(Top Banner Ad)
become superficial
B2
Verb Phrase B2 Tâm lý học, Xã hội học

become superficial

UK: /bɪˈkʌm ˌsuːpəˈfɪʃəl/ • US: /bɪˈkʌm ˌsuːpərˈfɪʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên hời hợt mất đi chiều sâu chỉ chú trọng bề ngoài trở nên nông cạn trở nên thiển cận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become concerned only with what is obvious or apparent; to lack depth or genuine emotion.

Vietnamese Meaning

Trở nên hời hợt, chỉ quan tâm đến những gì bề ngoài, thiếu chiều sâu hoặc cảm xúc chân thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the fame, he started to become superficial, only caring about his image."

    "Sau khi nổi tiếng, anh ấy bắt đầu trở nên hời hợt, chỉ quan tâm đến hình ảnh của mình."

  • "She worried that she was becoming superficial after spending too much time on social media."

    "Cô ấy lo lắng rằng mình đang trở nên hời hợt sau khi dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội."

  • "The movie critic felt that the film had become superficial, focusing on special effects rather than a compelling story."

    "Nhà phê bình phim cảm thấy bộ phim đã trở nên hời hợt, tập trung vào hiệu ứng đặc biệt hơn là một câu chuyện hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective superficial hời hợt, nông cạn, bề ngoài
Noun superficiality sự hời hợt, sự nông cạn
Adverb superficially một cách hời hợt, nhìn bề ngoài

Synonyms

become shallow (trở nên nông cạn)become frivolous (trở nên phù phiếm)become trivial (trở nên tầm thường)

Antonyms

become deep (trở nên sâu sắc)become profound (trở nên uyên thâm)become genuine (trở nên chân thật)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
becuman ('to happen, arrive')
Latin
superficialis ('of the surface')
Middle English
bicomen + superficial
Modern English
become superficial

Gốc gác của 'Superficial'

Từ 'superficial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'superficialis', có nghĩa là 'thuộc về bề mặt'. Từ này lại được tạo thành từ 'super' (ở trên) và 'facies' (khuôn mặt, hình dạng). Vì vậy, 'superficial' theo nghĩa đen là những gì chỉ tồn tại 'trên mặt', không đi sâu vào bên trong.

Hành trình 'Trở nên' Hời hợt

Động từ 'become' (trở nên) trong tiếng Anh cổ là 'becuman', mang nghĩa 'xảy đến, đi đến'. Khi kết hợp với 'superficial', cụm từ 'become superficial' miêu tả một quá trình thay đổi, một sự 'đi đến' trạng thái chỉ còn quan tâm đến những thứ nông cạn, bề ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thay đổi trong tính cách hoặc cách tiếp cận vấn đề của một người, từ sâu sắc, chân thành thành hời hợt, giả tạo. Nó có thể ám chỉ sự mất mát về mặt tinh thần hoặc đạo đức. 'Become superficial' khác với 'be superficial' ở chỗ nó nhấn mạnh quá trình thay đổi, sự biến đổi từ một trạng thái khác.

Prepositions

about in

'Become superficial about something' ngụ ý rằng ai đó trở nên hời hợt trong cách họ nghĩ hoặc hành động liên quan đến điều gì đó. 'Become superficial in something' chỉ ra rằng ai đó trở nên hời hợt trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become superficial
  • increasingly become superficial
    (ngày càng trở nên hời hợt)
  • gradually become superficial
    (dần dần trở nên hời hợt)
  • dangerously become superficial
    (trở nên nông cạn một cách nguy hiểm)
Subject + become superficial
  • Relationships become superficial
    (Các mối quan hệ trở nên hời hợt)
  • Conversations become superficial
    (Các cuộc trò chuyện trở nên nông cạn)
  • His understanding has become superficial
    (Sự hiểu biết của anh ấy đã trở nên hời hợt)

Idioms

  • Don't let your analysis become superficial.

    Một lời khuyên, ý nói đừng để sự phân tích của bạn mất đi chiều sâu và chỉ dừng lại ở mức độ bề mặt.

    "The professor warned, 'As you research, dig deeper. Don't let your analysis become superficial.'"

    (Giáo sư cảnh báo: 'Khi nghiên cứu, hãy đào sâu hơn. Đừng để bài phân tích của em trở nên hời hợt.')

  • Their friendship has become superficial.

    Một cách nói để diễn tả rằng tình bạn của họ đã mất đi sự thân thiết, sâu sắc và giờ chỉ còn là những tương tác xã giao.

    "They only talk about the weather and celebrities now; their friendship has become superficial."

    (Bây giờ họ chỉ nói về thời tiết và người nổi tiếng; tình bạn của họ đã trở nên hời hợt.)

  • Fearing their conversations would become superficial...

    Diễn tả nỗi lo lắng rằng các cuộc trò chuyện sẽ mất đi ý nghĩa và chiều sâu, chỉ còn xoay quanh những chủ đề vô vị.

    "Fearing their conversations would become superficial, she decided to ask him about his dreams and fears."

    (Vì sợ rằng cuộc trò chuyện của họ sẽ trở nên nông cạn, cô ấy đã quyết định hỏi anh về ước mơ và nỗi sợ của anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become superficial

Verb Phrase
Lật mặt

Trở nên hời hợt, chỉ quan tâm đến những gì bề ngoài, thiếu chiều sâu hoặc cảm xúc chân thật.

"After the fame, he started to become superficial, only caring about his image."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become superficial".

Văn hóa Mạng xã hội và 'Sự hời hợt'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, nhiều người lo ngại rằng mạng xã hội như Instagram và TikTok khuyến khích sự hời hợt. Việc tập trung vào vẻ ngoài, lượt 'thích', và các xu hướng chóng vánh có thể khiến các mối quan hệ và cả cách nhìn nhận bản thân 'trở nên hời hợt', thiếu đi chiều sâu và sự chân thật.

Chủ nghĩa Tiêu dùng và Giá trị Bề ngoài

Chủ nghĩa tiêu dùng (consumerism) là một khía cạnh quan trọng của xã hội phương Tây. Nó có thể dẫn đến việc một số người đánh giá người khác dựa trên tài sản vật chất (quần áo hàng hiệu, xe hơi đắt tiền). Khi đó, các giá trị của một người có nguy cơ 'trở nên hời hợt', chỉ tập trung vào những gì có thể thấy bên ngoài thay vì tính cách hay trí tuệ.