(Top Banner Ad)
constructive influence
B2
Cụm danh từ B2 Chung, thường dùng trong quản lý, giáo dục, tâm lý học

constructive influence

UK: /kənˈstrʌktɪv ˈɪnfluəns/ • US: /kənˈstrʌktɪv ˈɪnfluəns/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng tích cực tác động xây dựng ảnh hưởng mang tính xây dựng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to have a positive effect on someone or something; an influence that helps to improve or develop something.

Vietnamese Meaning

Khả năng tác động tích cực đến ai đó hoặc điều gì đó; một ảnh hưởng giúp cải thiện hoặc phát triển điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her guidance had a constructive influence on my career."

    "Sự hướng dẫn của cô ấy đã có ảnh hưởng tích cực đến sự nghiệp của tôi."

  • "Teachers can have a constructive influence on their students' lives."

    "Giáo viên có thể có ảnh hưởng tích cực đến cuộc sống của học sinh."

  • "The new policy had a constructive influence on the company's performance."

    "Chính sách mới đã có ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb construct xây dựng, kiến tạo
Noun construction sự xây dựng, công trình
Adjective constructive mang tính xây dựng
Verb influence ảnh hưởng, tác động
Noun influence sự ảnh hưởng, tác động
Adjective influential có ảnh hưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, thường dùng trong quản lý, giáo dục, tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
construere
Latin
constructio
English
construct
English
influence
English
constructive influence

Nguồn gốc của 'Constructive'

Từ 'constructive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'construere', có nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'lắp ráp'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ những hành động hoặc ý tưởng mang tính xây dựng, giúp phát triển hoặc cải thiện một điều gì đó. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'tính xây dựng'.

Nguồn gốc của 'Influence'

Từ 'influence' xuất phát từ tiếng Latin 'influentia', nghĩa là 'dòng chảy vào'. Người xưa tin rằng các vì sao có thể 'ảnh hưởng' đến cuộc sống con người bằng cách phát ra những dòng chảy vô hình. Ngày nay, chúng ta dùng từ này để chỉ sự tác động, ảnh hưởng của một người hoặc sự vật lên người hoặc sự vật khác. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'ảnh hưởng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tác động, ảnh hưởng mang tính xây dựng, đóng góp vào sự tiến bộ, phát triển hoặc cải thiện tình hình. Nó nhấn mạnh khía cạnh tích cực và hữu ích của sự ảnh hưởng. Khác với 'negative influence' (ảnh hưởng tiêu cực) hoặc 'neutral influence' (ảnh hưởng trung lập). 'Constructive influence' mang ý nghĩa chủ động tạo ra thay đổi tốt đẹp.

Prepositions

on in

'on' được dùng để chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng trực tiếp: 'have a constructive influence on someone/something'. 'in' được dùng khi nói đến lĩnh vực mà ảnh hưởng có tác động: 'have a constructive influence in education/management'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + constructive influence
  • positive positive constructive influence
    (ảnh hưởng xây dựng tích cực)
  • strong strong constructive influence
    (ảnh hưởng xây dựng mạnh mẽ)
  • beneficial beneficial constructive influence
    (ảnh hưởng xây dựng có lợi)
Verb + constructive influence
  • exert exert a constructive influence
    (gây ảnh hưởng xây dựng)
  • have have a constructive influence
    (có ảnh hưởng xây dựng)
  • provide provide constructive influence
    (cung cấp ảnh hưởng xây dựng)
constructive influence + Preposition
  • on constructive influence on something
    (ảnh hưởng xây dựng lên điều gì đó)
  • in constructive influence in something
    (ảnh hưởng xây dựng trong việc gì đó)
  • over constructive influence over someone
    (ảnh hưởng xây dựng lên ai đó)

Idioms

  • to be a constructive influence

    là một người/yếu tố có ảnh hưởng xây dựng

    "She tried to be a constructive influence on her younger brother."

    (Cô ấy cố gắng trở thành một người có ảnh hưởng xây dựng đến em trai mình.)

  • to have a constructive influence on someone's life

    có ảnh hưởng xây dựng đến cuộc sống của ai đó

    "His teacher had a constructive influence on his life."

    (Giáo viên của anh ấy đã có ảnh hưởng xây dựng đến cuộc sống của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constructive influence

Cụm danh từ
Lật mặt

Khả năng tác động tích cực đến ai đó hoặc điều gì đó; một ảnh hưởng giúp cải thiện hoặc phát triển điều gì đó.

"Her guidance had a constructive influence on my career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constructive influence".

Tầm quan trọng của phản hồi mang tính xây dựng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và giáo dục, phản hồi mang tính xây dựng (constructive feedback) được coi trọng. Điều này có nghĩa là đưa ra những nhận xét và góp ý một cách tích cực, tập trung vào việc giúp người khác cải thiện và phát triển, thay vì chỉ trích hoặc đổ lỗi. Cách tiếp cận này khuyến khích sự học hỏi và tiến bộ.

Vai trò của người cố vấn

Hình tượng người cố vấn (mentor) có ảnh hưởng xây dựng rất phổ biến ở các nước phương Tây. Người cố vấn là người có kinh nghiệm và kiến thức, sẵn sàng chia sẻ và hướng dẫn người khác, giúp họ đạt được mục tiêu và phát triển sự nghiệp. Mối quan hệ này dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.