begin a conflict
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To initiate or start a state of opposition, disagreement, or struggle between people or groups.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu hoặc khởi xướng một trạng thái đối đầu, bất đồng hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's decision to raise taxes could begin a conflict with the unions."
"Quyết định tăng thuế của chính phủ có thể khơi mào một cuộc xung đột với các công đoàn."
-
"The two countries began a conflict over disputed territory."
"Hai quốc gia bắt đầu một cuộc xung đột về lãnh thổ tranh chấp."
-
"His controversial remarks began a conflict within the organization."
"Những nhận xét gây tranh cãi của anh ấy đã khơi mào một cuộc xung đột trong tổ chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | beginning | Sự khởi đầu, lúc ban đầu |
| Noun | beginner | Người mới bắt đầu, người học việc |
| Adjective | conflicting | Mâu thuẫn, đối lập (thường dùng cho thông tin, ý kiến) |
| Adjective | conflicted | Bối rối, cảm thấy mâu thuẫn nội tâm |
| Verb | rebegin | Bắt đầu lại, khởi sự lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động khơi mào một cuộc xung đột, có thể là xung đột vũ trang, tranh chấp pháp lý, hoặc mâu thuẫn ý kiến. 'Begin' nhấn mạnh vào thời điểm bắt đầu của sự xung đột. Thường mang ý nghĩa chủ động (ví dụ, một bên cố tình gây ra xung đột) nhưng cũng có thể chỉ sự kiện vô tình dẫn đến xung đột.
Prepositions
Ví dụ: 'begin a conflict with someone' (bắt đầu xung đột với ai đó), 'begin a conflict over something' (bắt đầu xung đột về điều gì đó). 'With' thường chỉ đối tượng mà xung đột hướng tới. 'Over' chỉ nguyên nhân của xung đột.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reluctantly reluctantly begin a conflict (Miễn cưỡng bắt đầu một cuộc xung đột)
-
suddenly suddenly begin a conflict (Đột ngột/bất ngờ khởi sự xung đột)
-
unnecessarily unnecessarily begin a conflict (Bắt đầu một cuộc xung đột không cần thiết)
-
protracted begin a protracted conflict (Bắt đầu một cuộc xung đột kéo dài/dai dẳng)
-
bitter begin a bitter conflict (Bắt đầu một cuộc xung đột cay đắng/gay gắt)
-
violent begin a violent conflict (Bắt đầu một cuộc xung đột bạo lực)
-
The aggression The aggression begins a conflict. (Hành vi gây hấn bắt đầu một cuộc xung đột.)
-
Their actions Their actions begin a conflict. (Những hành động của họ khởi nguồn cho một cuộc xung đột.)
Idioms
-
To open hostilities
Chính thức khai chiến; bắt đầu chiến tranh/xung đột nghiêm trọng
"Diplomacy failed, forcing the general to open hostilities."
(Ngoại giao thất bại, buộc vị tướng phải chính thức khai chiến.)
-
To fire the first shot
Nổ phát súng đầu tiên; là người/bên đầu tiên khởi xướng cuộc chiến hoặc tranh cãi
"No one wanted to be the one to fire the first shot in the negotiation."
(Không ai muốn là người nổ phát súng đầu tiên (khởi đầu tranh cãi) trong cuộc đàm phán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
begin a conflict
Động từ + Danh từBắt đầu hoặc khởi xướng một trạng thái đối đầu, bất đồng hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc nhóm.
"The government's decision to raise taxes could begin a conflict with the unions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begin a conflict".
