(Top Banner Ad)
drill press
B1
danh từ B1 Kỹ thuật cơ khí, Gia công kim loại

drill press

UK: /ˈdrɪl ˌprɛs/ • US: /ˈdrɪl ˌprɛs/

Nghĩa tiếng Việt

máy khoan bàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stationary power tool used for drilling holes in metal, wood, or other materials.

Vietnamese Meaning

Một công cụ điện cố định được sử dụng để khoan lỗ trên kim loại, gỗ hoặc các vật liệu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The machinist used the drill press to create precise holes in the metal plate."

    "Người thợ máy đã sử dụng máy khoan bàn để tạo ra các lỗ chính xác trên tấm kim loại."

  • "He used the drill press to make holes for the bolts."

    "Anh ấy đã sử dụng máy khoan bàn để tạo các lỗ cho bu lông."

  • "Safety goggles are essential when operating a drill press."

    "Kính bảo hộ là cần thiết khi vận hành máy khoan bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drill Mũi khoan; máy khoan; buổi tập luyện
Verb drill Khoan; huấn luyện; tập dượt
Noun driller Thợ khoan; người vận hành máy khoan
Noun drilling Sự khoan; hoạt động khoan
Noun press Máy ép; báo chí; sự thúc giục
Verb press Ép; nhấn; thúc giục
Noun pressing Sự ép; sự nén; việc gấp rút
Adjective pressing Khẩn cấp; cấp bách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí, Gia công kim loại

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
drille
English
drill
Latin
pressare
Old French
presse
English
press
English
drill press

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Từ 'drill press' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'drill' (mũi khoan hoặc hành động khoan) và 'press' (cơ cấu ép, máy ép). Nó mô tả chính xác chức năng của thiết bị: một máy khoan cố định tạo ra các lỗ chính xác bằng cách ép mũi khoan xuống vật liệu. Sự kết hợp này ra đời khi con người cần một công cụ mạnh mẽ và ổn định hơn so với khoan cầm tay để gia công kim loại hoặc gỗ, đảm bảo độ chính xác và lặp lại cao.

Usage Note

Máy khoan bàn (drill press) là một loại máy khoan cố định, thường lớn hơn và mạnh hơn máy khoan cầm tay. Nó cho phép khoan các lỗ chính xác và vuông góc hơn. Nó thường được sử dụng trong các xưởng cơ khí, xưởng gỗ và các môi trường sản xuất khác. Không giống như máy khoan cầm tay, drill press yêu cầu phôi (workpiece) phải được giữ cố định bằng kẹp hoặc ê-tô.

Collocations (Từ đi kèm)

Actions with drill press
  • mount mount the workpiece on the drill press
    (gá phôi lên máy khoan bàn)
  • drill drill holes with a drill press
    (khoan lỗ bằng máy khoan bàn)

Idioms

  • set up the drill press

    thiết lập/cài đặt máy khoan bàn

    "Before drilling, make sure to properly set up the drill press."

    (Trước khi khoan, hãy đảm bảo thiết lập máy khoan bàn đúng cách.)

  • operate the drill press safely

    vận hành máy khoan bàn an toàn

    "Always operate the drill press safely by wearing eye protection and securing your material."

    (Luôn vận hành máy khoan bàn an toàn bằng cách đeo kính bảo hộ và cố định vật liệu của bạn.)

  • secure the workpiece on the drill press

    cố định phôi trên máy khoan bàn

    "It's crucial to secure the workpiece on the drill press to prevent it from spinning."

    (Điều cực kỳ quan trọng là phải cố định phôi trên máy khoan bàn để tránh nó bị quay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drill press

danh từ
Lật mặt

Một công cụ điện cố định được sử dụng để khoan lỗ trên kim loại, gỗ hoặc các vật liệu khác.

"The machinist used the drill press to create precise holes in the metal plate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drill press".

Công Cụ Nền Tảng Trong Chế Tác

Máy khoan bàn là một công cụ không thể thiếu trong nhiều xưởng cơ khí, xưởng mộc và cả các không gian DIY (tự làm). Nó cho phép người thợ hoặc người có sở thích thực hiện các lỗ khoan chính xác, thẳng và lặp lại, điều mà khoan cầm tay khó lòng đạt được. Nhờ đó, nó đóng góp vào chất lượng và sự chuyên nghiệp của các sản phẩm gia công, từ đồ nội thất đến các chi tiết máy.

An Toàn Là Ưu Tiên Hàng Đầu

Mặc dù là công cụ mạnh mẽ và hữu ích, việc sử dụng máy khoan bàn đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ. Các quy tắc an toàn như đeo kính bảo hộ, kẹp chặt phôi bằng ê-tô, và giữ khoảng cách an toàn với mũi khoan quay là rất quan trọng để tránh tai nạn. Điều này phản ánh văn hóa đề cao an toàn lao động và kỷ luật trong môi trường làm việc có máy móc tại các nước phương Tây và công nghiệp.