become interested
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bắt đầu cảm thấy hứng thú với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I became interested in photography after taking a class."
"Tôi bắt đầu hứng thú với nhiếp ảnh sau khi tham gia một lớp học."
-
"She became interested in learning Japanese."
"Cô ấy bắt đầu hứng thú với việc học tiếng Nhật."
-
"He became interested in history after watching a documentary."
"Anh ấy bắt đầu hứng thú với lịch sử sau khi xem một bộ phim tài liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | interest | Sự quan tâm, sở thích, lãi suất |
| Adjective | interesting | Thú vị, hấp dẫn (mô tả sự vật) |
| Adverb | interestingly | Một cách thú vị |
| Adjective | uninterested | Không quan tâm (thường mang nghĩa thờ ơ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự thay đổi trạng thái, từ không hứng thú sang hứng thú. Thường dùng với giới từ 'in' để chỉ đối tượng gây hứng thú. Khác với 'be interested in', 'become interested in' nhấn mạnh quá trình chuyển đổi trạng thái.
Prepositions
'in' dùng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà người đó trở nên hứng thú.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly suddenly become interested (Đột nhiên trở nên quan tâm)
-
deeply deeply become interested (Trở nên quan tâm sâu sắc)
-
increasingly increasingly become interested (Ngày càng trở nên quan tâm)
-
in become interested in sports (Bắt đầu quan tâm đến thể thao)
-
through become interested through school activities (Trở nên quan tâm thông qua các hoạt động ở trường)
Idioms
-
To become interested in spite of oneself
Trở nên quan tâm dù không hề có ý định ban đầu
"He initially hated the topic, but he became interested in spite of himself."
(Ban đầu anh ấy ghét chủ đề đó, nhưng rồi lại trở nên quan tâm dù bản thân không muốn.)
-
To become keenly interested
Trở nên cực kỳ quan tâm/say mê
"The child quickly became keenly interested in collecting stamps."
(Đứa trẻ nhanh chóng trở nên say mê sưu tập tem.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become interested
Cụm động từBắt đầu cảm thấy hứng thú với điều gì đó.
"I became interested in photography after taking a class."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys becoming interested in new cultures. |
Anh ấy thích việc trở nên quan tâm đến những nền văn hóa mới. |
| Phủ định | She doesn't mind not becoming interested in sports. |
Cô ấy không ngại việc không trở nên quan tâm đến thể thao. |
| Nghi vấn | Do you recall becoming interested in classical music? |
Bạn có nhớ việc trở nên quan tâm đến nhạc cổ điển không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference starts, she will have become interested in the topic. |
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, cô ấy sẽ trở nên hứng thú với chủ đề này. |
| Phủ định | By the end of the course, he won't have become interested in physics. |
Đến cuối khóa học, anh ấy sẽ không trở nên hứng thú với vật lý. |
| Nghi vấn | Will they have become interested in learning Spanish by next year? |
Liệu họ sẽ trở nên hứng thú với việc học tiếng Tây Ban Nha vào năm tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become interested".
