(Top Banner Ad)
being sincere
B2
Tính từ (adjective) B2 Giao tiếp cá nhân, Đạo đức

being sincere

UK: /biːɪŋ sɪnˈsɪə/ • US: /bɪɪŋ sɪnˈsɪr/

Nghĩa tiếng Việt

sự chân thành lòng chân thành thành thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Genuine, honest, and free of deceit or hypocrisy.

Vietnamese Meaning

Chân thành, thật lòng, không giả dối hoặc đạo đức giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Being sincere in your apologies can help rebuild trust."

    "Chân thành trong lời xin lỗi có thể giúp xây dựng lại niềm tin."

  • "Being sincere is a valuable trait in any relationship."

    "Sự chân thành là một đức tính quý giá trong bất kỳ mối quan hệ nào."

  • "People appreciate being sincere, even when the truth is difficult to hear."

    "Mọi người đánh giá cao sự chân thành, ngay cả khi sự thật khó nghe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sincerity Sự chân thành, sự thành thật
Adjective sincere Chân thành, thành thật, thật lòng
Adverb sincerely Một cách chân thành, thật lòng (Thường dùng để kết thúc thư)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp cá nhân, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sincerus
English (1530s)
sincere
Modern English
being sincere

Nguồn gốc Latinh: Không sáp

Từ 'sincere' (chân thành) bắt nguồn từ tiếng Latinh *sincerus*, có nghĩa là 'toàn vẹn, không bị pha trộn.' Một câu chuyện phổ biến (mặc dù chưa được xác minh) cho rằng nó xuất phát từ cụm từ *sine cera* (không có sáp), ám chỉ những tác phẩm điêu khắc hoặc đồ vật không bị che giấu khuyết điểm bằng sáp, tượng trưng cho sự thuần khiết và chân thật tuyệt đối.

Usage Note

Sincere thường được dùng để miêu tả cảm xúc, lời nói hoặc hành động xuất phát từ trái tim, thể hiện sự thành thật và không có ý định lừa dối. Nó khác với 'honest' ở chỗ 'sincere' nhấn mạnh đến sự chân thành trong cảm xúc, trong khi 'honest' chú trọng đến sự trung thực và tuân thủ sự thật. Ví dụ, bạn có thể 'honest' khi trả lời câu hỏi, nhưng không nhất thiết 'sincere' nếu bạn không thực sự cảm thấy như vậy. 'Genuine' là một từ đồng nghĩa khác, nhưng 'sincere' thường mang sắc thái ấm áp và cảm xúc hơn.

Prepositions

in

Khi đi với 'in', nó thường được dùng trong cụm 'in being sincere', mặc dù cụm này không phổ biến lắm và hiếm khi xuất hiện. Ví dụ: 'There is value in being sincere, even if it is difficult sometimes.' (Việc chân thành luôn có giá trị, ngay cả khi điều đó đôi khi khó khăn)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + being sincere
  • Genuinely genuinely being sincere
    (thực sự thành thật, chân thành một cách thật lòng)
  • Visibly visibly being sincere
    (thành thật một cách rõ ràng (thể hiện ra ngoài))
Verb + being sincere
  • Appreciate appreciate being sincere
    (đánh giá cao sự chân thành)
  • Struggle with struggle with being sincere
    (gặp khó khăn trong việc thành thật)
  • Insist on insist on being sincere
    (khăng khăng đòi sự thành thật)
Noun/Concept + being sincere
  • The importance of the importance of being sincere
    (tầm quan trọng của việc thành thật)

Idioms

  • The value of being sincere

    Giá trị của sự chân thành

    "She always emphasized the value of being sincere in her political career."

    (Cô ấy luôn nhấn mạnh giá trị của sự chân thành trong sự nghiệp chính trị của mình.)

  • In the spirit of being sincere

    Với tinh thần/ý định chân thành

    "In the spirit of being sincere, I must tell you that your presentation was poorly prepared."

    (Với tinh thần chân thành, tôi phải nói với bạn rằng bài thuyết trình của bạn đã được chuẩn bị kém.)

  • Prioritizing being sincere

    Ưu tiên việc thành thật/chân thành

    "Prioritizing being sincere helped him build trust with his new colleagues."

    (Việc ưu tiên sự chân thành đã giúp anh ấy xây dựng được lòng tin với những đồng nghiệp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

being sincere

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Chân thành, thật lòng, không giả dối hoặc đạo đức giả.

"Being sincere in your apologies can help rebuild trust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is sincere is obvious to everyone.
Việc anh ấy chân thành là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she is being sincere is not clear to me.
Việc cô ấy có chân thành hay không thì tôi không rõ.
Nghi vấn
Why he's being sincerely friendly all of a sudden is a mystery.
Tại sao anh ấy đột nhiên trở nên thân thiện một cách chân thành là một bí ẩn.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you realize it, he will have been sincere with you all along.
Vào thời điểm bạn nhận ra điều đó, anh ấy đã luôn chân thành với bạn từ trước đến nay.
Phủ định
I won't have been sincere if I hadn't told you the truth about the situation.
Tôi đã không thành thật nếu tôi không nói cho bạn sự thật về tình hình.
Nghi vấn
Will she have been sincere when she apologized for her mistake?
Liệu cô ấy có thành thật khi cô ấy xin lỗi vì sai lầm của mình không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was being sincere when she apologized.
Cô ấy đã chân thành khi xin lỗi.
Phủ định
They were not being sincere when they offered their help.
Họ đã không chân thành khi đề nghị giúp đỡ.
Nghi vấn
Were you being sincere when you said you liked my cooking?
Bạn có chân thành khi bạn nói bạn thích món ăn của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being sincere".

Chân thành và Lòng tin Tây phương

Trong văn hóa phương Tây, 'being sincere' (sự chân thành) là một giá trị đạo đức quan trọng và là nền tảng của hầu hết các mối quan hệ cá nhân và hợp đồng kinh doanh. Người ta thường đánh giá cao sự chân thật trực tiếp hơn là những lời nói xã giao chỉ nhằm giữ hòa khí (saving face), khác biệt với một số nền văn hóa châu Á.

Sự Chân thành trong Phê bình

Trong môi trường làm việc hoặc giáo dục ở các nước nói tiếng Anh, việc 'being sincere' khi đưa ra phản hồi (feedback) là bắt buộc. Điều này có nghĩa là người nhận phản hồi cần tin rằng người nói đang nói sự thật để giúp đỡ họ, ngay cả khi lời phê bình đó khó nghe.