(Top Banner Ad)
begin a conflict
B2
Động từ + Danh từ B2 Quan hệ quốc tế, Chính trị, Xã hội

begin a conflict

UK: /bɪˈɡɪn ə ˈkɒnflɪkt/ • US: /bɪˈɡɪn ə ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

khơi mào một cuộc xung đột bắt đầu một cuộc xung đột gây ra một cuộc xung đột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To initiate or start a state of opposition, disagreement, or struggle between people or groups.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu hoặc khởi xướng một trạng thái đối đầu, bất đồng hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's decision to raise taxes could begin a conflict with the unions."

    "Quyết định tăng thuế của chính phủ có thể khơi mào một cuộc xung đột với các công đoàn."

  • "The two countries began a conflict over disputed territory."

    "Hai quốc gia bắt đầu một cuộc xung đột về lãnh thổ tranh chấp."

  • "His controversial remarks began a conflict within the organization."

    "Những nhận xét gây tranh cãi của anh ấy đã khơi mào một cuộc xung đột trong tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beginning Sự khởi đầu, lúc ban đầu
Noun beginner Người mới bắt đầu, người học việc
Adjective conflicting Mâu thuẫn, đối lập (thường dùng cho thông tin, ý kiến)
Adjective conflicted Bối rối, cảm thấy mâu thuẫn nội tâm
Verb rebegin Bắt đầu lại, khởi sự lại

Synonyms

Antonyms

resolve a conflict (giải quyết một cuộc xung đột)end a conflict (kết thúc một cuộc xung đột)prevent a conflict (ngăn chặn một cuộc xung đột)

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*gen- (to give birth, produce)
Proto-Germanic (PGmc)
*ginnan (to open, start)
Old English (OE)
beginnan (to set about doing)
Latin
conflictus (a striking together)
Modern English (ME)
begin a conflict

Nguồn gốc của 'Begin'

Từ 'begin' (bắt đầu) có nguồn gốc từ gốc Đức cổ, mang ý nghĩa ban đầu là 'mở ra' hoặc 'bắt tay vào làm'. Nó thể hiện hành động tạo ra một điều gì đó mới, đối lập với việc kết thúc.

Nguồn gốc của 'Conflict'

'Conflict' (xung đột) xuất phát từ động từ Latin 'confligere', có nghĩa là 'đánh vào nhau' hoặc 'va chạm'. Điều này mô tả chính xác bản chất vật lý của một cuộc xung đột hoặc trận chiến, nơi hai bên đụng độ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động khơi mào một cuộc xung đột, có thể là xung đột vũ trang, tranh chấp pháp lý, hoặc mâu thuẫn ý kiến. 'Begin' nhấn mạnh vào thời điểm bắt đầu của sự xung đột. Thường mang ý nghĩa chủ động (ví dụ, một bên cố tình gây ra xung đột) nhưng cũng có thể chỉ sự kiện vô tình dẫn đến xung đột.

Prepositions

with over

Ví dụ: 'begin a conflict with someone' (bắt đầu xung đột với ai đó), 'begin a conflict over something' (bắt đầu xung đột về điều gì đó). 'With' thường chỉ đối tượng mà xung đột hướng tới. 'Over' chỉ nguyên nhân của xung đột.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + begin a conflict (Cách thức)
  • reluctantly reluctantly begin a conflict
    (Miễn cưỡng bắt đầu một cuộc xung đột)
  • suddenly suddenly begin a conflict
    (Đột ngột/bất ngờ khởi sự xung đột)
  • unnecessarily unnecessarily begin a conflict
    (Bắt đầu một cuộc xung đột không cần thiết)
Adjective + conflict (Loại xung đột)
  • protracted begin a protracted conflict
    (Bắt đầu một cuộc xung đột kéo dài/dai dẳng)
  • bitter begin a bitter conflict
    (Bắt đầu một cuộc xung đột cay đắng/gay gắt)
  • violent begin a violent conflict
    (Bắt đầu một cuộc xung đột bạo lực)
Noun + begin (Chủ thể)
  • The aggression The aggression begins a conflict.
    (Hành vi gây hấn bắt đầu một cuộc xung đột.)
  • Their actions Their actions begin a conflict.
    (Những hành động của họ khởi nguồn cho một cuộc xung đột.)

Idioms

  • To open hostilities

    Chính thức khai chiến; bắt đầu chiến tranh/xung đột nghiêm trọng

    "Diplomacy failed, forcing the general to open hostilities."

    (Ngoại giao thất bại, buộc vị tướng phải chính thức khai chiến.)

  • To fire the first shot

    Nổ phát súng đầu tiên; là người/bên đầu tiên khởi xướng cuộc chiến hoặc tranh cãi

    "No one wanted to be the one to fire the first shot in the negotiation."

    (Không ai muốn là người nổ phát súng đầu tiên (khởi đầu tranh cãi) trong cuộc đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

begin a conflict

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Bắt đầu hoặc khởi xướng một trạng thái đối đầu, bất đồng hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc nhóm.

"The government's decision to raise taxes could begin a conflict with the unions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begin a conflict".

Khái niệm Casus Belli

Trong luật quốc tế và lịch sử phương Tây, 'Casus Belli' là một cụm từ tiếng Latin chỉ lý do chính đáng hoặc hợp pháp để một quốc gia bắt đầu chiến tranh hoặc xung đột. Nếu thiếu Casus Belli, việc bắt đầu xung đột sẽ bị coi là hành vi gây hấn phi pháp.

Vai trò của Giao thức Ngoại giao

Trong văn hóa chính trị phương Tây, trước khi 'begin a conflict', các quốc gia thường phải trải qua các bước ngoại giao phức tạp, bao gồm cảnh báo và đàm phán chính thức, nhằm thể hiện thiện chí và trách nhiệm trong việc tránh chiến tranh.