(Top Banner Ad)
start a war
B2
Cụm động từ B2 Chính trị, Lịch sử, Quân sự

start a war

UK: /stɑːt ə wɔː/ • US: /stɑːrt ə wɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

khơi mào chiến tranh gây chiến mở đầu cuộc chiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To initiate or provoke a war; to take action that leads to a state of armed conflict between different countries or groups.

Vietnamese Meaning

Khơi mào, gây ra một cuộc chiến tranh; thực hiện hành động dẫn đến tình trạng xung đột vũ trang giữa các quốc gia hoặc nhóm khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His actions could start a war between the two countries."

    "Hành động của anh ta có thể gây ra một cuộc chiến giữa hai quốc gia."

  • "The assassination of the Archduke is often cited as the event that started World War I."

    "Vụ ám sát Thái tử thường được coi là sự kiện đã khơi mào Thế chiến I."

  • "Some historians believe that economic tensions started the war."

    "Một số nhà sử học tin rằng căng thẳng kinh tế đã gây ra cuộc chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun start sự khởi đầu, điểm xuất phát
Noun starter người/vật khởi động, món khai vị
Adjective starting ban đầu, khởi điểm
Noun warrior chiến binh, đấu sĩ
Adjective warlike hiếu chiến, thích chiến tranh
Noun warfare chiến tranh, chiến sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
start a war

Nguồn gốc 'start' (bắt đầu)

Từ 'start' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'styrtan' trong tiếng Anh cổ (Old English), có nghĩa là 'nhảy lên, bật mạnh'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'khởi sự, bắt đầu một hành động hoặc quá trình'.

Nguồn gốc 'war' (chiến tranh)

Từ 'war' xuất phát từ 'werre' trong tiếng Pháp cổ miền Bắc (Old Northern French), có nghĩa là 'xung đột, thù địch'. Từ này lại có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa 'sự hỗn loạn, tranh chấp'. Nó được du nhập vào tiếng Anh sau cuộc xâm lược của người Norman.

Ý nghĩa kết hợp

Khi kết hợp 'start' và 'war', cụm từ 'start a war' mang ý nghĩa trực tiếp là 'khởi đầu một cuộc chiến tranh' hoặc 'gây ra chiến tranh'. Đây là sự kết hợp rõ ràng giữa việc 'bắt đầu' một 'xung đột vũ trang quy mô lớn'.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động gây hấn, thiếu suy nghĩ hoặc vì mục đích ích kỷ. Nó nhấn mạnh việc bắt đầu, khởi xướng một cuộc xung đột lớn, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Khác với 'fight a war' (tham chiến) vốn chỉ đơn thuần là hành động tham gia vào một cuộc chiến đã có sẵn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + (to/by) start(ing) a war
  • threaten threaten to start a war
    (đe dọa gây chiến)
  • declare declare to start a war
    (tuyên bố gây chiến)
  • provoke provoke to start a war
    (khiêu khích gây chiến)
  • avoid avoid starting a war
    (tránh gây chiến)
  • risk risk starting a war
    (mạo hiểm gây chiến)
Adverbs + start a war
  • deliberately deliberately start a war
    (cố ý gây chiến)
  • intentionally intentionally start a war
    (cố tình gây chiến)
  • accidentally accidentally start a war
    (vô tình gây chiến)
Adjectives describing the war
  • bloody start a bloody war
    (khởi đầu một cuộc chiến đẫm máu)
  • devastating start a devastating war
    (khởi đầu một cuộc chiến tranh tàn khốc)
  • protracted start a protracted war
    (khởi đầu một cuộc chiến kéo dài)

Idioms

  • start a war of words

    bắt đầu một cuộc khẩu chiến, tranh cãi gay gắt bằng lời nói

    "The two politicians started a war of words over the new policy."

    (Hai chính trị gia đã bắt đầu một cuộc khẩu chiến về chính sách mới.)

  • start a culture war

    khơi mào một cuộc chiến tranh văn hóa (xung đột về giá trị, tư tưởng)

    "Certain media outlets are accused of trying to start a culture war."

    (Một số hãng truyền thông bị cáo buộc đang cố gắng khơi mào một cuộc chiến tranh văn hóa.)

  • start a trade war

    khởi xướng một cuộc chiến tranh thương mại

    "Imposing tariffs on imported goods could start a trade war with neighboring countries."

    (Việc áp đặt thuế quan đối với hàng hóa nhập khẩu có thể khởi xướng một cuộc chiến tranh thương mại với các nước láng giềng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

start a war

Cụm động từ
Lật mặt

Khơi mào, gây ra một cuộc chiến tranh; thực hiện hành động dẫn đến tình trạng xung đột vũ trang giữa các quốc gia hoặc nhóm khác nhau.

"His actions could start a war between the two countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start a war".

Casus Belli: Lý do chính đáng để gây chiến

Trong lịch sử và luật pháp quốc tế, 'casus belli' (tiếng Latin) là một thuật ngữ chỉ một hành động hoặc sự kiện được cho là đủ lý do để một quốc gia bắt đầu chiến tranh. Việc 'khởi sự chiến tranh' thường đòi hỏi một lời biện minh công khai, dù nó có thực sự là nguyên nhân gốc rễ hay không.

Hậu quả tàn khốc và nỗ lực ngăn chặn

Việc gây chiến thường dẫn đến những hậu quả khủng khiếp về nhân mạng, kinh tế và xã hội. Vì vậy, cộng đồng quốc tế, thông qua các tổ chức như Liên Hợp Quốc, luôn nỗ lực ngăn chặn các quốc gia 'bắt đầu một cuộc chiến tranh' thông qua ngoại giao, hòa giải và luật pháp quốc tế để duy trì hòa bình và an ninh toàn cầu.