bee farm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where bees are kept, especially for the production of honey.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi ong được nuôi, đặc biệt để sản xuất mật ong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bee farm produces tons of honey each year."
"Trang trại ong này sản xuất hàng tấn mật ong mỗi năm."
-
"He works at a bee farm."
"Anh ấy làm việc tại một trang trại ong."
-
"The local bee farm offers tours to visitors."
"Trang trại ong địa phương tổ chức các chuyến tham quan cho du khách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bee farm' thường dùng để chỉ một cơ sở thương mại, nơi ong được nuôi với số lượng lớn để khai thác mật ong, sáp ong, phấn hoa, sữa ong chúa và các sản phẩm khác từ ong. Nó khác với việc nuôi ong nhỏ lẻ để tự cung tự cấp.
Prepositions
Sử dụng 'at' để chỉ địa điểm cụ thể của trang trại ong (e.g., 'The bee farm is at the end of the road.'). Sử dụng 'in' để chỉ trang trại ong nằm trong một khu vực rộng lớn hơn (e.g., 'There's a bee farm in the valley.'). Sử dụng 'near' để chỉ vị trí gần trang trại ong (e.g., 'We live near a bee farm.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
local bee farm (trang trại ong ở địa phương)
-
organic bee farm (trang trại ong hữu cơ)
-
large-scale bee farm (trang trại ong quy mô lớn)
-
family-run bee farm (trang trại ong do gia đình quản lý)
-
visit a bee farm (thăm một trang trại ong)
-
run / operate a bee farm (điều hành / vận hành một trang trại ong)
-
start a bee farm (khởi nghiệp một trang trại ong)
-
work at a bee farm (làm việc tại một trang trại ong)
-
bee farm tour (chuyến tham quan trang trại ong)
-
bee farm owner (chủ trang trại ong)
-
bee farm products (các sản phẩm từ trang trại ong)
Idioms
-
as busy as a bee farm
Một cách nói sáng tạo dựa trên thành ngữ 'as busy as a bee' (bận như ong), dùng để miêu tả một nơi cực kỳ bận rộn, nhộn nhịp với nhiều hoạt động diễn ra cùng lúc.
"The kitchen before the wedding feast was as busy as a bee farm."
(Căn bếp trước bữa tiệc cưới bận rộn như một trang trại ong.)
-
a regular bee farm
Một cách nói ví von để miêu tả một nơi có rất nhiều ong hoặc rất nhiều người di chuyển và hoạt động không ngừng, giống như một trang trại ong thực thụ.
"With all the flowers in bloom, my backyard has become a regular bee farm."
(Với tất cả các loài hoa đang nở rộ, sân sau nhà tôi đã trở thành một trang trại ong thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bee farm
danh từMột địa điểm nơi ong được nuôi, đặc biệt để sản xuất mật ong.
"The bee farm produces tons of honey each year."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My uncle owns a large bee farm in the countryside. |
Chú của tôi sở hữu một trang trại nuôi ong lớn ở vùng nông thôn. |
| Phủ định | They don't have a bee farm; they specialize in dairy farming. |
Họ không có trang trại nuôi ong; họ chuyên về chăn nuôi bò sữa. |
| Nghi vấn | Is that a bee farm we're passing by on the highway? |
Có phải đó là một trang trại nuôi ong mà chúng ta đang đi ngang qua trên đường cao tốc không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of next year, they will have been working at the bee farm for five years. |
Đến cuối năm sau, họ sẽ đã làm việc tại trang trại ong được năm năm. |
| Phủ định | She won't have been managing the bee farm for long when the new owners arrive. |
Cô ấy sẽ chưa quản lý trang trại ong được lâu khi những người chủ mới đến. |
| Nghi vấn | Will you have been visiting the bee farm regularly before you decide to invest? |
Bạn sẽ đã thường xuyên ghé thăm trang trại ong trước khi bạn quyết định đầu tư chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bee farm".
