(Top Banner Ad)
mediate a conflict
C1
Động từ C1 Chính trị, Quan hệ quốc tế, Luật

mediate a conflict

UK: /ˈmiːdiˌeɪt/ • US: /ˈmiːdiˌeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hòa giải một cuộc xung đột làm trung gian hòa giải một tranh chấp giải quyết xung đột thông qua hòa giải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To intervene between people in a dispute in order to bring about an agreement or reconciliation.

Vietnamese Meaning

Hòa giải, làm trung gian giữa các bên tranh chấp để đạt được thỏa thuận hoặc hòa giải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ambassador tried to mediate a ceasefire between the two countries."

    "Đại sứ đã cố gắng hòa giải một lệnh ngừng bắn giữa hai nước."

  • "An independent body was brought in to mediate the dispute."

    "Một cơ quan độc lập đã được mời đến để hòa giải tranh chấp."

  • "He mediated peace talks between the government and the rebels."

    "Ông đã làm trung gian cho các cuộc đàm phán hòa bình giữa chính phủ và quân nổi dậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mediation sự hòa giải, sự dàn xếp
Noun mediator người hòa giải, người dàn xếp
Adjective mediatory có tính chất hòa giải, trung gian
Noun intermediary người trung gian, bên trung gian
Adjective conflicting mâu thuẫn, đối lập (ví dụ: conflicting interests - những lợi ích mâu thuẫn)
Adjective conflicted bị giằng xé, khó xử (ví dụ: feel conflicted - cảm thấy bị giằng xé)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quan hệ quốc tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medius
Latin
mediare
English
mediate

Nguồn gốc của 'Mediate'

Từ 'mediate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mediare', nghĩa là 'đứng ở giữa' hoặc 'xen vào giữa'. Từ này lại xuất phát từ 'medius' có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'trung gian'. Điều này phản ánh rõ ràng vai trò của người hòa giải là đứng giữa hai bên mâu thuẫn để tìm ra giải pháp chung, không nghiêng về bên nào.

Usage Note

Động từ 'mediate' mang nghĩa chủ động tham gia vào quá trình giải quyết tranh chấp, không chỉ đơn thuần là đứng giữa. Nó nhấn mạnh vai trò của người trung gian trong việc hỗ trợ các bên tìm ra điểm chung và đi đến một giải pháp. Khác với 'arbitrate' (phân xử), 'mediate' không có quyền đưa ra quyết định cuối cùng mà chỉ đóng vai trò hỗ trợ.

Prepositions

between in

'- mediate between A and B': Hòa giải giữa A và B. Ví dụ: The UN is trying to mediate between the warring factions. '- mediate in a dispute/negotiation': Hòa giải trong một tranh chấp/cuộc đàm phán. Ví dụ: He was asked to mediate in the dispute over pay.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ thể thường hòa giải (Nouns)
  • a third party a third party mediate a conflict
    (một bên thứ ba hòa giải xung đột)
  • the UN the UN mediate a conflict
    (Liên Hợp Quốc hòa giải xung đột)
  • a diplomat a diplomat mediate a conflict
    (một nhà ngoại giao hòa giải xung đột)
Cách thức hòa giải (Adverbs)
  • successfully successfully mediate a conflict
    (hòa giải xung đột thành công)
  • effectively effectively mediate a conflict
    (hòa giải xung đột một cách hiệu quả)
  • impartially impartially mediate a conflict
    (hòa giải xung đột một cách công tâm, vô tư)
Hành động liên quan (Verbs/Phrases)
  • try to try to mediate a conflict
    (cố gắng hòa giải xung đột)
  • step in to step in to mediate a conflict
    (can thiệp để hòa giải xung đột)
  • be asked to be asked to mediate a conflict
    (được yêu cầu hòa giải xung đột)

Idioms

  • step in to mediate a conflict

    can thiệp để hòa giải một cuộc xung đột (thường là để bắt đầu quá trình hòa giải hoặc giúp giải quyết vấn đề)

    "When negotiations broke down, a neutral country had to step in to mediate the conflict."

    (Khi các cuộc đàm phán đổ vỡ, một quốc gia trung lập đã phải can thiệp để hòa giải cuộc xung đột.)

  • be called upon to mediate a conflict

    được yêu cầu/kêu gọi hòa giải một cuộc xung đột (thường vì có thẩm quyền, uy tín hoặc chuyên môn)

    "The elders were often called upon to mediate family conflicts."

    (Những người lớn tuổi trong cộng đồng thường được kêu gọi hòa giải các xung đột gia đình.)

  • seek to mediate a conflict

    tìm cách hòa giải một cuộc xung đột (chủ động tìm kiếm vai trò hòa giải hoặc mong muốn đạt được sự hòa giải)

    "Both parties expressed their willingness to seek to mediate the conflict peacefully."

    (Cả hai bên đều bày tỏ thiện chí tìm cách hòa giải xung đột một cách hòa bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mediate a conflict

Động từ
Lật mặt

Hòa giải, làm trung gian giữa các bên tranh chấp để đạt được thỏa thuận hoặc hòa giải.

"The ambassador tried to mediate a ceasefire between the two countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mediate a conflict".

Vai trò của bên thứ ba trung lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và luật pháp quốc tế, việc hòa giải một cuộc xung đột thường nhấn mạnh tầm quan trọng của một bên thứ ba trung lập. Bên này không đứng về phía nào, mà tập trung vào việc tạo điều kiện cho đối thoại, tìm kiếm điểm chung và dẫn dắt các bên đi đến một giải pháp công bằng và chấp nhận được cho tất cả, thay vì áp đặt một quyết định.

Giải quyết tranh chấp thay thế (ADR)

Hòa giải (mediation) là một hình thức chính của Giải quyết Tranh chấp Thay thế (Alternative Dispute Resolution - ADR) ở các nước phương Tây. Phương pháp này được ưa chuộng hơn các vụ kiện tụng tại tòa án vì thường có chi phí thấp hơn, nhanh chóng hơn và ít đối đầu hơn. Nó khuyến khích các bên tự tìm ra giải pháp, giúp duy trì hoặc cải thiện mối quan hệ lâu dài giữa họ.