(Top Banner Ad)
bee farm
B1
danh từ B1 Nông nghiệp

bee farm

UK: /ˈbiː fɑːm/ • US: /ˈbiː fɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

trang trại ong vườn ong
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where bees are kept, especially for the production of honey.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi ong được nuôi, đặc biệt để sản xuất mật ong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bee farm produces tons of honey each year."

    "Trang trại ong này sản xuất hàng tấn mật ong mỗi năm."

  • "He works at a bee farm."

    "Anh ấy làm việc tại một trang trại ong."

  • "The local bee farm offers tours to visitors."

    "Trang trại ong địa phương tổ chức các chuyến tham quan cho du khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beekeeper người nuôi ong
Noun beekeeping nghề nuôi ong, việc nuôi ong
Noun apiary trại ong, vườn nuôi ong (một từ trang trọng hơn cho 'bee farm')
Noun farmer nông dân, chủ trang trại
Noun farming nghề nông, công việc đồng áng
Verb to farm canh tác, làm nông nghiệp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰi- (bee) / *ar- (to fit together)
Proto-Germanic
*bijō (bee) / *firmō (support, livelihood)
Old English
bēo (bee) / feorm (food, rent, provisions)
Middle English
bee (bee) / ferme (land lease)
Modern English
bee farm

Hành trình của từ 'Bee'

Từ 'bee' (con ong) trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'bēo' trong tiếng Anh cổ. Từ này đã tồn tại qua hàng ngàn năm và có họ hàng với các từ chỉ 'con ong' trong nhiều ngôn ngữ châu Âu khác, cho thấy tầm quan trọng lâu đời của loài côn trùng này đối với con người.

'Farm' không chỉ là đất đai

Ban đầu, từ 'farm' (trang trại) không có nghĩa là một mảnh đất. Nó bắt nguồn từ từ 'feorm' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'thức ăn, tiền thuê'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ mảnh đất được cho thuê để sản xuất ra khoản tiền đó, và cuối cùng có nghĩa là trang trại như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'bee farm' thường dùng để chỉ một cơ sở thương mại, nơi ong được nuôi với số lượng lớn để khai thác mật ong, sáp ong, phấn hoa, sữa ong chúa và các sản phẩm khác từ ong. Nó khác với việc nuôi ong nhỏ lẻ để tự cung tự cấp.

Prepositions

at in near

Sử dụng 'at' để chỉ địa điểm cụ thể của trang trại ong (e.g., 'The bee farm is at the end of the road.'). Sử dụng 'in' để chỉ trang trại ong nằm trong một khu vực rộng lớn hơn (e.g., 'There's a bee farm in the valley.'). Sử dụng 'near' để chỉ vị trí gần trang trại ong (e.g., 'We live near a bee farm.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bee farm
  • local bee farm
    (trang trại ong ở địa phương)
  • organic bee farm
    (trang trại ong hữu cơ)
  • large-scale bee farm
    (trang trại ong quy mô lớn)
  • family-run bee farm
    (trang trại ong do gia đình quản lý)
Verb + bee farm
  • visit a bee farm
    (thăm một trang trại ong)
  • run / operate a bee farm
    (điều hành / vận hành một trang trại ong)
  • start a bee farm
    (khởi nghiệp một trang trại ong)
  • work at a bee farm
    (làm việc tại một trang trại ong)
bee farm + Noun
  • bee farm tour
    (chuyến tham quan trang trại ong)
  • bee farm owner
    (chủ trang trại ong)
  • bee farm products
    (các sản phẩm từ trang trại ong)

Idioms

  • as busy as a bee farm

    Một cách nói sáng tạo dựa trên thành ngữ 'as busy as a bee' (bận như ong), dùng để miêu tả một nơi cực kỳ bận rộn, nhộn nhịp với nhiều hoạt động diễn ra cùng lúc.

    "The kitchen before the wedding feast was as busy as a bee farm."

    (Căn bếp trước bữa tiệc cưới bận rộn như một trang trại ong.)

  • a regular bee farm

    Một cách nói ví von để miêu tả một nơi có rất nhiều ong hoặc rất nhiều người di chuyển và hoạt động không ngừng, giống như một trang trại ong thực thụ.

    "With all the flowers in bloom, my backyard has become a regular bee farm."

    (Với tất cả các loài hoa đang nở rộ, sân sau nhà tôi đã trở thành một trang trại ong thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bee farm

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi ong được nuôi, đặc biệt để sản xuất mật ong.

"The bee farm produces tons of honey each year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My uncle owns a large bee farm in the countryside.
Chú của tôi sở hữu một trang trại nuôi ong lớn ở vùng nông thôn.
Phủ định
They don't have a bee farm; they specialize in dairy farming.
Họ không có trang trại nuôi ong; họ chuyên về chăn nuôi bò sữa.
Nghi vấn
Is that a bee farm we're passing by on the highway?
Có phải đó là một trang trại nuôi ong mà chúng ta đang đi ngang qua trên đường cao tốc không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, they will have been working at the bee farm for five years.
Đến cuối năm sau, họ sẽ đã làm việc tại trang trại ong được năm năm.
Phủ định
She won't have been managing the bee farm for long when the new owners arrive.
Cô ấy sẽ chưa quản lý trang trại ong được lâu khi những người chủ mới đến.
Nghi vấn
Will you have been visiting the bee farm regularly before you decide to invest?
Bạn sẽ đã thường xuyên ghé thăm trang trại ong trước khi bạn quyết định đầu tư chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bee farm".

Du lịch Nông nghiệp (Agritourism)

Ở nhiều nước phương Tây, các trang trại ong đã trở thành điểm đến du lịch hấp dẫn. Du khách có thể tham quan, tìm hiểu quy trình nuôi ong, nếm thử mật ong tươi tại nguồn, và mua các sản phẩm như sáp ong, sữa ong chúa. Đây là một phần của xu hướng 'agritourism', kết nối người tiêu dùng với nguồn gốc thực phẩm của họ.

Vai trò trong hệ sinh thái và kinh tế

Các trang trại ong không chỉ sản xuất mật ong mà còn đóng vai trò sống còn trong nông nghiệp. Ong được 'cho thuê' để thụ phấn cho các vụ mùa lớn, đặc biệt là hạnh nhân ở California, Mỹ. Do đó, sức khỏe của các đàn ong tại trang trại là một vấn đề kinh tế và môi trường quan trọng, thúc đẩy các phương pháp nuôi ong bền vững.