(Top Banner Ad)
become interested
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

become interested

UK: /bɪˈkʌm ˈɪntrɪstɪd/ • US: /bɪˈkʌm ˈɪntrɪstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên hứng thú bắt đầu hứng thú nảy sinh hứng thú
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start feeling interest in something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu cảm thấy hứng thú với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I became interested in photography after taking a class."

    "Tôi bắt đầu hứng thú với nhiếp ảnh sau khi tham gia một lớp học."

  • "She became interested in learning Japanese."

    "Cô ấy bắt đầu hứng thú với việc học tiếng Nhật."

  • "He became interested in history after watching a documentary."

    "Anh ấy bắt đầu hứng thú với lịch sử sau khi xem một bộ phim tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interest Sự quan tâm, sở thích, lãi suất
Adjective interesting Thú vị, hấp dẫn (mô tả sự vật)
Adverb interestingly Một cách thú vị
Adjective uninterested Không quan tâm (thường mang nghĩa thờ ơ)

Synonyms

get interested (trở nên hứng thú)develop an interest (phát triển sự hứng thú)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interesse
Old English
becuman
English (14th C.)
interest (noun)
Modern English
become interested

Sự kết hợp của 'Trở thành' và 'Ở giữa'

Cụm từ này được tạo thành từ hai thành phần có nguồn gốc riêng biệt. 'Become' (trở thành) đến từ tiếng Anh cổ 'becuman', nghĩa là 'đến với' hoặc 'xảy ra'. Trong khi đó, 'interested' (quan tâm) có gốc từ tiếng Latin 'interesse', nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'liên quan đến'. Khi ghép lại, 'become interested' mô tả sự thay đổi trạng thái, nơi tâm trí của bạn chuyển sang trạng thái bị cuốn hút hoặc đặt 'ở giữa' một vấn đề hay hoạt động nào đó.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự thay đổi trạng thái, từ không hứng thú sang hứng thú. Thường dùng với giới từ 'in' để chỉ đối tượng gây hứng thú. Khác với 'be interested in', 'become interested in' nhấn mạnh quá trình chuyển đổi trạng thái.

Prepositions

in

'in' dùng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà người đó trở nên hứng thú.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb
  • suddenly suddenly become interested
    (Đột nhiên trở nên quan tâm)
  • deeply deeply become interested
    (Trở nên quan tâm sâu sắc)
  • increasingly increasingly become interested
    (Ngày càng trở nên quan tâm)
Prepositional Phrase
  • in become interested in sports
    (Bắt đầu quan tâm đến thể thao)
  • through become interested through school activities
    (Trở nên quan tâm thông qua các hoạt động ở trường)

Idioms

  • To become interested in spite of oneself

    Trở nên quan tâm dù không hề có ý định ban đầu

    "He initially hated the topic, but he became interested in spite of himself."

    (Ban đầu anh ấy ghét chủ đề đó, nhưng rồi lại trở nên quan tâm dù bản thân không muốn.)

  • To become keenly interested

    Trở nên cực kỳ quan tâm/say mê

    "The child quickly became keenly interested in collecting stamps."

    (Đứa trẻ nhanh chóng trở nên say mê sưu tập tem.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become interested

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu cảm thấy hứng thú với điều gì đó.

"I became interested in photography after taking a class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys becoming interested in new cultures.
Anh ấy thích việc trở nên quan tâm đến những nền văn hóa mới.
Phủ định
She doesn't mind not becoming interested in sports.
Cô ấy không ngại việc không trở nên quan tâm đến thể thao.
Nghi vấn
Do you recall becoming interested in classical music?
Bạn có nhớ việc trở nên quan tâm đến nhạc cổ điển không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, she will have become interested in the topic.
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, cô ấy sẽ trở nên hứng thú với chủ đề này.
Phủ định
By the end of the course, he won't have become interested in physics.
Đến cuối khóa học, anh ấy sẽ không trở nên hứng thú với vật lý.
Nghi vấn
Will they have become interested in learning Spanish by next year?
Liệu họ sẽ trở nên hứng thú với việc học tiếng Tây Ban Nha vào năm tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become interested".

Vai trò của Sở thích (Hobbies)

Trong văn hóa phương Tây, việc 'become interested' (trở nên quan tâm) thường dẫn đến việc phát triển một sở thích mới (hobby). Hobbies được coi là cần thiết cho sự cân bằng cuộc sống và là phương tiện quan trọng để kết nối xã hội, tạo ra các cộng đồng chung (như câu lạc bộ đọc sách, nhóm chơi game, hội làm vườn).

Sự Khởi đầu của Mối quan hệ

Trong bối cảnh hẹn hò và xã giao, 'become interested' là bước đầu tiên chính thức. Khi một người bày tỏ sự quan tâm (interest) đến người khác, điều đó đánh dấu sự chuyển từ mối quan hệ bạn bè hoặc người quen sang khả năng tìm hiểu mối quan hệ lãng mạn nghiêm túc hơn.