(Top Banner Ad)
become bored
A2
Cụm động từ A2 Tâm lý học, Cảm xúc

become bored

UK: /bɪˈkʌm bɔːd/ • US: /bɪˈkʌm bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên buồn chán bắt đầu thấy chán mất hứng thú
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start feeling tired and impatient because you have lost interest in something or because you have nothing to do.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu cảm thấy mệt mỏi và mất kiên nhẫn vì bạn đã mất hứng thú với điều gì đó hoặc vì bạn không có gì để làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I quickly become bored with doing the same job every day."

    "Tôi nhanh chóng trở nên buồn chán khi phải làm công việc lặp đi lặp lại mỗi ngày."

  • "He became bored and started looking out the window."

    "Anh ấy trở nên buồn chán và bắt đầu nhìn ra ngoài cửa sổ."

  • "The children soon become bored on long car journeys."

    "Những đứa trẻ sớm trở nên buồn chán trong những chuyến đi dài bằng ô tô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boredom Sự buồn chán, sự nhàm chán
Adjective (describing the state) bored Buồn chán, chán nản (chỉ cảm xúc của người)
Adjective (describing the cause) boring Gây buồn chán, tẻ nhạt (chỉ tính chất của vật/sự việc)
Verb to bore Làm ai đó buồn chán

Synonyms

get bored (trở nên buồn chán)grow bored (dần trở nên buồn chán)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʷem-
Old English
becuman (to happen, arrive)
18th Century English
bore (verb, meaning 'to weary by dullness')
Modern English
become bored

Nguồn gốc của sự nhàm chán

Từ 'bore' (gây chán) được cho là xuất hiện trong tiếng Anh với ý nghĩa tâm lý hiện đại vào khoảng thế kỷ 18. Nó có thể bắt nguồn từ từ 'bore' nghĩa là đục lỗ bằng máy khoan, ám chỉ việc làm điều gì đó lặp đi lặp lại khiến người khác mệt mỏi và mất kiên nhẫn. Sự kết hợp 'become bored' đơn giản là việc chuyển từ trạng thái bình thường sang trạng thái cảm thấy thiếu hứng thú.

Sự tiến hóa của 'Become'

Trong tiếng Anh cổ, 'becuman' có nghĩa là 'xảy ra' hoặc 'đến nơi.' Theo thời gian, nó phát triển thành một động từ liên kết (copula), dùng để chỉ sự thay đổi trạng thái, giống như trong 'become bored' (trở nên buồn chán).

Usage Note

Cụm từ 'become bored' diễn tả trạng thái chuyển đổi từ trạng thái không buồn chán sang trạng thái buồn chán. Nó nhấn mạnh quá trình thay đổi cảm xúc. Thường được sử dụng khi nói về một hoạt động hoặc tình huống kéo dài khiến người ta mất hứng thú. So với 'be bored', 'become bored' nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái hơn là trạng thái tĩnh.

Prepositions

with by of

Khi đi với 'with' hoặc 'by', nó thường chỉ ra nguyên nhân gây ra sự buồn chán (ví dụ: 'become bored with the lecture', 'become bored by the repetition'). 'Of' ít được sử dụng hơn trong cụm này nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become bored
  • easily become bored easily
    (dễ dàng trở nên buồn chán (dễ chán))
  • quickly quickly become bored
    (nhanh chóng cảm thấy chán)
  • profoundly become profoundly bored
    (trở nên chán nản sâu sắc)
become bored + Preposition (Cause)
  • with become bored with the routine
    (cảm thấy chán nản với thói quen sinh hoạt)
  • by become bored by his long speech
    (bị chán vì bài phát biểu dài của anh ấy)
Contextual Collocations
  • start to start to become bored
    (bắt đầu cảm thấy buồn chán)
  • never never become bored
    (không bao giờ thấy chán)

Idioms

  • Bored to death

    Buồn chán vô cùng, chán muốn chết (dùng để cường điệu hóa)

    "If I have to listen to another presentation on budgeting, I will become bored to death."

    (Nếu tôi phải nghe thêm một bài thuyết trình về ngân sách nữa, tôi sẽ chán chết mất thôi.)

  • Bored stiff / Bored silly

    Cực kỳ chán, chán cứng người, chán ngớ ngẩn.

    "The children became bored stiff during the museum tour."

    (Những đứa trẻ đã chán cứng người trong suốt chuyến tham quan bảo tàng.)

  • The seven-year itch

    Cảm giác buồn chán hoặc muốn thay đổi sau bảy năm (thường dùng trong mối quan hệ hôn nhân hoặc công việc).

    "Many couples become bored after seven years of marriage due to the seven-year itch."

    (Nhiều cặp đôi cảm thấy chán sau bảy năm kết hôn do 'cơn ngứa bảy năm' (sự mất hứng thú theo thời gian).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become bored

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu cảm thấy mệt mỏi và mất kiên nhẫn vì bạn đã mất hứng thú với điều gì đó hoặc vì bạn không có gì để làm.

"I quickly become bored with doing the same job every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She became as bored as I did during the lecture.
Cô ấy trở nên chán nản như tôi trong suốt bài giảng.
Phủ định
He didn't become more bored than his sister while waiting.
Anh ấy không trở nên chán nản hơn chị gái mình khi chờ đợi.
Nghi vấn
Did you become the least bored of all the students in the class?
Bạn có trở thành người ít chán nhất trong tất cả học sinh trong lớp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become bored".

Sự buồn chán và Sáng tạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự buồn chán không phải lúc nào cũng tiêu cực. Nó thường được coi là chất xúc tác (catalyst). Khi một người 'become bored' (trở nên buồn chán), bộ não sẽ tìm kiếm sự kích thích, buộc họ phải sáng tạo hoặc tìm kiếm các hoạt động mới, dẫn đến những ý tưởng đột phá.

Căn bệnh của xã hội hiện đại

Trong xã hội tiêu dùng và công nghệ phát triển, có một khái niệm gọi là 'Affluenza' (sự mệt mỏi do giàu có), liên quan mật thiết đến việc 'become bored.' Mặc dù có mọi thứ, con người vẫn dễ dàng cảm thấy trống rỗng và buồn chán do thiếu ý nghĩa hoặc kết nối thực sự.