(Top Banner Ad)
bench drill
B1
noun B1 Engineering

bench drill

UK: /ˈbentʃ drɪl/ • US: /ˈbentʃ drɪl/

Nghĩa tiếng Việt

máy khoan bàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drill press that is mounted on a workbench or table.

Vietnamese Meaning

Một máy khoan bàn được gắn trên bàn làm việc hoặc bàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used the bench drill to make a hole in the metal plate."

    "Anh ấy đã sử dụng máy khoan bàn để tạo một lỗ trên tấm kim loại."

  • "The workshop was equipped with a bench drill and various other tools."

    "Xưởng được trang bị một máy khoan bàn và nhiều công cụ khác."

  • "Before using the bench drill, make sure the workpiece is securely clamped."

    "Trước khi sử dụng máy khoan bàn, hãy đảm bảo phôi được kẹp chặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drill mũi khoan, máy khoan
Verb to drill khoan
Noun drilling sự khoan, việc khoan
Noun driller thợ khoan, người vận hành máy khoan
Noun bench bàn làm việc (trong xưởng), ghế dài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Engineering

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bankiz (ghế dài, kệ)
Old English
benc (ghế dài)
Middle English
bench
Middle Dutch
drillen (khoan, xoay)
Modern English (17th Century)
drill (từ mượn tiếng Hà Lan)
Modern English
bench drill (danh từ ghép)

Một Cái Tên Rất "Thật"

Tên gọi 'bench drill' mô tả chính xác bản chất của nó. 'Bench' xuất phát từ một từ tiếng Anh cổ có nghĩa là 'ghế dài' hoặc 'bàn làm việc'. 'Drill' được mượn từ tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'khoan một cái lỗ'. Vì vậy, 'bench drill' đơn giản có nghĩa là một cái máy khoan được đặt trên bàn làm việc, một cái tên vô cùng trực quan và dễ hiểu trong ngành cơ khí.

Usage Note

Bench drills are generally smaller and less powerful than floor-standing drill presses, making them suitable for lighter-duty tasks and smaller workshops. The key feature is that it's designed to be mounted on a bench for stability and ease of use. It's typically used for drilling precise holes in wood, metal, or plastic.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bench drill
  • operate a bench drill
    (vận hành máy khoan bàn)
  • use a bench drill
    (sử dụng máy khoan bàn)
  • mount the bench drill on a stand
    (lắp máy khoan bàn lên giá đỡ)
  • secure the workpiece to the bench drill
    (cố định vật cần khoan vào máy khoan bàn)
Adjective + bench drill
  • heavy-duty bench drill
    (máy khoan bàn công suất lớn)
  • portable bench drill
    (máy khoan bàn di động)
  • industrial bench drill
    (máy khoan bàn công nghiệp)
  • miniature bench drill
    (máy khoan bàn mini/cỡ nhỏ)
Noun + bench drill (Parts)
  • bench drill chuck
    (đầu kẹp của máy khoan bàn)
  • bench drill motor
    (động cơ máy khoan bàn)
  • bench drill table
    (bàn đỡ của máy khoan bàn)
  • bench drill press
    (máy khoan bàn (cách gọi khác, nhấn mạnh vào hành động ép xuống))

Idioms

  • know the drill

    biết rõ quy trình, hiểu rõ phải làm gì (không liên quan trực tiếp đến máy khoan).

    "When the supervisor arrives, everyone knows the drill: clean your station and look busy."

    (Khi giám sát viên đến, mọi người đều biết phải làm gì: dọn dẹp vị trí của mình và tỏ ra bận rộn.)

  • drill down into something

    phân tích sâu, đi vào chi tiết một vấn đề.

    "The manager asked us to drill down into the customer feedback to find the root cause of the problem."

    (Quản lý yêu cầu chúng tôi phân tích sâu phản hồi của khách hàng để tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.)

  • drill something into someone

    dạy đi dạy lại, nhồi nhét kiến thức hoặc quy tắc cho ai đó để họ không bao giờ quên.

    "My instructor drilled the safety procedures into us until we could recite them in our sleep."

    (Huấn luyện viên của tôi đã nhồi nhét các quy trình an toàn cho chúng tôi đến mức chúng tôi có thể đọc thuộc lòng chúng trong khi ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bench drill

noun
Lật mặt

Một máy khoan bàn được gắn trên bàn làm việc hoặc bàn.

"He used the bench drill to make a hole in the metal plate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bench drill".

Biểu Tượng Của Văn Hóa Tự Tay Làm (DIY)

Ở các nước phương Tây, máy khoan bàn là một công cụ quen thuộc trong các garage và xưởng tại gia. Nó là biểu tượng của văn hóa 'Do It Yourself' (DIY), nơi mọi người, đặc biệt là các ông bố và người về hưu, thích tự tay sửa chữa, chế tạo đồ đạc. Sở hữu một chiếc máy khoan bàn thể hiện sự khéo léo, tự chủ và niềm đam mê với công việc thủ công.

Nền Tảng Của Cách Mạng Công Nghiệp

Khả năng khoan những lỗ chính xác và đồng nhất là một bước tiến quan trọng trong Cách mạng Công nghiệp. Máy khoan bàn và các phiên bản công nghiệp lớn hơn của nó đã cho phép sản xuất hàng loạt các bộ phận máy móc có thể hoán đổi cho nhau, từ động cơ hơi nước đến ô tô, đặt nền móng cho nền sản xuất hiện đại.