conduct oneself properly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a way that is considered socially acceptable or appropriate; to behave with decorum and dignity.
Vietnamese Meaning
Cư xử một cách đúng mực, lịch sự và phù hợp với các chuẩn mực xã hội; hành xử với sự trang trọng và đàng hoàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All employees are expected to conduct themselves properly at company events."
"Tất cả nhân viên được kỳ vọng sẽ cư xử đúng mực tại các sự kiện của công ty."
-
"He was asked to leave the restaurant because he did not conduct himself properly."
"Anh ta bị yêu cầu rời khỏi nhà hàng vì đã không cư xử đúng mực."
-
"It is important to conduct oneself properly during a job interview."
"Điều quan trọng là phải cư xử đúng mực trong một cuộc phỏng vấn xin việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conduct | hành xử, cư xử; chỉ huy, điều khiển; dẫn (nhiệt, điện) |
| Noun | conduct | hạnh kiểm, cách cư xử; sự chỉ đạo |
| Noun | conductor | người chỉ huy (dàn nhạc), người soát vé (trên tàu, xe buýt) |
| Noun | misconduct | hành vi sai trái, cách cư xử không đúng đắn |
| Adjective | conductive | có tính dẫn (nhiệt, điện) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy tắc ứng xử, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Nó bao hàm ý thức về trách nhiệm và sự tôn trọng đối với người khác và môi trường xung quanh. Khác với việc chỉ 'behave well' (cư xử tốt), cụm từ này nhấn mạnh đến sự 'proper' (đúng mực, phù hợp) về mặt xã hội và văn hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professionally conduct oneself professionally (cư xử một cách chuyên nghiệp)
-
admirably conduct oneself admirably (cư xử một cách đáng ngưỡng mộ)
-
impeccably conduct oneself impeccably (cư xử một cách hoàn hảo, không chê vào đâu được)
-
with dignity conduct oneself with dignity (cư xử một cách đàng hoàng, có phẩm giá)
-
with decorum conduct oneself with decorum (cư xử một cách lịch thiệp, đúng mực)
-
in an appropriate manner conduct oneself in an appropriate manner (cư xử một cách phù hợp)
Idioms
-
Conduct oneself with due propriety
Một cụm từ rất trang trọng, có nghĩa là cư xử với sự đúng mực và chuẩn xác cần thiết, thường được dùng trong các bối cảnh đòi hỏi nghi thức cao.
"As a diplomat, you are expected to conduct yourself with due propriety at all official events."
(Là một nhà ngoại giao, ông được kỳ vọng sẽ cư xử với sự đúng mực cần thiết trong tất cả các sự kiện chính thức.)
-
Failure to conduct oneself properly
Một cụm từ phổ biến trong các văn bản quy định hoặc pháp lý (như nội quy trường học, sổ tay nhân viên) để chỉ hành vi không đúng mực và hậu quả của nó.
"Failure to conduct oneself properly during the examination will result in immediate disqualification."
(Việc không cư xử đúng mực trong kỳ thi sẽ dẫn đến việc bị đình chỉ thi ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conduct oneself properly
Verb PhraseCư xử một cách đúng mực, lịch sự và phù hợp với các chuẩn mực xã hội; hành xử với sự trang trọng và đàng hoàng.
"All employees are expected to conduct themselves properly at company events."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Good manners are essential: students must conduct themselves properly in the classroom. |
Cách cư xử tốt là rất quan trọng: học sinh phải cư xử đúng mực trong lớp học. |
| Phủ định | Disrespectful behavior is unacceptable: students should not conduct themselves improperly. |
Hành vi thiếu tôn trọng là không thể chấp nhận được: học sinh không nên cư xử không đúng mực. |
| Nghi vấn | Is proper behavior necessary?: Should all employees conduct themselves properly during meetings? |
Hành vi đúng mực có cần thiết không?: Tất cả nhân viên có nên cư xử đúng mực trong các cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conduct oneself properly".
