(Top Banner Ad)
pillar drill
B2
noun B2 Kỹ thuật cơ khí

pillar drill

UK: /ˈpɪlə drɪl/ • US: /ˈpɪlər drɪl/

Nghĩa tiếng Việt

máy khoan bàn máy khoan trụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stationary drilling machine consisting of a drill head mounted on a column or pillar, providing stability and precision for drilling holes.

Vietnamese Meaning

Một loại máy khoan cố định bao gồm một đầu khoan được gắn trên một cột trụ, cung cấp sự ổn định và độ chính xác khi khoan lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineer used a pillar drill to create precise holes in the metal sheet."

    "Kỹ sư đã sử dụng máy khoan bàn để tạo ra các lỗ chính xác trên tấm kim loại."

  • "He clamped the wood to the table and used the pillar drill to make a clean hole."

    "Anh ấy kẹp gỗ vào bàn và sử dụng máy khoan bàn để tạo ra một lỗ khoan sạch."

  • "A pillar drill provides greater accuracy than a handheld drill."

    "Máy khoan bàn cung cấp độ chính xác cao hơn so với máy khoan cầm tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pillar Cột, trụ
Noun drill Máy khoan, mũi khoan; việc khoan
Verb drill Khoan (lỗ); tập luyện (kỹ năng)
Noun driller Thợ khoan, máy khoan (công nhân hoặc thiết bị)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pila
Old French
piler
Middle English
piler
Middle Dutch
dril
English
pillar drill

Nguồn gốc của 'pillar drill'

Từ 'pillar drill' là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh, mô tả trực tiếp cấu tạo và chức năng của một chiếc máy. 'Pillar' (cột, trụ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pila', qua tiếng Pháp cổ 'piler', chỉ phần thân thẳng đứng, vững chắc của máy. 'Drill' (khoan) có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung đại 'dril', chỉ hành động hoặc dụng cụ dùng để khoan lỗ. Khi kết hợp lại, 'pillar drill' có nghĩa là 'máy khoan có cột trụ', nhấn mạnh thiết kế thẳng đứng cho phép khoan chính xác và ổn định.

Usage Note

Pillar drill thường được sử dụng trong các xưởng cơ khí, xưởng mộc và các ứng dụng công nghiệp khác để khoan các lỗ chính xác trên các vật liệu khác nhau. Nó khác với máy khoan cầm tay ở độ chính xác và khả năng khoan lỗ lớn hơn. So với máy phay (milling machine), pillar drill chỉ dùng để khoan, không dùng để phay.

Prepositions

with on

"with" dùng để chỉ vật liệu hoặc mũi khoan đang sử dụng (e.g., 'drilling with a 10mm bit'). "on" dùng để chỉ vị trí đặt vật liệu (e.g., 'drilling on the workbench').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pillar drill
  • operate operate a pillar drill
    (Vận hành máy khoan bàn)
  • use use a pillar drill
    (Sử dụng máy khoan bàn)
  • set up set up a pillar drill
    (Lắp đặt/thiết lập máy khoan bàn)
Adjective + pillar drill
  • heavy-duty heavy-duty pillar drill
    (Máy khoan bàn công suất lớn/hạng nặng)
  • benchtop benchtop pillar drill
    (Máy khoan bàn để bàn)
  • industrial industrial pillar drill
    (Máy khoan bàn công nghiệp)
Related Nouns/Phrases
  • pillar drill pillar drill chuck
    (Đầu kẹp mũi khoan của máy khoan bàn)
  • pillar drill pillar drill safety guard
    (Tấm chắn an toàn của máy khoan bàn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pillar drill

noun
Lật mặt

Một loại máy khoan cố định bao gồm một đầu khoan được gắn trên một cột trụ, cung cấp sự ổn định và độ chính xác khi khoan lỗ.

"The engineer used a pillar drill to create precise holes in the metal sheet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pillar drill, which is essential for precise drilling, is used in the metal workshop.
Máy khoan bàn, cái mà rất cần thiết cho việc khoan chính xác, được sử dụng trong xưởng kim loại.
Phủ định
The pillar drill that wasn't properly maintained caused inaccuracies in the drilling process.
Máy khoan bàn mà không được bảo trì đúng cách đã gây ra sự không chính xác trong quá trình khoan.
Nghi vấn
Is this the pillar drill that you said needed a new chuck?
Đây có phải là máy khoan bàn mà bạn nói cần một mâm cặp mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pillar drill".

Công cụ chính xác trong sản xuất

Máy khoan bàn (pillar drill) là một công cụ thiết yếu trong các xưởng cơ khí, xưởng gỗ, và các ngành công nghiệp chế tạo. Nó được đánh giá cao nhờ khả năng khoan lỗ chính xác, thẳng hàng và lặp lại, điều mà khó có thể đạt được với máy khoan cầm tay. Sự hiện diện của nó là minh chứng cho tầm quan trọng của độ chính xác và hiệu quả trong sản xuất hiện đại.

An toàn lao động và kỹ năng chuyên môn

Việc sử dụng máy khoan bàn đòi hỏi kiến thức về an toàn lao động và kỹ năng vận hành. Do máy có công suất lớn và mũi khoan sắc bén, người sử dụng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn như đeo kính bảo hộ, kẹp chặt vật liệu và không đeo găng tay lỏng lẻo. Điều này phản ánh văn hóa đề cao sự cẩn trọng và đào tạo chuyên môn trong môi trường làm việc với máy móc công nghiệp.