benign material
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In medicine, (of a disease) not harmful in effect: in particular, not malignant.
Vietnamese Meaning
Trong y học, (về một bệnh) không gây hại: đặc biệt, không ác tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The biopsy revealed that the tumor was benign."
"Kết quả sinh thiết cho thấy khối u là lành tính."
-
"The doctor assured him that the growth was benign material and didn't require immediate treatment."
"Bác sĩ trấn an anh ta rằng sự phát triển đó là vật liệu lành tính và không cần điều trị ngay lập tức."
-
"They used benign material to make the toy for children."
"Họ đã sử dụng vật liệu lành tính để làm đồ chơi cho trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | benignity | Sự hiền lành, tính chất lành tính (thường dùng trong y học) |
| Adjective | material | Thuộc về vật chất, hữu hình (trong cụm từ này nó là danh từ, nhưng đây là dạng tính từ) |
| Verb | materialize | Hiện thực hóa, vật chất hóa; trở nên rõ ràng |
| Adverb | benignly | Một cách hiền lành, một cách vô hại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'benign' mang ý nghĩa nhẹ nhàng, không gây tổn hại hoặc nguy hiểm. Trong y học, nó thường dùng để mô tả các khối u hoặc tình trạng bệnh lý không có khả năng lan rộng hoặc gây chết người. Nó khác với 'malignant' (ác tính) có nghĩa là nguy hiểm và có khả năng lan rộng.
Trong ngữ cảnh thông thường, 'benign' có thể mô tả một người có tính cách hiền lành, tử tế, không gây hại cho người khác. Tuy nhiên, khi đi với 'material' thì nghĩa này không phù hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
synthetic synthetic benign material (Vật liệu lành tính tổng hợp)
-
nontoxic nontoxic benign material (Vật liệu lành tính không độc hại)
-
biologically biologically benign material (Vật liệu lành tính về mặt sinh học)
-
utilize utilize benign material (Sử dụng/tận dụng vật liệu lành tính)
-
handle handle benign material (Xử lý vật liệu lành tính)
-
dispose of dispose of benign material (Vứt bỏ/thải loại vật liệu lành tính)
-
source of source of benign material (Nguồn cung cấp vật liệu lành tính)
-
application of application of benign material (Ứng dụng của vật liệu lành tính)
Idioms
-
Commitment to benign material usage
Cam kết sử dụng vật liệu lành tính (trong sản xuất)
"The company announced its commitment to benign material usage in all new products."
(Công ty đã công bố cam kết sử dụng vật liệu lành tính trong tất cả các sản phẩm mới.)
-
A growth composed of benign material
Một khối u/sự phát triển được cấu tạo từ vật chất lành tính (thường dùng trong y học)
"The biopsy confirmed the growth was composed entirely of benign material."
(Kết quả sinh thiết xác nhận khối u hoàn toàn được cấu tạo từ vật chất lành tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
benign material
tính từ (adjective)Trong y học, (về một bệnh) không gây hại: đặc biệt, không ác tính.
"The biopsy revealed that the tumor was benign."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benign material".
