believingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that shows belief or acceptance; with faith or trust.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện sự tin tưởng hoặc chấp nhận; với niềm tin hoặc sự tin cậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She looked at him believingly, taking his words as the absolute truth."
"Cô ấy nhìn anh ấy một cách tin tưởng, coi lời nói của anh ấy như là sự thật tuyệt đối."
-
"The child listened believingly to the fairy tale."
"Đứa trẻ lắng nghe câu chuyện cổ tích một cách đầy tin tưởng."
-
"He nodded believingly when she told him she loved him."
"Anh ấy gật đầu tin tưởng khi cô ấy nói rằng cô ấy yêu anh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | believe | Tin, tin tưởng |
| Noun | belief | Niềm tin, sự tin tưởng |
| Noun | believer | Tín đồ, người tin |
| Adjective | believable | Đáng tin, có thể tin được |
| Adjective | unbelieving | Không tin, hoài nghi |
| Adverb | unbelievingly | Một cách không tin, đầy hoài nghi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả cách một người hành động hoặc phản ứng khi họ tin vào điều gì đó hoặc ai đó một cách dễ dàng và có phần ngây thơ. Nó nhấn mạnh sự chân thành và thiếu nghi ngờ trong hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
looked looked believingly at the sky (nhìn lên bầu trời một cách tin tưởng)
-
nodded nodded believingly to her proposal (gật đầu đầy tin tưởng với đề xuất của cô ấy)
-
answered answered believingly that the magic was real (trả lời một cách tin tưởng rằng phép thuật là có thật)
-
accepted accepted believingly the strange tale (chấp nhận câu chuyện kỳ lạ một cách dễ dàng/tin tưởng)
-
repeated repeated believingly what he had heard (lặp lại những gì đã nghe một cách tin cậy)
Idioms
-
To stare believingly
Nhìn chằm chằm một cách ngây thơ, đầy tin tưởng tuyệt đối
"The child stared believingly at the magician's empty hands."
(Đứa trẻ nhìn chằm chằm đầy tin tưởng vào đôi tay trống rỗng của nhà ảo thuật.)
-
To take something believingly
Chấp nhận điều gì đó mà không nghi ngờ, nghe lời răm rắp
"They took the government's promise believingly, hoping for change."
(Họ chấp nhận lời hứa của chính phủ một cách tin cậy, hy vọng vào sự thay đổi.)
-
To speak believingly of fate
Nói một cách tin tưởng về số phận/định mệnh
"She spoke believingly of fate, saying everything happens for a reason."
(Cô ấy nói một cách tin tưởng về định mệnh, bảo rằng mọi thứ xảy ra đều có lý do.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
believingly
AdverbMột cách thể hiện sự tin tưởng hoặc chấp nhận; với niềm tin hoặc sự tin cậy.
"She looked at him believingly, taking his words as the absolute truth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "believingly".
