triển. Ví dụ: 'He gained confidence through overcoming challenges'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually gain confidence (dần dần có được sự tự tin)
-
steadily steadily gain confidence (ổn định có được sự tự tin)
-
slowly slowly gain confidence (chậm rãi có được sự tự tin)
-
quickly quickly gain confidence (nhanh chóng có được sự tự tin)
-
eventually eventually gain confidence (cuối cùng cũng có được sự tự tin)
-
begin to begin to gain confidence (bắt đầu có được sự tự tin)
-
start to start to gain confidence (bắt đầu có được sự tự tin)
-
help (someone) to help someone to gain confidence (giúp ai đó có được sự tự tin)
-
struggle to struggle to gain confidence (chật vật để có được sự tự tin)
-
in gain confidence in her abilities (có được sự tự tin vào khả năng của cô ấy)
-
from gain confidence from experience (có được sự tự tin từ kinh nghiệm)
Idioms
-
gain confidence in one's own skin
trở nên tự tin và thoải mái với chính con người mình
"After years of self-doubt, she finally started to gain confidence in her own skin."
(Sau nhiều năm tự ti, cuối cùng cô ấy cũng bắt đầu tự tin và thoải mái với chính con người mình.)
-
gain a confidence boost
có được sự thúc đẩy về mặt tự tin; tăng cường sự tự tin
"Winning the competition gave him a huge confidence boost."
(Việc thắng cuộc thi đã mang lại cho anh ấy một sự tự tin rất lớn.)
-
slowly but surely gain confidence
dù chậm nhưng chắc chắn có được sự tự tin
"He was shy at first, but slowly but surely gained confidence speaking in front of a crowd."
(Ban đầu anh ấy rất nhút nhát, nhưng dù chậm nhưng chắc chắn anh ấy đã có được sự tự tin khi nói trước đám đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gain confidence
Verb PhraseDần dần có được cảm giác tự tin và tin tưởng vào khả năng của bản thân.
"After completing the project successfully, she gained confidence in her abilities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain confidence".
