(Top Banner Ad)
benign material
B2
tính từ (adjective) B2 Y học/Khoa học vật liệu

benign material

UK: /bɪˈnaɪn/ • US: /bɪˈnaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu lành tính chất liệu lành tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In medicine, (of a disease) not harmful in effect: in particular, not malignant.

Vietnamese Meaning

Trong y học, (về một bệnh) không gây hại: đặc biệt, không ác tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The biopsy revealed that the tumor was benign."

    "Kết quả sinh thiết cho thấy khối u là lành tính."

  • "The doctor assured him that the growth was benign material and didn't require immediate treatment."

    "Bác sĩ trấn an anh ta rằng sự phát triển đó là vật liệu lành tính và không cần điều trị ngay lập tức."

  • "They used benign material to make the toy for children."

    "Họ đã sử dụng vật liệu lành tính để làm đồ chơi cho trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun benignity Sự hiền lành, tính chất lành tính (thường dùng trong y học)
Adjective material Thuộc về vật chất, hữu hình (trong cụm từ này nó là danh từ, nhưng đây là dạng tính từ)
Verb materialize Hiện thực hóa, vật chất hóa; trở nên rõ ràng
Adverb benignly Một cách hiền lành, một cách vô hại

Synonyms

harmless (vô hại)non-malignant (không ác tính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bene (well) + gignere (to be born/produce)
Old French
benigne (kindly, well-disposed)
Middle English
benign (gentle, favorable)
Latin
materia (substance, wood, origin)
English
benign material

Nguồn gốc của sự Lành tính

Từ 'benign' (lành tính) có gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'bene' (tốt, lành) và gốc từ 'gignere' (sinh ra). Nghĩa đen là 'có nguồn gốc tốt'. Điều này giải thích tại sao vật chất được mô tả là 'benign material' luôn mang tính chất hiền lành, không gây hại hoặc không độc hại.

Vật liệu cơ bản

Từ 'material' (vật liệu) bắt nguồn từ 'materia' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'gỗ' hoặc 'chất liệu cơ bản'. Khi kết hợp với 'benign', nó chỉ bất kỳ chất liệu nào được coi là an toàn và phù hợp để sử dụng.

Usage Note

Từ 'benign' mang ý nghĩa nhẹ nhàng, không gây tổn hại hoặc nguy hiểm. Trong y học, nó thường dùng để mô tả các khối u hoặc tình trạng bệnh lý không có khả năng lan rộng hoặc gây chết người. Nó khác với 'malignant' (ác tính) có nghĩa là nguy hiểm và có khả năng lan rộng.
Trong ngữ cảnh thông thường, 'benign' có thể mô tả một người có tính cách hiền lành, tử tế, không gây hại cho người khác. Tuy nhiên, khi đi với 'material' thì nghĩa này không phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + benign material
  • synthetic synthetic benign material
    (Vật liệu lành tính tổng hợp)
  • nontoxic nontoxic benign material
    (Vật liệu lành tính không độc hại)
  • biologically biologically benign material
    (Vật liệu lành tính về mặt sinh học)
Verb + benign material
  • utilize utilize benign material
    (Sử dụng/tận dụng vật liệu lành tính)
  • handle handle benign material
    (Xử lý vật liệu lành tính)
  • dispose of dispose of benign material
    (Vứt bỏ/thải loại vật liệu lành tính)
Noun + benign material
  • source of source of benign material
    (Nguồn cung cấp vật liệu lành tính)
  • application of application of benign material
    (Ứng dụng của vật liệu lành tính)

Idioms

  • Commitment to benign material usage

    Cam kết sử dụng vật liệu lành tính (trong sản xuất)

    "The company announced its commitment to benign material usage in all new products."

    (Công ty đã công bố cam kết sử dụng vật liệu lành tính trong tất cả các sản phẩm mới.)

  • A growth composed of benign material

    Một khối u/sự phát triển được cấu tạo từ vật chất lành tính (thường dùng trong y học)

    "The biopsy confirmed the growth was composed entirely of benign material."

    (Kết quả sinh thiết xác nhận khối u hoàn toàn được cấu tạo từ vật chất lành tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benign material

tính từ (adjective)
Lật mặt

Trong y học, (về một bệnh) không gây hại: đặc biệt, không ác tính.

"The biopsy revealed that the tumor was benign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benign material".

Hóa học Xanh (Green Chemistry)

Trong lĩnh vực khoa học và công nghiệp hiện đại, thuật ngữ 'benign material' là cốt lõi của phong trào Hóa học Xanh. Đây là nguyên tắc thiết kế các sản phẩm và quy trình hóa học nhằm giảm thiểu hoặc loại bỏ việc sử dụng và tạo ra các chất độc hại, nhấn mạnh việc sử dụng các vật liệu an toàn và bền vững cho môi trường.

Ý nghĩa Y tế Sống còn

Trong chẩn đoán y học phương Tây, sự phân biệt giữa 'benign' (lành tính) và 'malignant' (ác tính) là vô cùng quan trọng. Việc xác định khối u bao gồm 'benign material' mang lại sự trấn an lớn, vì nó khẳng định khối u đó không phải là ung thư và thường có thể điều trị hoặc theo dõi dễ dàng hơn.