started
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'start'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He started his new job yesterday."
"Anh ấy đã bắt đầu công việc mới vào ngày hôm qua."
-
"The game started late because of the rain."
"Trận đấu bắt đầu muộn vì trời mưa."
-
"She started learning English when she was five."
"Cô ấy bắt đầu học tiếng Anh khi cô ấy năm tuổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Started' là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'start'. Động từ 'start' có nghĩa chung là 'bắt đầu'. Sự khác biệt chính nằm ở thì và thể được sử dụng. 'Started' dùng để diễn tả một hành động đã bắt đầu và hoàn thành trong quá khứ hoặc dùng như một tính từ trong một số ngữ cảnh nhất định.
Prepositions
'Start on' thường được sử dụng khi bắt đầu làm một công việc hoặc dự án cụ thể. Ví dụ: 'We started on the project last week'. 'Start with' thường được sử dụng khi bắt đầu bằng một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'Let's start with the basics'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Newly started project (dự án mới bắt đầu)
-
Recently started job (công việc mới bắt đầu gần đây)
-
Freshly started business (doanh nghiệp mới thành lập)
-
He started to cry (Anh ấy bắt đầu khóc)
-
She started learning English (Cô ấy bắt đầu học tiếng Anh)
-
They started playing football (Họ bắt đầu chơi bóng đá)
-
Suddenly started raining (Trời đột ngột bắt đầu mưa)
-
Immediately started working (Bắt đầu làm việc ngay lập tức)
Idioms
-
Get (someone) started
Khơi mào, khiến ai đó bắt đầu nói hoặc làm gì đó (thường là một chủ đề mà họ rất thích)
"Don't get him started on politics, or he'll talk for hours."
(Đừng khơi mào cho anh ấy về chính trị, nếu không anh ấy sẽ nói hàng giờ đấy.)
-
Start from scratch
Bắt đầu lại từ đầu, từ con số không
"They lost everything in the fire and had to start from scratch."
(Họ mất tất cả trong đám cháy và phải bắt đầu lại từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
started
Động từDạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'start'.
"He started his new job yesterday."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the bell rang, the students started to pack their bags. |
Sau khi chuông reo, học sinh bắt đầu thu dọn hành lý. |
| Phủ định | Although the movie had started, he wasn't interested in watching it. |
Mặc dù bộ phim đã bắt đầu, anh ấy không hứng thú xem nó. |
| Nghi vấn | Before the meeting started, did you review the agenda? |
Trước khi cuộc họp bắt đầu, bạn đã xem lại chương trình nghị sự chưa? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The movie started at 7 PM. |
Bộ phim bắt đầu lúc 7 giờ tối. |
| Phủ định | The meeting hadn't started when I arrived. |
Cuộc họp vẫn chưa bắt đầu khi tôi đến. |
| Nghi vấn | Has the concert started yet? |
Buổi hòa nhạc đã bắt đầu chưa? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She started the engine, didn't she? |
Cô ấy đã khởi động động cơ, phải không? |
| Phủ định | They didn't start the project on time, did they? |
Họ đã không bắt đầu dự án đúng thời gian, phải không? |
| Nghi vấn | He started running late, didn't he? |
Anh ấy bắt đầu chạy muộn, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She started her new job last week. |
Cô ấy bắt đầu công việc mới vào tuần trước. |
| Phủ định | He didn't start the engine. |
Anh ấy đã không khởi động động cơ. |
| Nghi vấn | When did you start learning English? |
Bạn bắt đầu học tiếng Anh khi nào? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, the meeting will have started. |
Khi bạn đến, cuộc họp sẽ đã bắt đầu. |
| Phủ định | By next week, he won't have started the project. |
Đến tuần sau, anh ấy sẽ chưa bắt đầu dự án. |
| Nghi vấn | Will they have started the construction by then? |
Liệu họ đã bắt đầu xây dựng vào lúc đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "started".
