(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ become interested
B1

become interested

Cụm động từ

Nghĩa tiếng Việt

trở nên hứng thú bắt đầu hứng thú nảy sinh hứng thú
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Become interested'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bắt đầu cảm thấy hứng thú với điều gì đó.

Definition (English Meaning)

To start feeling interest in something.

Ví dụ Thực tế với 'Become interested'

  • "I became interested in photography after taking a class."

    "Tôi bắt đầu hứng thú với nhiếp ảnh sau khi tham gia một lớp học."

  • "She became interested in learning Japanese."

    "Cô ấy bắt đầu hứng thú với việc học tiếng Nhật."

  • "He became interested in history after watching a documentary."

    "Anh ấy bắt đầu hứng thú với lịch sử sau khi xem một bộ phim tài liệu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Become interested'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: become
  • Adjective: interested
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

get interested(trở nên hứng thú)
develop an interest(phát triển sự hứng thú)

Trái nghĩa (Antonyms)

lose interest(mất hứng thú)
become bored(trở nên chán nản)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Become interested'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này diễn tả sự thay đổi trạng thái, từ không hứng thú sang hứng thú. Thường dùng với giới từ 'in' để chỉ đối tượng gây hứng thú. Khác với 'be interested in', 'become interested in' nhấn mạnh quá trình chuyển đổi trạng thái.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

'in' dùng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà người đó trở nên hứng thú.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Become interested'

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, she will have become interested in the topic.
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, cô ấy sẽ trở nên hứng thú với chủ đề này.
Phủ định
By the end of the course, he won't have become interested in physics.
Đến cuối khóa học, anh ấy sẽ không trở nên hứng thú với vật lý.
Nghi vấn
Will they have become interested in learning Spanish by next year?
Liệu họ sẽ trở nên hứng thú với việc học tiếng Tây Ban Nha vào năm tới chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)