(Top Banner Ad)
act inconsistently
B2
Động từ + Trạng từ B2 Hành vi học, Tâm lý học

act inconsistently

UK: /ækt ˌɪnkənˈsɪstəntli/ • US: /ækt ˌɪnkənˈsɪstəntli/

Nghĩa tiếng Việt

hành xử không nhất quán hành động mâu thuẫn không nhất quán trong hành vi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave or act in a way that is not regular, predictable, or in accordance with previously stated principles or actions.

Vietnamese Meaning

Hành xử hoặc hành động theo một cách không nhất quán, không thể đoán trước, hoặc không phù hợp với các nguyên tắc hoặc hành động đã tuyên bố trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company acted inconsistently by first promising a raise, and then rescinding it."

    "Công ty đã hành xử không nhất quán khi ban đầu hứa tăng lương, sau đó lại hủy bỏ nó."

  • "The government has acted inconsistently on environmental issues."

    "Chính phủ đã hành xử không nhất quán về các vấn đề môi trường."

  • "His actions acted inconsistently with his beliefs."

    "Hành động của anh ấy không phù hợp với niềm tin của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inconsistency sự thiếu nhất quán, sự mâu thuẫn
Noun consistency sự nhất quán, sự kiên định
Noun act hành vi, hành động, đạo luật
Noun action hành động, hoạt động
Adjective inconsistent thiếu nhất quán, mâu thuẫn
Adjective consistent nhất quán, kiên định
Verb act hành động, cư xử

Synonyms

Antonyms

act consistently (hành xử nhất quán)behave predictably (hành xử có thể đoán trước)

Related Words

Subject Area

Hành vi học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eǵ- (to drive, move)
Latin
agere (to do, act) -> actus (an act)
English
act
Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand)
Latin
consistere (to stand together)
Latin
in- (not) + consistens (standing together)
English
inconsistently

Hành động là 'thúc đẩy' sự việc

Từ 'act' (hành động) bắt nguồn từ gốc Latin 'agere', ban đầu có nghĩa là 'lái xe' hoặc 'thúc đẩy' một con vật đi tới. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ bất kỳ hành động nào 'đưa sự việc tiến về phía trước'.

'Không đứng cùng nhau'

Từ 'inconsistently' (thiếu nhất quán) có gốc Latin là 'in-' (không) và 'consistere' (đứng cùng nhau). Vì vậy, hành động một cách thiếu nhất quán nghĩa đen là khi lời nói và việc làm của bạn 'không đứng cùng một chỗ' hay không khớp với nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu logic, mâu thuẫn trong hành vi của một người hoặc một tổ chức. Nó nhấn mạnh sự không ổn định và sự thay đổi khó lường trong cách họ hành động. Sự không nhất quán có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như thay đổi quan điểm, tác động từ bên ngoài, hoặc đơn giản là sự thiếu suy nghĩ kỹ lưỡng.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường được dùng để chỉ sự không nhất quán với một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He acted inconsistently with his promises'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + act inconsistently
  • frequently act inconsistently
    (hành động thiếu nhất quán một cách thường xuyên)
  • sometimes act inconsistently
    (thỉnh thoảng hành động mâu thuẫn)
  • completely act inconsistently
    (hành động hoàn toàn không nhất quán)
  • seem to act inconsistently
    (dường như hành động mâu thuẫn)
Subject + act inconsistently
  • The government often acts inconsistently.
    (Chính phủ thường hành động thiếu nhất quán.)
  • People tend to act inconsistently when under pressure.
    (Con người có xu hướng hành động mâu thuẫn khi bị áp lực.)
  • The company was accused of acting inconsistently with its stated values.
    (Công ty bị cáo buộc đã hành động trái với các giá trị đã nêu.)

Idioms

  • To say one thing and do another

    Nói một đằng, làm một nẻo; lời nói không đi đôi với việc làm.

    "He promised to support me, but then he voted against my proposal. He always says one thing and does another."

    (Anh ta hứa sẽ ủng hộ tôi, nhưng rồi lại bỏ phiếu chống lại đề xuất của tôi. Anh ta luôn nói một đằng làm một nẻo.)

  • To blow hot and cold

    Sáng nắng chiều mưa, thay đổi thái độ hoặc ý kiến liên tục.

    "I don't know if she likes me or not. She keeps blowing hot and cold."

    (Tôi không biết cô ấy có thích tôi không nữa. Cô ấy cứ lúc nóng lúc lạnh.)

  • To be a walking contradiction

    Là một mâu thuẫn sống; một người có hành vi, niềm tin hoàn toàn trái ngược nhau.

    "He's a fitness coach who smokes a pack of cigarettes a day. He's a walking contradiction."

    (Anh ta là một huấn luyện viên thể hình nhưng lại hút một gói thuốc mỗi ngày. Anh ta đúng là một mâu thuẫn sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act inconsistently

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Hành xử hoặc hành động theo một cách không nhất quán, không thể đoán trước, hoặc không phù hợp với các nguyên tắc hoặc hành động đã tuyên bố trước đó.

"The company acted inconsistently by first promising a raise, and then rescinding it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he acted inconsistently surprised everyone.
Việc anh ấy hành động không nhất quán đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It's not obvious why he would act inconsistently.
Không rõ tại sao anh ấy lại hành động không nhất quán.
Nghi vấn
Whether she will act inconsistently remains to be seen.
Liệu cô ấy có hành động không nhất quán hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acts inconsistently, which confuses everyone.
Anh ấy hành động không nhất quán, điều này khiến mọi người bối rối.
Phủ định
Never before has she acted so inconsistently.
Chưa bao giờ cô ấy hành động một cách thiếu nhất quán đến vậy.
Nghi vấn
Should he act inconsistently, what will be the consequences?
Nếu anh ấy hành động không nhất quán, hậu quả sẽ là gì?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be acting inconsistently if he changes his mind again.
Anh ta sẽ hành động một cách không nhất quán nếu anh ta lại thay đổi ý định.
Phủ định
They won't be acting inconsistently if they stick to the agreed plan.
Họ sẽ không hành động một cách không nhất quán nếu họ tuân thủ kế hoạch đã thỏa thuận.
Nghi vấn
Will she be acting inconsistently when she says one thing and does another?
Liệu cô ấy có hành động một cách không nhất quán khi cô ấy nói một đằng làm một nẻo không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the suspect will have been acting inconsistently with his alibi for weeks.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, nghi phạm đã hành động không nhất quán với chứng cứ ngoại phạm của mình trong nhiều tuần.
Phủ định
By next month, the company won't have been acting inconsistently; they will have addressed the issues and improved their policies.
Vào tháng tới, công ty sẽ không còn hành động không nhất quán nữa; họ sẽ giải quyết các vấn đề và cải thiện các chính sách của mình.
Nghi vấn
Will the government have been acting inconsistently with its promises on climate change by the end of the year?
Liệu chính phủ có còn hành động không nhất quán với những lời hứa của mình về biến đổi khí hậu vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act inconsistently".

Bất hòa nhận thức (Cognitive Dissonance)

Trong tâm lý học phương Tây, đây là trạng thái khó chịu về tinh thần khi một người có những niềm tin mâu thuẫn hoặc khi hành động của họ không khớp với niềm tin. Ví dụ, một người biết hút thuốc có hại nhưng vẫn hút. Để giảm bớt sự khó chịu này, họ có thể thay đổi hành vi hoặc hợp lý hóa nó. Việc 'hành động thiếu nhất quán' là một biểu hiện bên ngoài của sự bất hòa nhận thức.

'Lật mặt' trong chính trị (Flip-flopping)

Trong văn hóa chính trị, đặc biệt là ở Mỹ, 'flip-flopping' là một từ mang ý tiêu cực chỉ việc một chính trị gia thay đổi quan điểm về một vấn đề quan trọng. Việc này thường bị chỉ trích nặng nề vì nó cho thấy sự thiếu kiên định, không đáng tin cậy. Điều này nhấn mạnh giá trị văn hóa được đặt vào sự nhất quán và lòng trung thành ở các nhà lãnh đạo.