(Top Banner Ad)
behave erratically
C1
Động từ + Trạng từ C1 Tâm lý học, Hành vi học

behave erratically

UK: /bɪˈheɪv ɪˈrætɪkli/ • US: /bɪˈheɪv ɪˈrætɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

hành xử thất thường hành xử một cách bất thường có những hành vi khó lường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act in an unpredictable, irregular, and inconsistent manner.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách khó đoán, thất thường và không nhất quán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the accident, he began to behave erratically, often forgetting where he was."

    "Sau tai nạn, anh ấy bắt đầu hành xử thất thường, thường xuyên quên mất mình đang ở đâu."

  • "The stock market behaved erratically during the economic crisis."

    "Thị trường chứng khoán đã hoạt động thất thường trong cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "The patient was behaving erratically, exhibiting signs of confusion and agitation."

    "Bệnh nhân hành xử thất thường, biểu hiện các dấu hiệu bối rối và kích động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behave hành xử, cư xử
Noun behavior / behaviour hành vi, cách cư xử
Verb misbehave cư xử không đúng đắn, hư
Noun misbehavior / misbehaviour hành vi sai trái, sự hư hỏng
Adjective erratic thất thường, không ổn định
Adverb erratically một cách thất thường
Noun error lỗi, sai sót (cùng gốc từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ers- (to be in motion)
Latin
errare (to wander, to stray)
Latin
erraticus (wandering)
Old French
erratique
Middle English
erratik + ly
Modern English
erratically

Nguồn gốc của 'Lỗi' và 'Thất thường'

Từ 'erratically' (thất thường) và 'error' (lỗi lầm) có chung một gốc từ Latin là 'errare', nghĩa là 'đi lang thang, lạc lối'. Ban đầu, nó chỉ mô tả chuyển động vật lý không có mục đích, giống như một hành tinh 'lang thang' trên bầu trời. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng sang cả hành động 'lạc lối' khỏi con đường đúng đắn, dẫn đến ý nghĩa 'phạm sai lầm'. Vì vậy, khi ai đó 'behave erratically', họ đang hành động một cách 'lang thang', không thể đoán trước, giống như đi chệch khỏi một con đường thẳng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi không bình thường, có thể gây ngạc nhiên hoặc lo lắng cho người khác. 'Erratic' nhấn mạnh sự thiếu ổn định và khó dự đoán, không giống như 'unpredictable' đơn thuần, mà còn gợi ý sự bất thường và có thể là tiêu cực. So với 'act strangely', 'behave erratically' mang sắc thái mạnh hơn, chỉ hành vi lệch lạc rõ rệt so với chuẩn mực thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + behave erratically
  • The patient started to behave erratically.
    (Bệnh nhân bắt đầu hành xử thất thường.)
  • The stock market can behave erratically.
    (Thị trường chứng khoán có thể biến động thất thường.)
  • My computer is behaving erratically.
    (Máy tính của tôi đang hoạt động thất thường.)
  • A child may behave erratically when tired.
    (Một đứa trẻ có thể cư xử thất thường khi mệt.)
Adverb + behave erratically
  • suddenly behave erratically
    (đột nhiên hành xử thất thường)
  • increasingly behave erratically
    (ngày càng hành xử thất thường)
  • sometimes behave erratically
    (thỉnh thoảng hành xử thất thường)
  • begin to behave erratically
    (bắt đầu hành xử thất thường)

Idioms

  • A tendency to behave erratically

    Khuynh hướng hành xử thất thường, không thể đoán trước.

    "His tendency to behave erratically made it difficult for him to keep a steady job."

    (Khuynh hướng hành xử thất thường khiến anh ấy khó giữ được một công việc ổn định.)

  • Known to behave erratically

    Được biết là hay hoạt động/biến động một cách không ổn định, thất thường (thường dùng cho máy móc, hệ thống, hoặc thị trường).

    "This old car is known to behave erratically, especially in cold weather."

    (Chiếc xe cũ này nổi tiếng là hay hoạt động thất thường, đặc biệt là trong thời tiết lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behave erratically

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Hành xử một cách khó đoán, thất thường và không nhất quán.

"After the accident, he began to behave erratically, often forgetting where he was."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market can behave erratically: unexpected surges and sudden drops can cause investor anxiety.
Thị trường chứng khoán có thể biến động thất thường: những đợt tăng đột ngột và giảm mạnh bất ngờ có thể gây ra sự lo lắng cho nhà đầu tư.
Phủ định
Good leaders don't behave erratically: they maintain a consistent and predictable approach to decision-making.
Những nhà lãnh đạo giỏi không hành xử thất thường: họ duy trì một cách tiếp cận nhất quán và có thể đoán trước được đối với việc ra quyết định.
Nghi vấn
Does the weather behave erratically these days: are we seeing more frequent and intense storms?
Thời tiết có đang diễn biến thất thường trong những ngày này không: chúng ta có đang chứng kiến những cơn bão thường xuyên và dữ dội hơn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the power outage, the machines, operating independently, began to behave erratically.
Sau sự cố mất điện, các máy móc, hoạt động độc lập, bắt đầu hoạt động thất thường.
Phủ định
He claimed he wasn't feeling well, and he didn't behave erratically, nor did he cause any trouble.
Anh ấy nói rằng anh ấy không cảm thấy khỏe, và anh ấy đã không cư xử thất thường, cũng như không gây ra bất kỳ rắc rối nào.
Nghi vấn
Considering his history, will he, despite the medication, behave erratically again?
Xét đến tiền sử của anh ấy, liệu anh ấy, bất chấp việc dùng thuốc, có cư xử thất thường nữa không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so stressed, he wouldn't have behaved so erratically at the meeting.
Nếu anh ấy không quá căng thẳng, anh ấy đã không cư xử thất thường như vậy trong cuộc họp.
Phủ định
If she hadn't behaved erratically, she might not have lost her job.
Nếu cô ấy không cư xử thất thường, cô ấy có lẽ đã không mất việc.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if he hadn't behaved so erratically?
Dự án có thành công không nếu anh ấy không cư xử thất thường như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave erratically".

Nhận thức về Sức khỏe Tâm thần

Ở các nước phương Tây, việc một người hành xử thất thường trong thời gian dài thường được xem là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe tâm thần (như căng thẳng, lo âu, hoặc rối loạn lưỡng cực) thay vì chỉ đơn thuần là do tính cách xấu. Mọi người được khuyến khích tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.

Hình mẫu 'Thiên tài Lập dị'

Trong văn học và phim ảnh phương Tây, có một hình mẫu nhân vật phổ biến là 'thiên tài lập dị' (mad genius) — một nhà khoa học hay nghệ sĩ xuất chúng nhưng cũng hành xử rất thất thường. Hành vi thất thường của họ thường được gắn liền với sự sáng tạo và trí tuệ phi thường, ví dụ như nhân vật Sherlock Holmes.