become bored
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start feeling tired and impatient because you have lost interest in something or because you have nothing to do.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu cảm thấy mệt mỏi và mất kiên nhẫn vì bạn đã mất hứng thú với điều gì đó hoặc vì bạn không có gì để làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I quickly become bored with doing the same job every day."
"Tôi nhanh chóng trở nên buồn chán khi phải làm công việc lặp đi lặp lại mỗi ngày."
-
"He became bored and started looking out the window."
"Anh ấy trở nên buồn chán và bắt đầu nhìn ra ngoài cửa sổ."
-
"The children soon become bored on long car journeys."
"Những đứa trẻ sớm trở nên buồn chán trong những chuyến đi dài bằng ô tô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'become bored' diễn tả trạng thái chuyển đổi từ trạng thái không buồn chán sang trạng thái buồn chán. Nó nhấn mạnh quá trình thay đổi cảm xúc. Thường được sử dụng khi nói về một hoạt động hoặc tình huống kéo dài khiến người ta mất hứng thú. So với 'be bored', 'become bored' nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái hơn là trạng thái tĩnh.
Prepositions
Khi đi với 'with' hoặc 'by', nó thường chỉ ra nguyên nhân gây ra sự buồn chán (ví dụ: 'become bored with the lecture', 'become bored by the repetition'). 'Of' ít được sử dụng hơn trong cụm này nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily become bored easily (dễ dàng trở nên buồn chán (dễ chán))
-
quickly quickly become bored (nhanh chóng cảm thấy chán)
-
profoundly become profoundly bored (trở nên chán nản sâu sắc)
-
with become bored with the routine (cảm thấy chán nản với thói quen sinh hoạt)
-
by become bored by his long speech (bị chán vì bài phát biểu dài của anh ấy)
-
start to start to become bored (bắt đầu cảm thấy buồn chán)
-
never never become bored (không bao giờ thấy chán)
Idioms
-
Bored to death
Buồn chán vô cùng, chán muốn chết (dùng để cường điệu hóa)
"If I have to listen to another presentation on budgeting, I will become bored to death."
(Nếu tôi phải nghe thêm một bài thuyết trình về ngân sách nữa, tôi sẽ chán chết mất thôi.)
-
Bored stiff / Bored silly
Cực kỳ chán, chán cứng người, chán ngớ ngẩn.
"The children became bored stiff during the museum tour."
(Những đứa trẻ đã chán cứng người trong suốt chuyến tham quan bảo tàng.)
-
The seven-year itch
Cảm giác buồn chán hoặc muốn thay đổi sau bảy năm (thường dùng trong mối quan hệ hôn nhân hoặc công việc).
"Many couples become bored after seven years of marriage due to the seven-year itch."
(Nhiều cặp đôi cảm thấy chán sau bảy năm kết hôn do 'cơn ngứa bảy năm' (sự mất hứng thú theo thời gian).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become bored
Cụm động từBắt đầu cảm thấy mệt mỏi và mất kiên nhẫn vì bạn đã mất hứng thú với điều gì đó hoặc vì bạn không có gì để làm.
"I quickly become bored with doing the same job every day."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She became as bored as I did during the lecture. |
Cô ấy trở nên chán nản như tôi trong suốt bài giảng. |
| Phủ định | He didn't become more bored than his sister while waiting. |
Anh ấy không trở nên chán nản hơn chị gái mình khi chờ đợi. |
| Nghi vấn | Did you become the least bored of all the students in the class? |
Bạn có trở thành người ít chán nhất trong tất cả học sinh trong lớp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become bored".
