(Top Banner Ad)
straight line
A2
noun A2 Toán học, Hình học

straight line

UK: /ˈstreɪt laɪn/ • US: /ˈstreɪt laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường thẳng đường chim bay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line that extends in the same direction without curving.

Vietnamese Meaning

Một đường kéo dài theo cùng một hướng mà không bị cong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Draw a straight line from point A to point B."

    "Hãy vẽ một đường thẳng từ điểm A đến điểm B."

  • "The shortest distance between two points is a straight line."

    "Khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm là một đường thẳng."

  • "Make sure the shelf is aligned in a straight line."

    "Hãy chắc chắn rằng cái kệ được căn chỉnh theo một đường thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straight Thẳng, không cong
Noun straightness Sự thẳng, tính thẳng
Verb straighten Làm thẳng, duỗi thẳng
Adjective straightforward Thẳng thắn, trực tiếp, dễ hiểu
Noun line Đường, vạch
Verb line Kẻ vạch, xếp hàng
Adjective linear Thuộc về đường thẳng, tuyến tính
Verb align Sắp thẳng hàng, căn chỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strahtaz (stretched)
Old English
streccan (to stretch, related verb), then *streht (past participle)
Middle English
streight
Modern English
straight
Latin
linea (linen thread, string, line)
Old French
ligne
Middle English
lyne
Modern English
line

Nguồn gốc của "straight"

Từ "straight" có nguồn gốc từ các từ cổ tiếng German và tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa "được kéo căng", "không cong". Ban đầu, nó thường được dùng để mô tả cái gì đó đã được làm thẳng ra, không bị gấp khúc hay uốn cong.

Nguồn gốc của "line"

Từ "line" bắt nguồn từ tiếng Latin "linea", có nghĩa là "sợi chỉ lanh" hoặc "dây". Điều này gợi lên hình ảnh một sợi dây mảnh và thẳng được dùng để đo đạc hoặc kẻ vạch, định hình khái niệm về đường thẳng trong toán học và đời sống.

Usage Note

Trong hình học, 'straight line' là một khái niệm cơ bản, đại diện cho đường ngắn nhất giữa hai điểm. Nó khác với 'curve' (đường cong) hoặc 'zigzag' (đường gấp khúc).

Prepositions

along in

'Along a straight line' chỉ sự di chuyển hoặc vị trí dọc theo đường thẳng đó. 'In a straight line' chỉ phương hướng di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + straight line
  • perfect perfect straight line
    (đường thẳng hoàn hảo)
  • clear clear straight line
    (đường thẳng rõ ràng)
  • unbroken unbroken straight line
    (đường thẳng liền mạch)
  • diagonal diagonal straight line
    (đường thẳng chéo)
Verb + straight line
  • draw draw a straight line
    (vẽ một đường thẳng)
  • follow follow a straight line
    (đi theo đường thẳng)
  • walk (in) walk in a straight line
    (đi theo một đường thẳng)
  • create create a straight line
    (tạo một đường thẳng)
Prepositional Phrases
  • in in a straight line
    (theo một đường thẳng)
  • along along a straight line
    (dọc theo một đường thẳng)
  • form form a straight line
    (tạo thành một đường thẳng)

Idioms

  • in a straight line

    theo một đường thẳng (từ điểm này đến điểm khác một cách trực tiếp nhất)

    "The birds flew in a straight line towards the sea."

    (Đàn chim bay theo một đường thẳng về phía biển.)

  • draw a straight line (between two points)

    vẽ một đường thẳng (giữa hai điểm); (nghĩa bóng) thiết lập một mối liên hệ trực tiếp, rõ ràng

    "It's easy to draw a straight line between the two events."

    (Thật dễ dàng để thấy mối liên hệ trực tiếp giữa hai sự kiện đó.)

  • go in a straight line (for something)

    đi thẳng đến cái gì đó (một cách không chậm trễ, không chệch hướng)

    "He went in a straight line for the chocolate cake."

    (Anh ấy đi thẳng đến cái bánh sô cô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straight line

noun
Lật mặt

Một đường kéo dài theo cùng một hướng mà không bị cong.

"Draw a straight line from point A to point B."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you connect two points with the shortest distance, you get a straight line.
Nếu bạn nối hai điểm với khoảng cách ngắn nhất, bạn sẽ có một đường thẳng.
Phủ định
If a line is not straight, it is not the shortest distance between two points.
Nếu một đường không thẳng, nó không phải là khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm.
Nghi vấn
If a line connects two points, is it straight if it represents the shortest possible path?
Nếu một đường thẳng nối hai điểm, nó có thẳng không nếu nó biểu thị đường đi ngắn nhất có thể?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straight line".

Khoảng cách ngắn nhất

Khái niệm "đường thẳng là khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm" không chỉ là một định lý toán học mà còn là một nguyên tắc tư duy trong văn hóa phương Tây. Nó thường được áp dụng trong kinh doanh, logic và giải quyết vấn đề, khuyến khích sự trực tiếp và hiệu quả.

Tính trật tự và thiết kế

Trong kiến trúc và thiết kế, đường thẳng tượng trưng cho sự trật tự, tính chính xác và tối giản. Nhiều công trình hiện đại và các tác phẩm nghệ thuật chú trọng vào các đường thẳng để tạo ra cảm giác rõ ràng, mạnh mẽ và cấu trúc.