(Top Banner Ad)
front desk clerk
A2
danh từ A2 Khách sạn, Dịch vụ

front desk clerk

UK: /frʌnt desk klɑːk/ • US: /frʌnt dɛsk klɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên lễ tân người trực quầy lễ tân thư ký lễ tân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed at the front desk of an organization (such as a hotel or office) who is responsible for greeting visitors, answering phones, and providing information.

Vietnamese Meaning

Người làm việc tại quầy lễ tân của một tổ chức (như khách sạn hoặc văn phòng), chịu trách nhiệm chào đón khách, trả lời điện thoại và cung cấp thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The front desk clerk helped me check into the hotel."

    "Nhân viên lễ tân giúp tôi làm thủ tục nhận phòng khách sạn."

  • "Please ask the front desk clerk for directions."

    "Xin vui lòng hỏi nhân viên lễ tân để được chỉ đường."

  • "The front desk clerk was very helpful in resolving my issue."

    "Nhân viên lễ tân đã rất hữu ích trong việc giải quyết vấn đề của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun front desk Quầy lễ tân
Noun clerk Thư ký, nhân viên văn phòng (tổng quát)
Noun receptionist Nhân viên lễ tân (từ đồng nghĩa)
Noun front office Khu vực tiền sảnh, bộ phận tiền sảnh
Adjective clerical Thuộc về công việc văn phòng, thư ký

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khách sạn, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frons
Old French
front
Latin
desca
Late Latin
clericus
Old French
clerc
Middle English
clerk

Nguồn gốc của 'front desk clerk'

Cụm từ 'front desk clerk' là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh có nguồn gốc khác nhau. 'Front' (phía trước) đến từ tiếng Latin 'frons' (trán, mặt trước). 'Desk' (bàn) bắt nguồn từ tiếng Latin Trung Cổ 'desca' (bàn viết). 'Clerk' (thư ký, nhân viên) có gốc từ tiếng Hy Lạp 'klerikos' (người thuộc giới tăng lữ), qua tiếng Latin 'clericus' và tiếng Pháp cổ 'clerc', ban đầu chỉ người có học vấn, sau này dùng để chỉ người làm công việc văn phòng hoặc ghi chép. Ghép lại, 'front desk clerk' mô tả một cách rõ ràng chức năng và vị trí của người làm việc tại quầy lễ tân.

Usage Note

Cụm từ này mô tả công việc thường ngày của một nhân viên lễ tân. Thường được sử dụng trong bối cảnh dịch vụ khách hàng, khách sạn, văn phòng, hoặc bất kỳ tổ chức nào có quầy lễ tân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + front desk clerk
  • Ask Ask the front desk clerk
    (Hỏi nhân viên lễ tân)
  • Talk to Talk to the front desk clerk
    (Nói chuyện với nhân viên lễ tân)
  • Report to Report to the front desk clerk
    (Báo cáo cho nhân viên lễ tân)
  • Check in with Check in with the front desk clerk
    (Làm thủ tục nhận phòng/đăng ký với nhân viên lễ tân)
Adjective + front desk clerk
  • Friendly A friendly front desk clerk
    (Một nhân viên lễ tân thân thiện)
  • Helpful A helpful front desk clerk
    (Một nhân viên lễ tân nhiệt tình)
  • Efficient An efficient front desk clerk
    (Một nhân viên lễ tân làm việc hiệu quả)
  • Polite A polite front desk clerk
    (Một nhân viên lễ tân lịch sự)

Idioms

  • Please see the front desk clerk for assistance.

    Vui lòng gặp nhân viên lễ tân để được hỗ trợ.

    "If you have any questions, please see the front desk clerk for assistance."

    (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng gặp nhân viên lễ tân để được hỗ trợ.)

  • Report any issues to the front desk clerk.

    Báo cáo mọi vấn đề cho nhân viên lễ tân.

    "Should you encounter any problems during your stay, please report any issues to the front desk clerk immediately."

    (Nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề nào trong thời gian lưu trú, vui lòng báo cáo ngay cho nhân viên lễ tân.)

  • Check in with the front desk clerk upon arrival.

    Làm thủ tục nhận phòng với nhân viên lễ tân khi đến.

    "Guests are requested to check in with the front desk clerk upon arrival."

    (Khách được yêu cầu làm thủ tục nhận phòng với nhân viên lễ tân khi đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

front desk clerk

danh từ
Lật mặt

Người làm việc tại quầy lễ tân của một tổ chức (như khách sạn hoặc văn phòng), chịu trách nhiệm chào đón khách, trả lời điện thoại và cung cấp thông tin.

"The front desk clerk helped me check into the hotel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The front desk clerk helped me find my lost luggage yesterday.
Nhân viên lễ tân đã giúp tôi tìm thấy hành lý bị mất ngày hôm qua.
Phủ định
The front desk clerk didn't know about the city tour schedule.
Nhân viên lễ tân không biết về lịch trình tour du lịch thành phố.
Nghi vấn
Did the front desk clerks handle the check-in process efficiently last night?
Các nhân viên lễ tân có xử lý quy trình nhận phòng một cách hiệu quả vào tối qua không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been so rude to the front desk clerk yesterday.
Tôi ước là tôi đã không thô lỗ với nhân viên lễ tân ngày hôm qua.
Phủ định
If only there weren't so many front desk clerks who didn't know English!
Giá mà không có quá nhiều nhân viên lễ tân không biết tiếng Anh!
Nghi vấn
If only the front desk clerk would help me with my luggage. Would he?
Giá mà nhân viên lễ tân giúp tôi với hành lý của mình. Anh ấy có làm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "front desk clerk".

Bộ mặt của tổ chức

Nhân viên lễ tân (front desk clerk) thường là người đầu tiên và cuối cùng mà khách hàng hoặc khách lưu trú tương tác khi đến một khách sạn, văn phòng, hoặc cơ sở y tế. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ấn tượng ban đầu và đại diện cho hình ảnh, chất lượng dịch vụ của toàn bộ tổ chức.

Kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề

Một front desk clerk giỏi không chỉ cần có kỹ năng giao tiếp tốt, lịch sự và thân thiện mà còn phải có khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng và hiệu quả. Họ thường phải xử lý các yêu cầu, phàn nàn của khách hàng, và cung cấp thông tin chính xác, đôi khi phải xử lý các tình huống khẩn cấp, đòi hỏi sự bình tĩnh và chuyên nghiệp.