(Top Banner Ad)
develop an interest
B1
Verb phrase B1 Chung

develop an interest

UK: /dɪˈvel.əp ən ˈɪn.trəst/ • US: /dɪˈvel.əp ən ˈɪn.trəst/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển sự quan tâm nảy sinh hứng thú trở nên thích thú
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin to feel interested in something and want to learn more about it.

Vietnamese Meaning

Phát triển sự quan tâm, bắt đầu cảm thấy hứng thú với điều gì đó và muốn tìm hiểu thêm về nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She developed an interest in photography after taking a class."

    "Cô ấy đã phát triển sự quan tâm đến nhiếp ảnh sau khi tham gia một lớp học."

  • "He developed an interest in history at a young age."

    "Anh ấy đã phát triển sự quan tâm đến lịch sử từ khi còn nhỏ."

  • "Many students develop an interest in science through hands-on experiments."

    "Nhiều học sinh phát triển sự quan tâm đến khoa học thông qua các thí nghiệm thực hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, trau dồi, vun đắp
Noun development sự phát triển, quá trình phát triển
Noun developer nhà phát triển, người phát triển
Adjective developing đang phát triển
Adjective developed đã phát triển, tân tiến
Noun interest sở thích, sự quan tâm, lợi ích
Verb interest gây hứng thú, làm cho ai đó quan tâm
Adjective interesting thú vị, hay
Adjective interested quan tâm, hứng thú
Adjective uninterested không quan tâm, thiếu hứng thú

Synonyms

cultivate an interest (nuôi dưỡng sự quan tâm)gain an interest (có được sự quan tâm)acquire an interest (đạt được sự quan tâm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*disvoluppare (to unroll, unfold)
Old French
desveloper (to unwrap, unfold)
Middle English
devolopen (to unroll, unfold)
Latin
interesse (to be between, to concern, to matter)
Old French
interest (damage, loss, compensation)
Middle English
interes (compensation for loss, concern, advantage)

Nguồn gốc của "Phát triển" và "Sự quan tâm"

Cụm từ 'develop an interest' được ghép từ hai từ có nguồn gốc độc lập nhưng cùng nhau tạo nên ý nghĩa sâu sắc. Từ 'develop' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa là 'mở ra', 'gỡ bỏ lớp bọc', 'phát lộ'. Nó gợi lên hình ảnh một quá trình từ từ hé lộ và lớn mạnh. Trong khi đó, từ 'interest' có gốc từ tiếng Latin 'interesse', mang ý nghĩa 'ở giữa', 'liên quan đến', hoặc 'có vấn đề quan trọng'. Khi kết hợp lại, 'develop an interest' diễn tả việc một sở thích, một sự chú ý nào đó dần dần 'nảy nở' và 'mở ra' trong tâm trí bạn, trở thành một điều 'quan trọng' mà bạn muốn tìm hiểu và khám phá sâu hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả quá trình hình thành và tăng trưởng sự quan tâm đến một chủ đề, hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự thay đổi và phát triển dần dần trong thái độ và sở thích cá nhân. So sánh với 'gain an interest', 'acquire an interest' đều mang nghĩa tương tự, nhưng 'develop' nhấn mạnh quá trình.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường đi kèm với đối tượng mà sự quan tâm được phát triển: 'develop an interest in science', 'develop an interest in music'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + develop an interest
  • gradually gradually develop an interest
    (dần dần phát triển một sở thích)
  • quickly quickly develop an interest
    (nhanh chóng phát triển một sở thích)
  • eagerly eagerly develop an interest
    (hăm hở/nhiệt tình phát triển một sở thích)
Noun (Subject) + develop an interest
  • children children develop an interest
    (trẻ em phát triển một sở thích)
  • students students develop an interest
    (học sinh/sinh viên phát triển một sở thích)
  • many people many people develop an interest
    (nhiều người phát triển một sở thích)
develop a(n) + Adjective + interest
  • keen develop a keen interest
    (phát triển một sự quan tâm sâu sắc/mãnh liệt)
  • strong develop a strong interest
    (phát triển một sự quan tâm mạnh mẽ)
  • deep develop a deep interest
    (phát triển một sự quan tâm sâu sắc)
develop an interest + Prepositional Phrase (in what)
  • in music develop an interest in music
    (phát triển sở thích về âm nhạc)
  • in reading develop an interest in reading
    (phát triển sở thích đọc sách)
  • in science develop an interest in science
    (phát triển sở thích về khoa học)

Idioms

  • develop a keen/strong/deep interest in something

    Bắt đầu có sự quan tâm mãnh liệt, sâu sắc đến một lĩnh vực, hoạt động nào đó.

    "She developed a keen interest in astronomy after visiting the planetarium."

    (Cô ấy bắt đầu có sự quan tâm sâu sắc đến thiên văn học sau khi ghé thăm cung thiên văn.)

  • develop an interest in doing something

    Bắt đầu có hứng thú, mong muốn thực hiện một hành động hoặc hoạt động nào đó.

    "He developed an interest in playing the guitar when he was in high school."

    (Anh ấy bắt đầu có hứng thú chơi guitar khi còn học cấp ba.)

  • develop a lifelong interest

    Hình thành một sở thích kéo dài suốt đời.

    "Many people develop a lifelong interest in gardening as they get older."

    (Nhiều người hình thành sở thích làm vườn kéo dài suốt đời khi họ lớn tuổi hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

develop an interest

Verb phrase
Lật mặt

Phát triển sự quan tâm, bắt đầu cảm thấy hứng thú với điều gì đó và muốn tìm hiểu thêm về nó.

"She developed an interest in photography after taking a class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She developed an interest in photography after taking a summer course.
Cô ấy đã phát triển sự yêu thích nhiếp ảnh sau khi tham gia một khóa học hè.
Phủ định
They didn't develop an interest in classical music until they were much older.
Họ đã không phát triển sự yêu thích nhạc cổ điển cho đến khi họ lớn hơn nhiều.
Nghi vấn
What made you develop an interest in learning Japanese?
Điều gì khiến bạn phát triển sự quan tâm đến việc học tiếng Nhật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop an interest".

Khuyến khích sở thích từ sớm

Trong văn hóa phương Tây, việc khuyến khích trẻ em và thanh thiếu niên 'develop an interest' (phát triển sở thích) ở nhiều lĩnh vực khác nhau được coi là rất quan trọng. Điều này giúp định hình cá tính, khám phá tài năng tiềm ẩn và xây dựng nền tảng cho việc học tập suốt đời hoặc thậm chí là sự nghiệp trong tương lai. Các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ và lớp học thêm được thiết kế để nuôi dưỡng những sở thích này.

Sở thích như một phần của bản sắc cá nhân

Việc 'develop an interest' không chỉ là tìm kiếm một hoạt động để giải trí mà còn là một phần quan trọng trong việc xây dựng bản sắc cá nhân. Việc có những sở thích đặc biệt giúp mọi người thể hiện cá tính, kết nối với những người có cùng đam mê và tìm thấy niềm vui trong cuộc sống hàng ngày. Nó thường được xem là dấu hiệu của sự phát triển cá nhân và trí tuệ, góp phần tạo nên một cuộc sống phong phú và ý nghĩa hơn.