(Top Banner Ad)
favorable effect
B2
Danh từ (kết hợp) B2 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

favorable effect

UK: /ˈfeɪvərəbəl ɪˈfɛkt/ • US: /ˈfeɪvərəbəl ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động tích cực ảnh hưởng tốt kết quả khả quan tác dụng có lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A positive or beneficial outcome or result.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc hệ quả tích cực hoặc có lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy had a favorable effect on the economy."

    "Chính sách mới đã có một tác động tích cực đến nền kinh tế."

  • "The medicine had a favorable effect on her condition."

    "Thuốc đã có tác dụng tích cực đến tình trạng của cô ấy."

  • "The training program had a favorable effect on employee productivity."

    "Chương trình đào tạo đã có tác động tích cực đến năng suất của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor sự ưu ái, ân huệ
Verb favor ủng hộ, ưu ái
Adjective favorable thuận lợi, có lợi
Adverb favorably một cách thuận lợi
Noun effect kết quả, ảnh hưởng, tác động
Verb affect ảnh hưởng, tác động (thường được dùng thay cho 'effect' khi là động từ)
Adjective effective hiệu quả
Adverb effectively một cách hiệu quả

Synonyms

positive impact (tác động tích cực)beneficial outcome (kết quả có lợi)advantageous result (kết quả thuận lợi)

Antonyms

adverse effect (tác động bất lợi)negative impact (tác động tiêu cực)

Related Words

positive feedback (phản hồi tích cực)economic growth (tăng trưởng kinh tế)

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
favorabilis (favorable) & efficere (effect)
Old French
favorable & effect
English
favorable effect

Nguồn gốc của 'Favorable'

Từ 'favorable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'favorabilis', mang nghĩa 'đáng được ưu ái', 'có lợi'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'favorable' trước khi trở thành một phần của tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về sự thuận lợi và ưu ái.

Nguồn gốc của 'Effect'

Từ 'effect' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'efficere', có nghĩa là 'hoàn thành', 'mang lại' hoặc 'tạo ra'. Nó sau đó phát triển thành 'effect' trong tiếng Pháp cổ, cuối cùng được tiếng Anh vay mượn để chỉ kết quả, hậu quả hoặc tác động của một hành động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tác động tích cực của một hành động, sự kiện hoặc yếu tố nào đó. 'Favorable' nhấn mạnh tính chất có lợi, mang lại lợi ích. 'Effect' chỉ kết quả trực tiếp hoặc gián tiếp.

Prepositions

on upon

'on' và 'upon' được dùng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực chịu ảnh hưởng tích cực. Ví dụ: 'have a favorable effect on something'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + favorable effect (Mức độ của hiệu quả)
  • considerable considerable favorable effect
    (hiệu quả thuận lợi đáng kể)
  • significant significant favorable effect
    (hiệu quả thuận lợi quan trọng)
  • immediate immediate favorable effect
    (hiệu quả thuận lợi tức thì)
  • long-term long-term favorable effect
    (hiệu quả thuận lợi lâu dài)
Động từ + favorable effect (Hành động tạo ra hiệu quả)
  • have have a favorable effect
    (có một hiệu quả thuận lợi)
  • produce produce a favorable effect
    (tạo ra/mang lại một hiệu quả thuận lợi)
  • create create a favorable effect
    (tạo ra một hiệu quả thuận lợi)
  • bring about bring about a favorable effect
    (mang lại một hiệu quả thuận lợi)
favorable effect + Giới từ (Đối tượng chịu ảnh hưởng)
  • on favorable effect on something/someone
    (hiệu quả thuận lợi lên/đối với cái gì/ai đó)
  • for a favorable effect for future development
    (một hiệu quả thuận lợi cho sự phát triển tương lai)

Idioms

  • to have a favorable effect on something/someone

    có tác động thuận lợi/tích cực đến cái gì/ai đó

    "The new policy is expected to have a favorable effect on the economy."

    (Chính sách mới được kỳ vọng sẽ có tác động thuận lợi đến nền kinh tế.)

  • to produce a favorable effect

    tạo ra/mang lại một hiệu quả thuận lợi/tích cực

    "Her timely intervention produced a favorable effect on the outcome of the negotiation."

    (Sự can thiệp kịp thời của cô ấy đã mang lại một hiệu quả thuận lợi cho kết quả đàm phán.)

  • to create a favorable effect for future growth

    tạo ra một hiệu quả thuận lợi cho sự phát triển trong tương lai

    "Investing in education will create a favorable effect for future economic growth."

    (Đầu tư vào giáo dục sẽ tạo ra một hiệu quả thuận lợi cho tăng trưởng kinh tế trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

favorable effect

Danh từ (kết hợp)
Lật mặt

Một kết quả hoặc hệ quả tích cực hoặc có lợi.

"The new policy had a favorable effect on the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy had a favorable effect on employee morale.
Chính sách mới có tác động tích cực đến tinh thần của nhân viên.
Phủ định
The medication didn't have a favorable effect on his condition.
Thuốc không có tác động tích cực đến tình trạng của anh ấy.
Nghi vấn
Did the change in management have a favorable effect on productivity?
Sự thay đổi trong quản lý có tác động tích cực đến năng suất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favorable effect".

Quy luật Nhân quả và Hậu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cũng như các triết lý phương Đông, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào quy luật nhân quả – rằng mọi hành động đều có hậu quả. 'Favorable effect' thường được nhìn nhận là kết quả của những hành động tích cực, có suy nghĩ thấu đáo, hoặc đôi khi là may mắn. Việc hiểu rõ nguyên nhân và kết quả giúp con người đưa ra các quyết định có thể mang lại 'hiệu quả thuận lợi'.

Hiệu ứng Lan tỏa Tích cực

Khái niệm 'hiệu ứng lan tỏa' (ripple effect) mô tả cách một hành động nhỏ có thể tạo ra chuỗi phản ứng liên tiếp, tác động đến nhiều người hoặc nhiều khía cạnh khác nhau. Khi nói đến 'favorable effect', nó thường ám chỉ một hiệu ứng lan tỏa tích cực, nơi một hành động hoặc quyết định ban đầu mang lại lợi ích không chỉ cho một cá nhân mà còn cho cộng đồng hoặc hệ thống rộng lớn hơn.