(Top Banner Ad)
started
A1
Động từ A1 Tổng quát

started

UK: /ˈstɑːtɪd/ • US: /ˈstɑːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã bắt đầu khởi đầu bắt đầu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of start.

Vietnamese Meaning

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'start'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started his new job yesterday."

    "Anh ấy đã bắt đầu công việc mới vào ngày hôm qua."

  • "The game started late because of the rain."

    "Trận đấu bắt đầu muộn vì trời mưa."

  • "She started learning English when she was five."

    "Cô ấy bắt đầu học tiếng Anh khi cô ấy năm tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb start bắt đầu, khởi đầu
Noun start sự bắt đầu, khởi đầu
Noun starter người bắt đầu, người khởi xướng, động cơ khởi động
Adjective starting khởi đầu, ban đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*startaz
Old English
styrtan

Nguồn gốc của 'Started'

Từ 'started' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'styrtan', có nghĩa là 'nhảy lên, giật mình, bắt đầu di chuyển đột ngột'. Hãy tưởng tượng một con ngựa giật mình và bắt đầu chạy - đó là ý nghĩa ban đầu của từ này! Sau đó, nó mở rộng ra để chỉ sự bắt đầu của một hành động hoặc sự kiện.

Usage Note

'Started' là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'start'. Động từ 'start' có nghĩa chung là 'bắt đầu'. Sự khác biệt chính nằm ở thì và thể được sử dụng. 'Started' dùng để diễn tả một hành động đã bắt đầu và hoàn thành trong quá khứ hoặc dùng như một tính từ trong một số ngữ cảnh nhất định.

Prepositions

on with

'Start on' thường được sử dụng khi bắt đầu làm một công việc hoặc dự án cụ thể. Ví dụ: 'We started on the project last week'. 'Start with' thường được sử dụng khi bắt đầu bằng một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'Let's start with the basics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + started
  • Newly started project
    (dự án mới bắt đầu)
  • Recently started job
    (công việc mới bắt đầu gần đây)
  • Freshly started business
    (doanh nghiệp mới thành lập)
Verb + started
  • He started to cry
    (Anh ấy bắt đầu khóc)
  • She started learning English
    (Cô ấy bắt đầu học tiếng Anh)
  • They started playing football
    (Họ bắt đầu chơi bóng đá)
Adverb + started
  • Suddenly started raining
    (Trời đột ngột bắt đầu mưa)
  • Immediately started working
    (Bắt đầu làm việc ngay lập tức)

Idioms

  • Get (someone) started

    Khơi mào, khiến ai đó bắt đầu nói hoặc làm gì đó (thường là một chủ đề mà họ rất thích)

    "Don't get him started on politics, or he'll talk for hours."

    (Đừng khơi mào cho anh ấy về chính trị, nếu không anh ấy sẽ nói hàng giờ đấy.)

  • Start from scratch

    Bắt đầu lại từ đầu, từ con số không

    "They lost everything in the fire and had to start from scratch."

    (Họ mất tất cả trong đám cháy và phải bắt đầu lại từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

started

Động từ
Lật mặt

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'start'.

"He started his new job yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the bell rang, the students started to pack their bags.
Sau khi chuông reo, học sinh bắt đầu thu dọn hành lý.
Phủ định
Although the movie had started, he wasn't interested in watching it.
Mặc dù bộ phim đã bắt đầu, anh ấy không hứng thú xem nó.
Nghi vấn
Before the meeting started, did you review the agenda?
Trước khi cuộc họp bắt đầu, bạn đã xem lại chương trình nghị sự chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie started at 7 PM.
Bộ phim bắt đầu lúc 7 giờ tối.
Phủ định
The meeting hadn't started when I arrived.
Cuộc họp vẫn chưa bắt đầu khi tôi đến.
Nghi vấn
Has the concert started yet?
Buổi hòa nhạc đã bắt đầu chưa?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She started the engine, didn't she?
Cô ấy đã khởi động động cơ, phải không?
Phủ định
They didn't start the project on time, did they?
Họ đã không bắt đầu dự án đúng thời gian, phải không?
Nghi vấn
He started running late, didn't he?
Anh ấy bắt đầu chạy muộn, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She started her new job last week.
Cô ấy bắt đầu công việc mới vào tuần trước.
Phủ định
He didn't start the engine.
Anh ấy đã không khởi động động cơ.
Nghi vấn
When did you start learning English?
Bạn bắt đầu học tiếng Anh khi nào?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, the meeting will have started.
Khi bạn đến, cuộc họp sẽ đã bắt đầu.
Phủ định
By next week, he won't have started the project.
Đến tuần sau, anh ấy sẽ chưa bắt đầu dự án.
Nghi vấn
Will they have started the construction by then?
Liệu họ đã bắt đầu xây dựng vào lúc đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "started".

Start-up Culture

Văn hóa 'start-up' (khởi nghiệp) rất phổ biến ở phương Tây, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon. Nó đề cập đến việc thành lập các công ty mới, thường là trong lĩnh vực công nghệ, với mục tiêu tăng trưởng nhanh chóng và đổi mới. 'Started' thường được sử dụng để mô tả việc bắt đầu một công ty khởi nghiệp.