pillar drill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stationary drilling machine consisting of a drill head mounted on a column or pillar, providing stability and precision for drilling holes.
Vietnamese Meaning
Một loại máy khoan cố định bao gồm một đầu khoan được gắn trên một cột trụ, cung cấp sự ổn định và độ chính xác khi khoan lỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engineer used a pillar drill to create precise holes in the metal sheet."
"Kỹ sư đã sử dụng máy khoan bàn để tạo ra các lỗ chính xác trên tấm kim loại."
-
"He clamped the wood to the table and used the pillar drill to make a clean hole."
"Anh ấy kẹp gỗ vào bàn và sử dụng máy khoan bàn để tạo ra một lỗ khoan sạch."
-
"A pillar drill provides greater accuracy than a handheld drill."
"Máy khoan bàn cung cấp độ chính xác cao hơn so với máy khoan cầm tay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pillar drill thường được sử dụng trong các xưởng cơ khí, xưởng mộc và các ứng dụng công nghiệp khác để khoan các lỗ chính xác trên các vật liệu khác nhau. Nó khác với máy khoan cầm tay ở độ chính xác và khả năng khoan lỗ lớn hơn. So với máy phay (milling machine), pillar drill chỉ dùng để khoan, không dùng để phay.
Prepositions
"with" dùng để chỉ vật liệu hoặc mũi khoan đang sử dụng (e.g., 'drilling with a 10mm bit'). "on" dùng để chỉ vị trí đặt vật liệu (e.g., 'drilling on the workbench').
Collocations (Từ đi kèm)
-
operate operate a pillar drill (Vận hành máy khoan bàn)
-
use use a pillar drill (Sử dụng máy khoan bàn)
-
set up set up a pillar drill (Lắp đặt/thiết lập máy khoan bàn)
-
heavy-duty heavy-duty pillar drill (Máy khoan bàn công suất lớn/hạng nặng)
-
benchtop benchtop pillar drill (Máy khoan bàn để bàn)
-
industrial industrial pillar drill (Máy khoan bàn công nghiệp)
-
pillar drill pillar drill chuck (Đầu kẹp mũi khoan của máy khoan bàn)
-
pillar drill pillar drill safety guard (Tấm chắn an toàn của máy khoan bàn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pillar drill
nounMột loại máy khoan cố định bao gồm một đầu khoan được gắn trên một cột trụ, cung cấp sự ổn định và độ chính xác khi khoan lỗ.
"The engineer used a pillar drill to create precise holes in the metal sheet."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pillar drill, which is essential for precise drilling, is used in the metal workshop. |
Máy khoan bàn, cái mà rất cần thiết cho việc khoan chính xác, được sử dụng trong xưởng kim loại. |
| Phủ định | The pillar drill that wasn't properly maintained caused inaccuracies in the drilling process. |
Máy khoan bàn mà không được bảo trì đúng cách đã gây ra sự không chính xác trong quá trình khoan. |
| Nghi vấn | Is this the pillar drill that you said needed a new chuck? |
Đây có phải là máy khoan bàn mà bạn nói cần một mâm cặp mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pillar drill".
