(Top Banner Ad)
begun
B1
Verb (past participle) B1 Ngôn ngữ học

begun

UK: /bɪˈɡʌn/ • US: /bɪˈɡʌn/

Nghĩa tiếng Việt

đã bắt đầu đã khởi đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'begin': having started or commenced.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'begin': đã bắt đầu hoặc khởi đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The game had already begun when we arrived."

    "Trận đấu đã bắt đầu rồi khi chúng tôi đến."

  • "The investigation has begun."

    "Cuộc điều tra đã bắt đầu."

  • "They had begun to understand the problem."

    "Họ đã bắt đầu hiểu vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb begin bắt đầu, khởi đầu
Noun beginner người mới bắt đầu, người mới học
Noun beginning sự bắt đầu, sự khởi đầu, phần đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰeg-
Proto-Germanic
*biginnaną
Old English
beginnan
Middle English
beginnen
Modern English
begin

Nguồn Gốc Của 'Begin'

Từ 'begin' (và dạng quá khứ phân từ 'begun') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'beginnan'. Từ này được ghép bởi tiền tố 'be-' (thường dùng để nhấn mạnh) và 'ginnan' có nghĩa là 'mở ra' hoặc 'bắt đầu'. Vì vậy, 'beginnan' mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc 'khởi sự một hành động'. Nó cho thấy từ xa xưa, con người đã coi sự khởi đầu là một hành động chủ động và quan trọng.

Usage Note

Begun là dạng quá khứ phân từ của động từ 'begin'. Nó thường được sử dụng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) như present perfect (have/has begun) hoặc past perfect (had begun). Cần phân biệt với dạng quá khứ đơn 'began'.

Prepositions

with by on

- 'begun with': Bắt đầu với cái gì đó (ví dụ: 'The meeting begun with a welcome speech').
- 'begun by': Được bắt đầu bởi ai đó (ví dụ: 'The project had begun by John').
- 'begun on': Bắt đầu vào một ngày cụ thể (ví dụ: 'The construction had begun on Monday').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + begun
  • already begun
    (đã bắt đầu rồi)
  • just begun
    (vừa mới bắt đầu)
  • newly begun
    (mới được bắt đầu)
  • scarcely begun
    (hầu như chưa bắt đầu, vừa mới bắt đầu)
Subject + has/have begun
  • The process has begun
    (Quá trình đã bắt đầu)
  • A new chapter has begun
    (Một chương mới đã bắt đầu)
  • The countdown has begun
    (Việc đếm ngược đã bắt đầu)
  • The work has begun
    (Công việc đã bắt đầu)

Idioms

  • The fun has just begun.

    Cuộc vui chỉ mới bắt đầu thôi. (Thường dùng với ý mỉa mai, ám chỉ rằng những khó khăn, thử thách thực sự vẫn còn ở phía trước).

    "You think the first level was hard? The fun has just begun!"

    (Bạn nghĩ màn đầu tiên đã khó ư? Cuộc vui chỉ mới bắt đầu thôi!)

  • Well begun is half done.

    Đầu xuôi đuôi lọt. (Một sự khởi đầu tốt đẹp sẽ giúp cho công việc có khả năng thành công cao).

    "We spent a month planning the project. After all, well begun is half done."

    (Chúng tôi đã dành một tháng để lên kế hoạch cho dự án. Rốt cuộc thì, đầu xuôi đuôi lọt mà.)

  • The battle has begun.

    Trận chiến đã bắt đầu. (Dùng để chỉ sự khởi đầu của một cuộc cạnh tranh, xung đột, hoặc một nỗ lực lớn).

    "With two companies launching similar products, the battle for customers has begun."

    (Với việc hai công ty cùng tung ra sản phẩm tương tự, trận chiến giành khách hàng đã bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

begun

Verb (past participle)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'begin': đã bắt đầu hoặc khởi đầu.

"The game had already begun when we arrived."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begun".

Lễ Tốt Nghiệp: 'Commencement'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, lễ tốt nghiệp thường được gọi là 'Commencement Ceremony'. Điều thú vị là 'commencement' có nghĩa là 'sự bắt đầu'. Tên gọi này phản ánh quan niệm rằng tốt nghiệp không phải là sự kết thúc của việc học, mà là sự khởi đầu của một chương mới trong cuộc đời và sự nghiệp.

Năm Mới, Sự Khởi Đầu Mới

Ở nhiều nước phương Tây, năm mới (New Year's Day) là biểu tượng cho một sự khởi đầu mới. Mọi người thường đặt ra 'New Year's resolutions' - những mục tiêu để cải thiện bản thân trong năm tới. Khái niệm 'a new year has begun' (một năm mới đã bắt đầu) gắn liền với hy vọng, sự đổi mới và cơ hội để làm lại từ đầu.