constructive influence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to have a positive effect on someone or something; an influence that helps to improve or develop something.
Vietnamese Meaning
Khả năng tác động tích cực đến ai đó hoặc điều gì đó; một ảnh hưởng giúp cải thiện hoặc phát triển điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her guidance had a constructive influence on my career."
"Sự hướng dẫn của cô ấy đã có ảnh hưởng tích cực đến sự nghiệp của tôi."
-
"Teachers can have a constructive influence on their students' lives."
"Giáo viên có thể có ảnh hưởng tích cực đến cuộc sống của học sinh."
-
"The new policy had a constructive influence on the company's performance."
"Chính sách mới đã có ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | construct | xây dựng, kiến tạo |
| Noun | construction | sự xây dựng, công trình |
| Adjective | constructive | mang tính xây dựng |
| Verb | influence | ảnh hưởng, tác động |
| Noun | influence | sự ảnh hưởng, tác động |
| Adjective | influential | có ảnh hưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tác động, ảnh hưởng mang tính xây dựng, đóng góp vào sự tiến bộ, phát triển hoặc cải thiện tình hình. Nó nhấn mạnh khía cạnh tích cực và hữu ích của sự ảnh hưởng. Khác với 'negative influence' (ảnh hưởng tiêu cực) hoặc 'neutral influence' (ảnh hưởng trung lập). 'Constructive influence' mang ý nghĩa chủ động tạo ra thay đổi tốt đẹp.
Prepositions
'on' được dùng để chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng trực tiếp: 'have a constructive influence on someone/something'. 'in' được dùng khi nói đến lĩnh vực mà ảnh hưởng có tác động: 'have a constructive influence in education/management'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive positive constructive influence (ảnh hưởng xây dựng tích cực)
-
strong strong constructive influence (ảnh hưởng xây dựng mạnh mẽ)
-
beneficial beneficial constructive influence (ảnh hưởng xây dựng có lợi)
-
exert exert a constructive influence (gây ảnh hưởng xây dựng)
-
have have a constructive influence (có ảnh hưởng xây dựng)
-
provide provide constructive influence (cung cấp ảnh hưởng xây dựng)
-
on constructive influence on something (ảnh hưởng xây dựng lên điều gì đó)
-
in constructive influence in something (ảnh hưởng xây dựng trong việc gì đó)
-
over constructive influence over someone (ảnh hưởng xây dựng lên ai đó)
Idioms
-
to be a constructive influence
là một người/yếu tố có ảnh hưởng xây dựng
"She tried to be a constructive influence on her younger brother."
(Cô ấy cố gắng trở thành một người có ảnh hưởng xây dựng đến em trai mình.)
-
to have a constructive influence on someone's life
có ảnh hưởng xây dựng đến cuộc sống của ai đó
"His teacher had a constructive influence on his life."
(Giáo viên của anh ấy đã có ảnh hưởng xây dựng đến cuộc sống của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
constructive influence
Cụm danh từKhả năng tác động tích cực đến ai đó hoặc điều gì đó; một ảnh hưởng giúp cải thiện hoặc phát triển điều gì đó.
"Her guidance had a constructive influence on my career."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constructive influence".
