(Top Banner Ad)
behind the audience
A2
prepositional phrase A2 General

behind the audience

UK: /bɪˈhaɪnd ðə ˈɔːdiəns/ • US: /bɪˈhaɪnd ðə ˈɔːdiəns/

Nghĩa tiếng Việt

phía sau khán giả ở phía sau đám đông khán giả
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In or to the rear of the group of people gathered to watch or listen to a performance, presentation, etc.

Vietnamese Meaning

Ở phía sau đám đông khán giả đang xem hoặc nghe một buổi biểu diễn, thuyết trình, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stagehands were working behind the audience during the performance."

    "Các nhân viên hậu đài đang làm việc phía sau khán giả trong suốt buổi biểu diễn."

  • "He sneaked behind the audience to avoid being seen."

    "Anh ấy lén lút đi ra phía sau khán giả để tránh bị nhìn thấy."

  • "The camera crew set up behind the audience for a different angle."

    "Đội quay phim đã dựng máy phía sau khán giả để có một góc quay khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun audience khán giả, thính giả
Adjective auditory thuộc về thính giác
Adjective audible có thể nghe được
Preposition/Adverb behind phía sau
Verb hinder cản trở, gây khó khăn (có gốc chung với behind)

Synonyms

at the back of the audience (ở phía sau khán giả)in back of the audience (ở phía sau khán giả)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*au- / *h₁éndʰi
Latin
audientia (hearing)
Old English
behindan (at the back)
Old French
audience
Modern English
behind the audience

Nguồn gốc của 'Audience'

Từ 'audience' (khán giả/thính giả) có nguồn gốc từ động từ Latin là 'audire', nghĩa là 'nghe'. Ban đầu, từ này chỉ hành động nghe hoặc một buổi tiếp kiến chính thức với người có quyền lực. Mãi về sau, nó mới được dùng để chỉ tập hợp những người đến xem hoặc nghe một buổi biểu diễn.

Vị trí 'Behind'

Từ 'behind' (phía sau) là sự kết hợp của tiền tố 'be-' (có nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'ở') và từ Old English 'hindan' (nghĩa là 'từ phía sau'). Về cơ bản, nó mô tả vị trí nằm khuất tầm nhìn, ngược lại với phía trước.

Usage Note

This phrase indicates a position that is literally behind the people who constitute the audience. It suggests a location that is not visible to the audience or is in the space to the rear of where they are situated.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + behind the audience
  • hide hide behind the audience
    (trốn hoặc nấp phía sau khán giả)
  • stand stand behind the audience
    (đứng ở khu vực sau khán giả (thường là khu vực đứng))
  • sneak sneak behind the audience
    (lẻn ra phía sau hàng ghế khán giả)
Location/Adverbial Descriptors
  • far located far behind the audience
    (nằm ở vị trí rất xa phía sau khán giả)
  • quietly quietly observing from behind the audience
    (lặng lẽ quan sát từ phía sau khán giả)
  • just just behind the audience
    (ngay sát phía sau khán giả)

Idioms

  • The noise came from behind the audience.

    Tiếng ồn phát ra từ phía sau khán giả (thường ám chỉ sự gián đoạn hoặc nguồn gốc bất ngờ).

    "The speaker paused when a loud ringtone came from behind the audience."

    (Người nói dừng lại khi một tiếng chuông lớn vang lên từ phía sau khán giả.)

  • Watching the reaction from behind the audience.

    Quan sát phản ứng của khán giả từ phía sau (ám chỉ góc nhìn của đạo diễn hoặc người tổ chức).

    "The stage manager enjoys watching the reaction from behind the audience."

    (Người quản lý sân khấu thích thú quan sát phản ứng từ phía sau khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behind the audience

prepositional phrase
Lật mặt

Ở phía sau đám đông khán giả đang xem hoặc nghe một buổi biểu diễn, thuyết trình, v.v.

"The stagehands were working behind the audience during the performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician planned to disappear behind the audience as his final act.
Nhà ảo thuật đã lên kế hoạch biến mất phía sau khán giả như là màn trình diễn cuối cùng của mình.
Phủ định
The director decided not to place the prop behind the audience during the play.
Đạo diễn đã quyết định không đặt đạo cụ phía sau khán giả trong suốt vở kịch.
Nghi vấn
Did you expect the dancers to run behind the audience at that moment?
Bạn có mong đợi các vũ công chạy ra phía sau khán giả vào thời điểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behind the audience".

Khu Vực Kỹ Thuật (Control Booth)

Trong nhiều nhà hát hoặc phòng hòa nhạc hiện đại, khu vực 'behind the audience' (thường ở tầng trên cùng hoặc phía sau cùng của khu ghế ngồi) là nơi đặt Control Booth. Đây là trung tâm điều khiển ánh sáng và âm thanh, nơi các kỹ thuật viên làm việc để đảm bảo buổi biểu diễn diễn ra suôn sẻ mà không làm khán giả phân tâm.

Quan Điểm Thứ Tư (The Fourth Wall)

Trong kịch nghệ phương Tây, có khái niệm 'bức tường thứ tư' là bức tường tưởng tượng ngăn cách diễn viên và khán giả. Khi một người đứng 'behind the audience', họ nằm ngoài không gian diễn, thường là ở vị trí của đạo diễn hoặc kỹ thuật viên, nơi họ có thể nhìn thấy cả khán giả và sân khấu cùng lúc.