(Top Banner Ad)
beginnings
B1
Danh từ B1 Tổng quát

beginnings

UK: /bɪˈɡɪnɪŋz/ • US: /bɪˈɡɪnɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

những sự khởi đầu những giai đoạn đầu buổi ban đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first part or stage of something.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn đầu tiên hoặc phần đầu của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book describes the beginnings of the French Revolution."

    "Cuốn sách mô tả những giai đoạn đầu của cuộc Cách mạng Pháp."

  • "The beginnings of modern science can be traced back to the Renaissance."

    "Nguồn gốc của khoa học hiện đại có thể được truy ngược lại thời kỳ Phục hưng."

  • "The beginnings of their relationship were quite rocky."

    "Những khởi đầu của mối quan hệ của họ khá gập ghềnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb begin Bắt đầu, khởi sự
Noun beginner Người mới bắt đầu, người mới học
Noun (singular) beginning Sự bắt đầu, phần đầu của một cái gì đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
beginnung
Middle English
beginning
Modern English
beginnings

Mở ra một cánh cửa mới

Từ 'beginnings' bắt nguồn từ động từ 'begin' trong tiếng Anh cổ, 'beginnan'. Từ này lại được ghép từ 'bi-' (xung quanh) và 'ginnan' (mở ra). Vì vậy, về cơ bản, khi bạn 'bắt đầu' một điều gì đó, bạn đang 'mở ra' một không gian hoặc một chương mới. 'Beginnings' (những sự khởi đầu) chính là những cánh cửa đầu tiên trên hành trình của bạn.

Usage Note

“Beginnings” là dạng số nhiều của “beginning”, thường được sử dụng để nhấn mạnh nhiều sự khởi đầu hoặc những giai đoạn đầu khác nhau của một quá trình, sự kiện hoặc câu chuyện. Nó có thể mang ý nghĩa về sự khởi đầu đa dạng hoặc các khía cạnh khác nhau của một sự khởi đầu.

Prepositions

at from

At the beginning: chỉ vị trí thời gian, địa điểm (ở giai đoạn đầu). From the beginning: chỉ nguồn gốc, xuất phát điểm (từ lúc bắt đầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beginnings
  • humble beginnings
    (khởi đầu khiêm tốn, bình dị)
  • new beginnings
    (những khởi đầu mới)
  • early beginnings
    (những bước khởi đầu sơ khai)
Verb + beginnings
  • have humble beginnings
    (có một khởi đầu khiêm tốn)
  • trace the beginnings of something
    (truy tìm nguồn gốc/sự khởi đầu của cái gì đó)
  • mark the beginnings of something
    (đánh dấu sự khởi đầu của cái gì đó)

Idioms

  • From small beginnings come great things.

    Mọi thứ vĩ đại đều đến từ những khởi đầu nhỏ bé. (tương tự 'Vạn sự khởi đầu nan')

    "The company is now a multinational corporation, proving that from small beginnings come great things."

    (Công ty giờ đã là một tập đoàn đa quốc gia, chứng tỏ rằng từ những khởi đầu nhỏ bé có thể làm nên những điều vĩ đại.)

  • the beginnings of a beautiful friendship

    Sự khởi đầu của một tình bạn đẹp.

    "When they started working on the project together, little did they know it was the beginnings of a beautiful friendship."

    (Khi họ bắt đầu làm việc cùng nhau trong dự án, họ không hề biết đó là khởi đầu của một tình bạn đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beginnings

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn đầu tiên hoặc phần đầu của một cái gì đó.

"The book describes the beginnings of the French Revolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the concert has a good beginning, the audience will be more engaged.
Nếu buổi hòa nhạc có một khởi đầu tốt, khán giả sẽ tham gia nhiều hơn.
Phủ định
If the beginning of the project isn't well-planned, we won't meet the deadline.
Nếu sự khởi đầu của dự án không được lên kế hoạch tốt, chúng ta sẽ không kịp thời hạn.
Nghi vấn
Will we feel more optimistic if the day has a bright beginning?
Liệu chúng ta có cảm thấy lạc quan hơn nếu một ngày có một khởi đầu tươi sáng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beginnings".

Nghị quyết Năm Mới (New Year's Resolutions)

Trong văn hóa phương Tây, ngày đầu năm mới (1 tháng 1) là biểu tượng cho những sự khởi đầu mới. Mọi người thường đặt ra 'New Year's resolutions' – những mục tiêu để cải thiện bản thân trong năm tới, như học một kỹ năng mới hay từ bỏ một thói quen xấu. Đây là truyền thống thể hiện niềm tin vào cơ hội để bắt đầu lại.

Giấc mơ Mỹ và những khởi đầu khiêm tốn

Khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' (The American Dream) gắn liền với ý tưởng về những sự khởi đầu. Nó cổ vũ niềm tin rằng bất kỳ ai, dù có 'khởi đầu khiêm tốn' (humble beginnings), đều có thể đạt được thành công thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm. Nhiều câu chuyện về các doanh nhân thành đạt đều nhấn mạnh hành trình của họ từ con số không.