become superficial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become concerned only with what is obvious or apparent; to lack depth or genuine emotion.
Vietnamese Meaning
Trở nên hời hợt, chỉ quan tâm đến những gì bề ngoài, thiếu chiều sâu hoặc cảm xúc chân thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the fame, he started to become superficial, only caring about his image."
"Sau khi nổi tiếng, anh ấy bắt đầu trở nên hời hợt, chỉ quan tâm đến hình ảnh của mình."
-
"She worried that she was becoming superficial after spending too much time on social media."
"Cô ấy lo lắng rằng mình đang trở nên hời hợt sau khi dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội."
-
"The movie critic felt that the film had become superficial, focusing on special effects rather than a compelling story."
"Nhà phê bình phim cảm thấy bộ phim đã trở nên hời hợt, tập trung vào hiệu ứng đặc biệt hơn là một câu chuyện hấp dẫn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | superficial | hời hợt, nông cạn, bề ngoài |
| Noun | superficiality | sự hời hợt, sự nông cạn |
| Adverb | superficially | một cách hời hợt, nhìn bề ngoài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thay đổi trong tính cách hoặc cách tiếp cận vấn đề của một người, từ sâu sắc, chân thành thành hời hợt, giả tạo. Nó có thể ám chỉ sự mất mát về mặt tinh thần hoặc đạo đức. 'Become superficial' khác với 'be superficial' ở chỗ nó nhấn mạnh quá trình thay đổi, sự biến đổi từ một trạng thái khác.
Prepositions
'Become superficial about something' ngụ ý rằng ai đó trở nên hời hợt trong cách họ nghĩ hoặc hành động liên quan đến điều gì đó. 'Become superficial in something' chỉ ra rằng ai đó trở nên hời hợt trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
increasingly become superficial (ngày càng trở nên hời hợt)
-
gradually become superficial (dần dần trở nên hời hợt)
-
dangerously become superficial (trở nên nông cạn một cách nguy hiểm)
-
Relationships become superficial (Các mối quan hệ trở nên hời hợt)
-
Conversations become superficial (Các cuộc trò chuyện trở nên nông cạn)
-
His understanding has become superficial (Sự hiểu biết của anh ấy đã trở nên hời hợt)
Idioms
-
Don't let your analysis become superficial.
Một lời khuyên, ý nói đừng để sự phân tích của bạn mất đi chiều sâu và chỉ dừng lại ở mức độ bề mặt.
"The professor warned, 'As you research, dig deeper. Don't let your analysis become superficial.'"
(Giáo sư cảnh báo: 'Khi nghiên cứu, hãy đào sâu hơn. Đừng để bài phân tích của em trở nên hời hợt.')
-
Their friendship has become superficial.
Một cách nói để diễn tả rằng tình bạn của họ đã mất đi sự thân thiết, sâu sắc và giờ chỉ còn là những tương tác xã giao.
"They only talk about the weather and celebrities now; their friendship has become superficial."
(Bây giờ họ chỉ nói về thời tiết và người nổi tiếng; tình bạn của họ đã trở nên hời hợt.)
-
Fearing their conversations would become superficial...
Diễn tả nỗi lo lắng rằng các cuộc trò chuyện sẽ mất đi ý nghĩa và chiều sâu, chỉ còn xoay quanh những chủ đề vô vị.
"Fearing their conversations would become superficial, she decided to ask him about his dreams and fears."
(Vì sợ rằng cuộc trò chuyện của họ sẽ trở nên nông cạn, cô ấy đã quyết định hỏi anh về ước mơ và nỗi sợ của anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become superficial
Verb PhraseTrở nên hời hợt, chỉ quan tâm đến những gì bề ngoài, thiếu chiều sâu hoặc cảm xúc chân thật.
"After the fame, he started to become superficial, only caring about his image."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become superficial".
