develop an interest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin to feel interested in something and want to learn more about it.
Vietnamese Meaning
Phát triển sự quan tâm, bắt đầu cảm thấy hứng thú với điều gì đó và muốn tìm hiểu thêm về nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She developed an interest in photography after taking a class."
"Cô ấy đã phát triển sự quan tâm đến nhiếp ảnh sau khi tham gia một lớp học."
-
"He developed an interest in history at a young age."
"Anh ấy đã phát triển sự quan tâm đến lịch sử từ khi còn nhỏ."
-
"Many students develop an interest in science through hands-on experiments."
"Nhiều học sinh phát triển sự quan tâm đến khoa học thông qua các thí nghiệm thực hành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | develop | phát triển, trau dồi, vun đắp |
| Noun | development | sự phát triển, quá trình phát triển |
| Noun | developer | nhà phát triển, người phát triển |
| Adjective | developing | đang phát triển |
| Adjective | developed | đã phát triển, tân tiến |
| Noun | interest | sở thích, sự quan tâm, lợi ích |
| Verb | interest | gây hứng thú, làm cho ai đó quan tâm |
| Adjective | interesting | thú vị, hay |
| Adjective | interested | quan tâm, hứng thú |
| Adjective | uninterested | không quan tâm, thiếu hứng thú |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả quá trình hình thành và tăng trưởng sự quan tâm đến một chủ đề, hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự thay đổi và phát triển dần dần trong thái độ và sở thích cá nhân. So sánh với 'gain an interest', 'acquire an interest' đều mang nghĩa tương tự, nhưng 'develop' nhấn mạnh quá trình.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường đi kèm với đối tượng mà sự quan tâm được phát triển: 'develop an interest in science', 'develop an interest in music'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually develop an interest (dần dần phát triển một sở thích)
-
quickly quickly develop an interest (nhanh chóng phát triển một sở thích)
-
eagerly eagerly develop an interest (hăm hở/nhiệt tình phát triển một sở thích)
-
children children develop an interest (trẻ em phát triển một sở thích)
-
students students develop an interest (học sinh/sinh viên phát triển một sở thích)
-
many people many people develop an interest (nhiều người phát triển một sở thích)
-
keen develop a keen interest (phát triển một sự quan tâm sâu sắc/mãnh liệt)
-
strong develop a strong interest (phát triển một sự quan tâm mạnh mẽ)
-
deep develop a deep interest (phát triển một sự quan tâm sâu sắc)
-
in music develop an interest in music (phát triển sở thích về âm nhạc)
-
in reading develop an interest in reading (phát triển sở thích đọc sách)
-
in science develop an interest in science (phát triển sở thích về khoa học)
Idioms
-
develop a keen/strong/deep interest in something
Bắt đầu có sự quan tâm mãnh liệt, sâu sắc đến một lĩnh vực, hoạt động nào đó.
"She developed a keen interest in astronomy after visiting the planetarium."
(Cô ấy bắt đầu có sự quan tâm sâu sắc đến thiên văn học sau khi ghé thăm cung thiên văn.)
-
develop an interest in doing something
Bắt đầu có hứng thú, mong muốn thực hiện một hành động hoặc hoạt động nào đó.
"He developed an interest in playing the guitar when he was in high school."
(Anh ấy bắt đầu có hứng thú chơi guitar khi còn học cấp ba.)
-
develop a lifelong interest
Hình thành một sở thích kéo dài suốt đời.
"Many people develop a lifelong interest in gardening as they get older."
(Nhiều người hình thành sở thích làm vườn kéo dài suốt đời khi họ lớn tuổi hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
develop an interest
Verb phrasePhát triển sự quan tâm, bắt đầu cảm thấy hứng thú với điều gì đó và muốn tìm hiểu thêm về nó.
"She developed an interest in photography after taking a class."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She developed an interest in photography after taking a summer course. |
Cô ấy đã phát triển sự yêu thích nhiếp ảnh sau khi tham gia một khóa học hè. |
| Phủ định | They didn't develop an interest in classical music until they were much older. |
Họ đã không phát triển sự yêu thích nhạc cổ điển cho đến khi họ lớn hơn nhiều. |
| Nghi vấn | What made you develop an interest in learning Japanese? |
Điều gì khiến bạn phát triển sự quan tâm đến việc học tiếng Nhật? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop an interest".
