best moment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khoảnh khắc tuyệt vời nhất, khoảng thời gian đáng nhớ và thú vị nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Winning the championship was the best moment of my career."
"Chiến thắng chức vô địch là khoảnh khắc tuyệt vời nhất trong sự nghiệp của tôi."
-
"That was the best moment of my entire trip."
"Đó là khoảnh khắc tuyệt vời nhất trong toàn bộ chuyến đi của tôi."
-
"Seeing her smile was the best moment of the day."
"Nhìn thấy nụ cười của cô ấy là khoảnh khắc tuyệt vời nhất trong ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một trải nghiệm đặc biệt tích cực và đáng nhớ. Nó nhấn mạnh tính chất đỉnh cao của niềm vui hoặc sự hài lòng trong một thời điểm cụ thể. Khác với 'good moment' (khoảnh khắc tốt), 'best moment' mang ý nghĩa là khoảnh khắc tốt nhất, vượt trội hơn hẳn so với các khoảnh khắc khác.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau danh từ chỉ loại trải nghiệm: 'the best moment of my life', 'the best moment of the game'. Khi sử dụng 'in', nó thường liên quan đến địa điểm hoặc thời gian cụ thể: 'the best moment in Paris', 'the best moment in the summer'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
capture capture the best moment (Ghi lại/chụp lại khoảnh khắc đẹp nhất)
-
relish relish the best moment (Tận hưởng trọn vẹn khoảnh khắc đẹp nhất)
-
savor savor the best moment (Thưởng thức/nhấm nháp khoảnh khắc tuyệt vời nhất)
-
unforgettable an unforgettable best moment (Một khoảnh khắc đẹp nhất không thể nào quên)
-
defining a defining best moment (Một khoảnh khắc đẹp nhất mang tính bước ngoặt, định hình)
Idioms
-
The best moment of my life/career.
Khoảnh khắc tuyệt vời nhất đời/sự nghiệp của tôi.
"Meeting the President was definitely the best moment of his career."
(Việc gặp gỡ Tổng thống chắc chắn là khoảnh khắc tuyệt vời nhất trong sự nghiệp của anh ấy.)
-
Live for the best moment.
Sống hướng tới những khoảnh khắc đẹp nhất (tức là theo đuổi mục tiêu tốt đẹp).
"We train hard, knowing we live for the best moment of the race."
(Chúng tôi luyện tập chăm chỉ, vì biết rằng chúng tôi sống vì khoảnh khắc tuyệt vời nhất của cuộc đua.)
-
In the best moment possible.
Vào thời điểm thích hợp/tuyệt vời nhất có thể.
"The rescue helicopter arrived in the best moment possible."
(Trực thăng cứu hộ đã đến vào thời điểm tuyệt vời nhất có thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
best moment
Danh từKhoảnh khắc tuyệt vời nhất, khoảng thời gian đáng nhớ và thú vị nhất.
"Winning the championship was the best moment of my career."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Winning the championship was the best moment of my life. |
Chiến thắng chức vô địch là khoảnh khắc tuyệt vời nhất trong cuộc đời tôi. |
| Phủ định | That wasn't the best moment for me; I've had better ones. |
Đó không phải là khoảnh khắc tuyệt vời nhất đối với tôi; Tôi đã có những khoảnh khắc tốt hơn. |
| Nghi vấn | Was that really your best moment, or are you just saying that? |
Đó có thực sự là khoảnh khắc tuyệt vời nhất của bạn không, hay bạn chỉ nói vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best moment".
