(Top Banner Ad)
quilt
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

quilt

UK: /kwɪlt/ • US: /kwɪlt/

Nghĩa tiếng Việt

chăn bông mền chần
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A warm bed covering made of padding enclosed between layers of fabric and kept in place by lines of stitching.

Vietnamese Meaning

Một loại chăn ấm được làm từ lớp bông hoặc vật liệu mềm khác được kẹp giữa các lớp vải và giữ cố định bằng các đường may.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She snuggled under the quilt on a cold winter night."

    "Cô ấy rúc mình dưới chiếc chăn bông vào một đêm đông lạnh giá."

  • "The quilt was handmade with beautiful floral patterns."

    "Chiếc chăn bông được làm thủ công với những họa tiết hoa văn tuyệt đẹp."

  • "She is learning how to quilt at a local craft store."

    "Cô ấy đang học cách may chăn bông tại một cửa hàng thủ công địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quilt chăn bông, mền chần, đệm chần
Verb quilt chần (vải), may chần bông
Noun quilter người may chần bông
Noun quilting nghệ thuật/sự may chần bông; lớp chần bông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
culcita
Old French
cuilte
Middle English
quilte
English
quilt

Nguồn gốc của 'quilt'

Từ 'quilt' có nguồn gốc từ từ 'culcita' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đệm' hoặc 'gối'. Sau đó, từ này phát triển thành 'cuilte' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ một loại đệm hoặc chăn dày. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh thành 'quilte' rồi 'quilt' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa về một lớp vải có chần bông bên trong.

Usage Note

Quilt thường được làm thủ công hoặc bằng máy, có nhiều hoa văn và màu sắc khác nhau. Nó thường dày và ấm hơn so với chăn thông thường (blanket). Thường được sử dụng như một lớp phủ giường hoặc để trang trí.

Prepositions

under on

'Under a quilt' chỉ vị trí nằm dưới chăn. 'On a quilt' chỉ vị trí nằm trên chăn hoặc đang làm việc trên một chiếc chăn (ví dụ: may vá).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quilt
  • warm warm quilt
    (chăn bông ấm)
  • thick thick quilt
    (chăn bông dày)
  • patchwork patchwork quilt
    (chăn bông ghép mảnh (từ nhiều mảnh vải khác nhau))
  • handmade handmade quilt
    (chăn bông làm thủ công)
  • colourful colourful quilt
    (chăn bông nhiều màu sắc)
Verb + quilt
  • make make a quilt
    (làm/may chăn bông)
  • sew sew a quilt
    (may chăn bông)
  • lie under lie under a quilt
    (nằm dưới chăn bông)
  • snuggle under snuggle under a quilt
    (rúc vào chăn bông ấm áp)
Quilt + Noun
  • quilt quilt pattern
    (hoa văn chăn bông)
  • quilt quilt show
    (triển lãm chăn bông/nghệ thuật chần bông)

Idioms

  • a quilt of stars

    bầu trời đầy sao (hình ảnh thơ mộng của một bầu trời đêm đầy sao lấp lánh như một tấm chăn)

    "On a clear night, the sky was a quilt of stars."

    (Vào một đêm quang đãng, bầu trời là một tấm chăn đầy sao.)

  • a quilt of snow

    một lớp tuyết dày đặc (một lớp tuyết dày phủ kín cảnh vật như một tấm chăn)

    "The village was covered in a thick quilt of snow."

    (Ngôi làng bị bao phủ bởi một lớp tuyết dày như chăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quilt

danh từ
Lật mặt

Một loại chăn ấm được làm từ lớp bông hoặc vật liệu mềm khác được kẹp giữa các lớp vải và giữ cố định bằng các đường may.

"She snuggled under the quilt on a cold winter night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quilt".

Nghệ thuật may chần bông (Quilting) ở Mỹ

Tại Mỹ, may chần bông (quilting) không chỉ là một kỹ năng thủ công mà còn là một hình thức nghệ thuật và truyền thống quan trọng. Những chiếc chăn bông ghép mảnh (patchwork quilts) thường được làm để kể lại câu chuyện gia đình, ghi dấu những sự kiện quan trọng, hoặc được truyền từ đời này sang đời khác như một vật gia truyền quý giá. Đây cũng là hoạt động cộng đồng, nơi phụ nữ tụ tập để may chăn và chia sẻ câu chuyện.

Biểu tượng của sự ấm áp và an ủi

Chăn bông (quilt) thường gắn liền với cảm giác ấm áp, an toàn và sự thoải mái. Trong văn hóa phương Tây, một chiếc chăn bông tự tay làm thường là món quà thể hiện tình yêu thương, sự chăm sóc, hoặc được dùng để an ủi những người đang gặp khó khăn. Nó tượng trưng cho sự gắn kết gia đình và sự ấm cúng của mái nhà.