become frivolous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become lacking in seriousness; to become characterized by lack of seriousness or sense.
Vietnamese Meaning
Trở nên thiếu nghiêm túc; trở nên được đặc trưng bởi sự thiếu nghiêm túc hoặc sự chín chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After winning the lottery, he started to become frivolous with his money."
"Sau khi trúng xổ số, anh ta bắt đầu trở nên phù phiếm với tiền bạc của mình."
-
"The company's management has become frivolous, leading to poor decision-making."
"Ban quản lý công ty đã trở nên phù phiếm, dẫn đến việc đưa ra các quyết định tồi."
-
"He used to be a serious student, but he's become frivolous since starting university."
"Anh ấy từng là một sinh viên nghiêm túc, nhưng anh ấy đã trở nên phù phiếm kể từ khi bắt đầu học đại học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | frivolous | phù phiếm, nông nổi, không đáng kể |
| Noun | frivolity | sự phù phiếm, tính nhẹ dạ, hành động nông nổi |
| Adverb | frivolously | một cách phù phiếm, một cách nông nổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'become frivolous' diễn tả sự thay đổi trong tính cách hoặc hành vi của ai đó, từ trạng thái nghiêm túc, chín chắn sang trạng thái dễ dãi, bông đùa, hoặc thậm chí vô trách nhiệm. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng sự thay đổi này không phù hợp hoặc không được mong đợi trong hoàn cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
increasingly become frivolous (ngày càng trở nên phù phiếm / nông nổi)
-
suddenly become frivolous (đột nhiên trở nên nông nổi)
-
dangerously become frivolous (trở nên phù phiếm một cách nguy hiểm)
-
The conversation became frivolous. (Cuộc trò chuyện đã trở nên tầm phào.)
-
His spending became frivolous. (Việc chi tiêu của anh ta trở nên phù phiếm.)
-
A society can become frivolous. (Một xã hội có thể trở nên phù phiếm.)
Idioms
-
go from the sublime to the ridiculous
Đi từ chỗ cao cả sang chỗ lố bịch. Mô tả một tình huống nhanh chóng xấu đi từ nghiêm túc, quan trọng sang ngớ ngẩn, phù phiếm.
"The political debate went from the sublime to the ridiculous when they started arguing about their hairstyles."
(Buổi tranh luận chính trị đã đi từ chỗ trang trọng đến chỗ lố bịch khi họ bắt đầu cãi nhau về kiểu tóc của mình.)
-
lose one's sense of proportion
Mất đi sự phán đoán đúng mực; coi nhẹ chuyện quan trọng để trở nên phù phiếm hoặc chuyện bé xé ra to.
"After winning the lottery, he lost his sense of proportion and his priorities became frivolous."
(Sau khi trúng số, anh ta đã mất đi sự phán đoán đúng mực và những ưu tiên của anh ta trở nên phù phiếm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become frivolous
verb phraseTrở nên thiếu nghiêm túc; trở nên được đặc trưng bởi sự thiếu nghiêm túc hoặc sự chín chắn.
"After winning the lottery, he started to become frivolous with his money."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important not to become frivolous when dealing with serious matters. |
Điều quan trọng là không trở nên phù phiếm khi giải quyết những vấn đề nghiêm trọng. |
| Phủ định | I chose not to become frivolous despite the relaxed atmosphere. |
Tôi đã chọn không trở nên phù phiếm mặc dù bầu không khí thoải mái. |
| Nghi vấn | Why do you want to become frivolous when we have important work to do? |
Tại sao bạn lại muốn trở nên phù phiếm khi chúng ta có công việc quan trọng phải làm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become frivolous".
