begun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle of 'begin': having started or commenced.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ của 'begin': đã bắt đầu hoặc khởi đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The game had already begun when we arrived."
"Trận đấu đã bắt đầu rồi khi chúng tôi đến."
-
"The investigation has begun."
"Cuộc điều tra đã bắt đầu."
-
"They had begun to understand the problem."
"Họ đã bắt đầu hiểu vấn đề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Begun là dạng quá khứ phân từ của động từ 'begin'. Nó thường được sử dụng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) như present perfect (have/has begun) hoặc past perfect (had begun). Cần phân biệt với dạng quá khứ đơn 'began'.
Prepositions
- 'begun with': Bắt đầu với cái gì đó (ví dụ: 'The meeting begun with a welcome speech').
- 'begun by': Được bắt đầu bởi ai đó (ví dụ: 'The project had begun by John').
- 'begun on': Bắt đầu vào một ngày cụ thể (ví dụ: 'The construction had begun on Monday').
Collocations (Từ đi kèm)
-
already begun (đã bắt đầu rồi)
-
just begun (vừa mới bắt đầu)
-
newly begun (mới được bắt đầu)
-
scarcely begun (hầu như chưa bắt đầu, vừa mới bắt đầu)
-
The process has begun (Quá trình đã bắt đầu)
-
A new chapter has begun (Một chương mới đã bắt đầu)
-
The countdown has begun (Việc đếm ngược đã bắt đầu)
-
The work has begun (Công việc đã bắt đầu)
Idioms
-
The fun has just begun.
Cuộc vui chỉ mới bắt đầu thôi. (Thường dùng với ý mỉa mai, ám chỉ rằng những khó khăn, thử thách thực sự vẫn còn ở phía trước).
"You think the first level was hard? The fun has just begun!"
(Bạn nghĩ màn đầu tiên đã khó ư? Cuộc vui chỉ mới bắt đầu thôi!)
-
Well begun is half done.
Đầu xuôi đuôi lọt. (Một sự khởi đầu tốt đẹp sẽ giúp cho công việc có khả năng thành công cao).
"We spent a month planning the project. After all, well begun is half done."
(Chúng tôi đã dành một tháng để lên kế hoạch cho dự án. Rốt cuộc thì, đầu xuôi đuôi lọt mà.)
-
The battle has begun.
Trận chiến đã bắt đầu. (Dùng để chỉ sự khởi đầu của một cuộc cạnh tranh, xung đột, hoặc một nỗ lực lớn).
"With two companies launching similar products, the battle for customers has begun."
(Với việc hai công ty cùng tung ra sản phẩm tương tự, trận chiến giành khách hàng đã bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
begun
Verb (past participle)Quá khứ phân từ của 'begin': đã bắt đầu hoặc khởi đầu.
"The game had already begun when we arrived."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begun".
