quilt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A warm bed covering made of padding enclosed between layers of fabric and kept in place by lines of stitching.
Vietnamese Meaning
Một loại chăn ấm được làm từ lớp bông hoặc vật liệu mềm khác được kẹp giữa các lớp vải và giữ cố định bằng các đường may.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She snuggled under the quilt on a cold winter night."
"Cô ấy rúc mình dưới chiếc chăn bông vào một đêm đông lạnh giá."
-
"The quilt was handmade with beautiful floral patterns."
"Chiếc chăn bông được làm thủ công với những họa tiết hoa văn tuyệt đẹp."
-
"She is learning how to quilt at a local craft store."
"Cô ấy đang học cách may chăn bông tại một cửa hàng thủ công địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quilt thường được làm thủ công hoặc bằng máy, có nhiều hoa văn và màu sắc khác nhau. Nó thường dày và ấm hơn so với chăn thông thường (blanket). Thường được sử dụng như một lớp phủ giường hoặc để trang trí.
Prepositions
'Under a quilt' chỉ vị trí nằm dưới chăn. 'On a quilt' chỉ vị trí nằm trên chăn hoặc đang làm việc trên một chiếc chăn (ví dụ: may vá).
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm warm quilt (chăn bông ấm)
-
thick thick quilt (chăn bông dày)
-
patchwork patchwork quilt (chăn bông ghép mảnh (từ nhiều mảnh vải khác nhau))
-
handmade handmade quilt (chăn bông làm thủ công)
-
colourful colourful quilt (chăn bông nhiều màu sắc)
-
make make a quilt (làm/may chăn bông)
-
sew sew a quilt (may chăn bông)
-
lie under lie under a quilt (nằm dưới chăn bông)
-
snuggle under snuggle under a quilt (rúc vào chăn bông ấm áp)
-
quilt quilt pattern (hoa văn chăn bông)
-
quilt quilt show (triển lãm chăn bông/nghệ thuật chần bông)
Idioms
-
a quilt of stars
bầu trời đầy sao (hình ảnh thơ mộng của một bầu trời đêm đầy sao lấp lánh như một tấm chăn)
"On a clear night, the sky was a quilt of stars."
(Vào một đêm quang đãng, bầu trời là một tấm chăn đầy sao.)
-
a quilt of snow
một lớp tuyết dày đặc (một lớp tuyết dày phủ kín cảnh vật như một tấm chăn)
"The village was covered in a thick quilt of snow."
(Ngôi làng bị bao phủ bởi một lớp tuyết dày như chăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quilt
danh từMột loại chăn ấm được làm từ lớp bông hoặc vật liệu mềm khác được kẹp giữa các lớp vải và giữ cố định bằng các đường may.
"She snuggled under the quilt on a cold winter night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quilt".
