beginnings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first part or stage of something.
Vietnamese Meaning
Giai đoạn đầu tiên hoặc phần đầu của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The book describes the beginnings of the French Revolution."
"Cuốn sách mô tả những giai đoạn đầu của cuộc Cách mạng Pháp."
-
"The beginnings of modern science can be traced back to the Renaissance."
"Nguồn gốc của khoa học hiện đại có thể được truy ngược lại thời kỳ Phục hưng."
-
"The beginnings of their relationship were quite rocky."
"Những khởi đầu của mối quan hệ của họ khá gập ghềnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Beginnings” là dạng số nhiều của “beginning”, thường được sử dụng để nhấn mạnh nhiều sự khởi đầu hoặc những giai đoạn đầu khác nhau của một quá trình, sự kiện hoặc câu chuyện. Nó có thể mang ý nghĩa về sự khởi đầu đa dạng hoặc các khía cạnh khác nhau của một sự khởi đầu.
Prepositions
At the beginning: chỉ vị trí thời gian, địa điểm (ở giai đoạn đầu). From the beginning: chỉ nguồn gốc, xuất phát điểm (từ lúc bắt đầu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
humble beginnings (khởi đầu khiêm tốn, bình dị)
-
new beginnings (những khởi đầu mới)
-
early beginnings (những bước khởi đầu sơ khai)
-
have humble beginnings (có một khởi đầu khiêm tốn)
-
trace the beginnings of something (truy tìm nguồn gốc/sự khởi đầu của cái gì đó)
-
mark the beginnings of something (đánh dấu sự khởi đầu của cái gì đó)
Idioms
-
From small beginnings come great things.
Mọi thứ vĩ đại đều đến từ những khởi đầu nhỏ bé. (tương tự 'Vạn sự khởi đầu nan')
"The company is now a multinational corporation, proving that from small beginnings come great things."
(Công ty giờ đã là một tập đoàn đa quốc gia, chứng tỏ rằng từ những khởi đầu nhỏ bé có thể làm nên những điều vĩ đại.)
-
the beginnings of a beautiful friendship
Sự khởi đầu của một tình bạn đẹp.
"When they started working on the project together, little did they know it was the beginnings of a beautiful friendship."
(Khi họ bắt đầu làm việc cùng nhau trong dự án, họ không hề biết đó là khởi đầu của một tình bạn đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beginnings
Danh từGiai đoạn đầu tiên hoặc phần đầu của một cái gì đó.
"The book describes the beginnings of the French Revolution."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the concert has a good beginning, the audience will be more engaged. |
Nếu buổi hòa nhạc có một khởi đầu tốt, khán giả sẽ tham gia nhiều hơn. |
| Phủ định | If the beginning of the project isn't well-planned, we won't meet the deadline. |
Nếu sự khởi đầu của dự án không được lên kế hoạch tốt, chúng ta sẽ không kịp thời hạn. |
| Nghi vấn | Will we feel more optimistic if the day has a bright beginning? |
Liệu chúng ta có cảm thấy lạc quan hơn nếu một ngày có một khởi đầu tươi sáng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beginnings".
