act inconsistently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave or act in a way that is not regular, predictable, or in accordance with previously stated principles or actions.
Vietnamese Meaning
Hành xử hoặc hành động theo một cách không nhất quán, không thể đoán trước, hoặc không phù hợp với các nguyên tắc hoặc hành động đã tuyên bố trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company acted inconsistently by first promising a raise, and then rescinding it."
"Công ty đã hành xử không nhất quán khi ban đầu hứa tăng lương, sau đó lại hủy bỏ nó."
-
"The government has acted inconsistently on environmental issues."
"Chính phủ đã hành xử không nhất quán về các vấn đề môi trường."
-
"His actions acted inconsistently with his beliefs."
"Hành động của anh ấy không phù hợp với niềm tin của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | inconsistency | sự thiếu nhất quán, sự mâu thuẫn |
| Noun | consistency | sự nhất quán, sự kiên định |
| Noun | act | hành vi, hành động, đạo luật |
| Noun | action | hành động, hoạt động |
| Adjective | inconsistent | thiếu nhất quán, mâu thuẫn |
| Adjective | consistent | nhất quán, kiên định |
| Verb | act | hành động, cư xử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu logic, mâu thuẫn trong hành vi của một người hoặc một tổ chức. Nó nhấn mạnh sự không ổn định và sự thay đổi khó lường trong cách họ hành động. Sự không nhất quán có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như thay đổi quan điểm, tác động từ bên ngoài, hoặc đơn giản là sự thiếu suy nghĩ kỹ lưỡng.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường được dùng để chỉ sự không nhất quán với một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He acted inconsistently with his promises'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
frequently act inconsistently (hành động thiếu nhất quán một cách thường xuyên)
-
sometimes act inconsistently (thỉnh thoảng hành động mâu thuẫn)
-
completely act inconsistently (hành động hoàn toàn không nhất quán)
-
seem to act inconsistently (dường như hành động mâu thuẫn)
-
The government often acts inconsistently. (Chính phủ thường hành động thiếu nhất quán.)
-
People tend to act inconsistently when under pressure. (Con người có xu hướng hành động mâu thuẫn khi bị áp lực.)
-
The company was accused of acting inconsistently with its stated values. (Công ty bị cáo buộc đã hành động trái với các giá trị đã nêu.)
Idioms
-
To say one thing and do another
Nói một đằng, làm một nẻo; lời nói không đi đôi với việc làm.
"He promised to support me, but then he voted against my proposal. He always says one thing and does another."
(Anh ta hứa sẽ ủng hộ tôi, nhưng rồi lại bỏ phiếu chống lại đề xuất của tôi. Anh ta luôn nói một đằng làm một nẻo.)
-
To blow hot and cold
Sáng nắng chiều mưa, thay đổi thái độ hoặc ý kiến liên tục.
"I don't know if she likes me or not. She keeps blowing hot and cold."
(Tôi không biết cô ấy có thích tôi không nữa. Cô ấy cứ lúc nóng lúc lạnh.)
-
To be a walking contradiction
Là một mâu thuẫn sống; một người có hành vi, niềm tin hoàn toàn trái ngược nhau.
"He's a fitness coach who smokes a pack of cigarettes a day. He's a walking contradiction."
(Anh ta là một huấn luyện viên thể hình nhưng lại hút một gói thuốc mỗi ngày. Anh ta đúng là một mâu thuẫn sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
act inconsistently
Động từ + Trạng từHành xử hoặc hành động theo một cách không nhất quán, không thể đoán trước, hoặc không phù hợp với các nguyên tắc hoặc hành động đã tuyên bố trước đó.
"The company acted inconsistently by first promising a raise, and then rescinding it."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he acted inconsistently surprised everyone. |
Việc anh ấy hành động không nhất quán đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | It's not obvious why he would act inconsistently. |
Không rõ tại sao anh ấy lại hành động không nhất quán. |
| Nghi vấn | Whether she will act inconsistently remains to be seen. |
Liệu cô ấy có hành động không nhất quán hay không vẫn còn phải xem. |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He acts inconsistently, which confuses everyone. |
Anh ấy hành động không nhất quán, điều này khiến mọi người bối rối. |
| Phủ định | Never before has she acted so inconsistently. |
Chưa bao giờ cô ấy hành động một cách thiếu nhất quán đến vậy. |
| Nghi vấn | Should he act inconsistently, what will be the consequences? |
Nếu anh ấy hành động không nhất quán, hậu quả sẽ là gì? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be acting inconsistently if he changes his mind again. |
Anh ta sẽ hành động một cách không nhất quán nếu anh ta lại thay đổi ý định. |
| Phủ định | They won't be acting inconsistently if they stick to the agreed plan. |
Họ sẽ không hành động một cách không nhất quán nếu họ tuân thủ kế hoạch đã thỏa thuận. |
| Nghi vấn | Will she be acting inconsistently when she says one thing and does another? |
Liệu cô ấy có hành động một cách không nhất quán khi cô ấy nói một đằng làm một nẻo không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the investigation concludes, the suspect will have been acting inconsistently with his alibi for weeks. |
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, nghi phạm đã hành động không nhất quán với chứng cứ ngoại phạm của mình trong nhiều tuần. |
| Phủ định | By next month, the company won't have been acting inconsistently; they will have addressed the issues and improved their policies. |
Vào tháng tới, công ty sẽ không còn hành động không nhất quán nữa; họ sẽ giải quyết các vấn đề và cải thiện các chính sách của mình. |
| Nghi vấn | Will the government have been acting inconsistently with its promises on climate change by the end of the year? |
Liệu chính phủ có còn hành động không nhất quán với những lời hứa của mình về biến đổi khí hậu vào cuối năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act inconsistently".
