(Top Banner Ad)
best moment
B1
Danh từ B1 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

best moment

UK: /bɛst ˈməʊmənt/ • US: /bɛst ˈmoʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khoảnh khắc tuyệt vời nhất thời điểm đẹp nhất khoảnh khắc đáng nhớ nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most enjoyable or memorable time.

Vietnamese Meaning

Khoảnh khắc tuyệt vời nhất, khoảng thời gian đáng nhớ và thú vị nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Winning the championship was the best moment of my career."

    "Chiến thắng chức vô địch là khoảnh khắc tuyệt vời nhất trong sự nghiệp của tôi."

  • "That was the best moment of my entire trip."

    "Đó là khoảnh khắc tuyệt vời nhất trong toàn bộ chuyến đi của tôi."

  • "Seeing her smile was the best moment of the day."

    "Nhìn thấy nụ cười của cô ấy là khoảnh khắc tuyệt vời nhất trong ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective (So sánh hơn) better Tốt hơn, hay hơn
Noun (Trạng thái) momentum Đà, động lực
Adjective momentary Chốc lát, thoáng qua
Adjective momentous Quan trọng, trọng đại

Synonyms

highlight (điểm nổi bật, khoảnh khắc đáng nhớ)peak moment (khoảnh khắc đỉnh cao)finest hour (thời khắc vinh quang nhất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bhū- (root of Best) / *men- (root of Moment)
Old English
betst (best)
Latin/Old French
momentum (Latin: movement/weight)
Modern English
best moment

Nguồn gốc 'Best'

Từ 'best' bắt nguồn từ gốc Germanic cổ, là dạng so sánh cao nhất của từ 'good' (tốt). Ban đầu nó có ý nghĩa là 'có lợi nhất' hoặc 'vượt trội nhất', ám chỉ sự ưu việt tuyệt đối về phẩm chất hoặc kết quả, thường không có sự so sánh với từ gốc.

Nguồn gốc 'Moment'

Từ 'moment' (khoảnh khắc) xuất phát từ tiếng Latin 'momentum', ban đầu có nghĩa là 'chuyển động, vận tốc' hoặc 'cân nặng'. Ý nghĩa sau này phát triển thành 'một khoảng thời gian rất ngắn và có tầm quan trọng nhất định'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một trải nghiệm đặc biệt tích cực và đáng nhớ. Nó nhấn mạnh tính chất đỉnh cao của niềm vui hoặc sự hài lòng trong một thời điểm cụ thể. Khác với 'good moment' (khoảnh khắc tốt), 'best moment' mang ý nghĩa là khoảnh khắc tốt nhất, vượt trội hơn hẳn so với các khoảnh khắc khác.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau danh từ chỉ loại trải nghiệm: 'the best moment of my life', 'the best moment of the game'. Khi sử dụng 'in', nó thường liên quan đến địa điểm hoặc thời gian cụ thể: 'the best moment in Paris', 'the best moment in the summer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + best moment
  • capture capture the best moment
    (Ghi lại/chụp lại khoảnh khắc đẹp nhất)
  • relish relish the best moment
    (Tận hưởng trọn vẹn khoảnh khắc đẹp nhất)
  • savor savor the best moment
    (Thưởng thức/nhấm nháp khoảnh khắc tuyệt vời nhất)
Adjective + best moment
  • unforgettable an unforgettable best moment
    (Một khoảnh khắc đẹp nhất không thể nào quên)
  • defining a defining best moment
    (Một khoảnh khắc đẹp nhất mang tính bước ngoặt, định hình)

Idioms

  • The best moment of my life/career.

    Khoảnh khắc tuyệt vời nhất đời/sự nghiệp của tôi.

    "Meeting the President was definitely the best moment of his career."

    (Việc gặp gỡ Tổng thống chắc chắn là khoảnh khắc tuyệt vời nhất trong sự nghiệp của anh ấy.)

  • Live for the best moment.

    Sống hướng tới những khoảnh khắc đẹp nhất (tức là theo đuổi mục tiêu tốt đẹp).

    "We train hard, knowing we live for the best moment of the race."

    (Chúng tôi luyện tập chăm chỉ, vì biết rằng chúng tôi sống vì khoảnh khắc tuyệt vời nhất của cuộc đua.)

  • In the best moment possible.

    Vào thời điểm thích hợp/tuyệt vời nhất có thể.

    "The rescue helicopter arrived in the best moment possible."

    (Trực thăng cứu hộ đã đến vào thời điểm tuyệt vời nhất có thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

best moment

Danh từ
Lật mặt

Khoảnh khắc tuyệt vời nhất, khoảng thời gian đáng nhớ và thú vị nhất.

"Winning the championship was the best moment of my career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Winning the championship was the best moment of my life.
Chiến thắng chức vô địch là khoảnh khắc tuyệt vời nhất trong cuộc đời tôi.
Phủ định
That wasn't the best moment for me; I've had better ones.
Đó không phải là khoảnh khắc tuyệt vời nhất đối với tôi; Tôi đã có những khoảnh khắc tốt hơn.
Nghi vấn
Was that really your best moment, or are you just saying that?
Đó có thực sự là khoảnh khắc tuyệt vời nhất của bạn không, hay bạn chỉ nói vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best moment".

Văn hóa 'Highlight Reel' trên mạng xã hội

Trong kỷ nguyên mạng xã hội, mọi người có xu hướng chỉ chia sẻ 'the best moment' (những khoảnh khắc đẹp nhất, thành công nhất) của mình. Điều này dẫn đến 'Văn hóa Cuộn phim Điểm nhấn' (Highlight Reel Culture), khiến người xem có cảm giác rằng cuộc sống của người khác luôn hoàn hảo, gây áp lực về sự so sánh.

Tâm lý học về Trải nghiệm Đỉnh cao

Trong tâm lý học nhân văn (như của Abraham Maslow), 'best moment' gần gũi với khái niệm 'Peak Experience' (Trải nghiệm Đỉnh cao) – những khoảnh khắc hiếm hoi mà cá nhân cảm thấy hạnh phúc tột độ, thỏa mãn và cảm nhận được ý nghĩa cuộc sống một cách sâu sắc và rõ ràng.