behave consistently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To act or conduct oneself in a manner that is predictable and uniform over time or across different situations.
Vietnamese Meaning
Hành xử hoặc cư xử theo một cách có thể dự đoán được và đồng nhất theo thời gian hoặc trong các tình huống khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Employees are expected to behave consistently with the company's code of conduct."
"Nhân viên được kỳ vọng hành xử nhất quán với quy tắc ứng xử của công ty."
-
"If you behave consistently, people will trust you more."
"Nếu bạn hành xử nhất quán, mọi người sẽ tin tưởng bạn hơn."
-
"The software should behave consistently across different operating systems."
"Phần mềm nên hoạt động nhất quán trên các hệ điều hành khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Behavior | Hành vi, cách ứng xử |
| Noun | Consistency | Sự nhất quán, tính kiên định |
| Adjective | Consistent | Nhất quán, kiên định |
| Adverb | Behaviorally | Về mặt hành vi, theo phương diện hành vi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính nhất quán trong hành động, lời nói và thái độ. Nó thường được sử dụng để mô tả những người đáng tin cậy, chuyên nghiệp hoặc có thể đoán trước được. Khác với 'behave well' (cư xử tốt), cụm này tập trung vào tính ổn định chứ không nhất thiết là đạo đức hay chuẩn mực xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Always Always behave consistently (Luôn luôn hành xử nhất quán/kiên định)
-
Perfectly Perfectly behave consistently (Hành xử hoàn toàn nhất quán)
-
Generally Generally behave consistently (Thông thường/Nhìn chung là hành xử nhất quán)
-
Expect someone to Expect them to behave consistently (Kỳ vọng họ sẽ hành xử nhất quán)
-
Fail to Fail to behave consistently (Không thể hành xử nhất quán)
-
with behave consistently with company policy (Hành xử nhất quán/phù hợp với chính sách của công ty)
Idioms
-
To maintain consistent behavior
Duy trì hành vi/phong cách ứng xử nhất quán
"Leaders must strive to maintain consistent behavior, especially under pressure."
(Các nhà lãnh đạo phải nỗ lực để duy trì phong cách ứng xử nhất quán, đặc biệt khi chịu áp lực.)
-
A pattern of consistent behavior
Một khuôn mẫu hành vi nhất quán
"The teacher noted a pattern of consistent behavior in the highest performing student."
(Giáo viên nhận thấy một khuôn mẫu hành vi nhất quán ở học sinh có thành tích cao nhất.)
-
Behave consistently and predictably
Hành xử nhất quán và dễ đoán
"For trust to develop, people need to behave consistently and predictably."
(Để lòng tin được xây dựng, mọi người cần phải hành xử nhất quán và có thể đoán trước được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
behave consistently
Cụm động từ (Verb phrase)Hành xử hoặc cư xử theo một cách có thể dự đoán được và đồng nhất theo thời gian hoặc trong các tình huống khác nhau.
"Employees are expected to behave consistently with the company's code of conduct."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave consistently".
