worst moment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most unpleasant or difficult time in a person's experience.
Vietnamese Meaning
Thời điểm tồi tệ nhất, khoảnh khắc khó khăn hoặc đau khổ nhất trong trải nghiệm của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Losing my job was the worst moment of my life."
"Mất việc là khoảnh khắc tồi tệ nhất trong cuộc đời tôi."
-
"The worst moment of the match was when he missed the penalty."
"Khoảnh khắc tồi tệ nhất của trận đấu là khi anh ấy sút hỏng quả phạt đền."
-
"Her worst moment came when she had to tell her children about the divorce."
"Khoảnh khắc tồi tệ nhất của cô ấy đến khi cô ấy phải nói với các con về việc ly hôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bad | tệ, xấu |
| Comparative Adjective | worse | tệ hơn, xấu hơn |
| Superlative Adjective | worst | tệ nhất, xấu nhất |
| Adverb | badly | một cách tệ hại, tồi tệ |
| Verb | worsen | làm tệ hơn, trở nên tệ hơn |
| Noun | moment | khoảnh khắc, thời điểm |
| Adjective | momentary | chốc lát, nhất thời |
| Adverb | momentarily | trong chốc lát, ngay lập tức |
| Adjective | momentous | quan trọng, trọng đại (thường liên quan đến tương lai) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự kiện hoặc giai đoạn cụ thể mà một người cảm thấy đặc biệt tiêu cực. Nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và ảnh hưởng của thời điểm đó. So sánh với 'bad moment' thì 'worst moment' mang ý nghĩa mạnh mẽ và tiêu cực hơn nhiều.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', ta thường nói về 'the worst moment of my life/day/etc.', để chỉ thời điểm tồi tệ nhất trong một khoảng thời gian cụ thể. Khi sử dụng 'in', ta thường nói về 'the worst moment in the game/competition/etc.' để chỉ thời điểm tồi tệ nhất trong một sự kiện cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
my my worst moment (khoảnh khắc tồi tệ nhất của tôi)
-
your your worst moment (khoảnh khắc tồi tệ nhất của bạn)
-
her her worst moment (khoảnh khắc tồi tệ nhất của cô ấy)
-
their their worst moment (khoảnh khắc tồi tệ nhất của họ)
-
one's one's worst moment (khoảnh khắc tồi tệ nhất của ai đó)
-
experience experience your worst moment (trải qua khoảnh khắc tồi tệ nhất của bạn)
-
face face your worst moment (đối mặt với khoảnh khắc tồi tệ nhất của bạn)
-
recall recall your worst moment (nhớ lại khoảnh khắc tồi tệ nhất của bạn)
-
relive relive your worst moment (sống lại khoảnh khắc tồi tệ nhất của bạn)
-
survive survive your worst moment (vượt qua khoảnh khắc tồi tệ nhất của bạn)
-
at at your worst moment (vào khoảnh khắc tồi tệ/yếu lòng nhất của bạn)
-
in in your worst moment (trong khoảnh khắc tồi tệ/khó khăn nhất của bạn)
-
of the memory of your worst moment (ký ức về khoảnh khắc tồi tệ nhất của bạn)
Idioms
-
at your worst moment
Vào khoảnh khắc tồi tệ/yếu lòng nhất của bạn (khi bạn đang gặp khó khăn hoặc yếu đuối nhất).
"A true friend will stand by you even at your worst moment."
(Một người bạn chân thành sẽ ở bên bạn ngay cả vào khoảnh khắc yếu lòng nhất của bạn.)
-
the worst moment of my life
Khoảnh khắc tồi tệ nhất đời tôi (một cách diễn đạt cường điệu để chỉ một trải nghiệm cực kỳ tiêu cực).
"Failing that exam was the worst moment of my life."
(Trượt kỳ thi đó là khoảnh khắc tồi tệ nhất đời tôi.)
-
capture someone's worst moment
Ghi lại hình ảnh/video khoảnh khắc tồi tệ/xấu hổ của ai đó (thường là bất ngờ hoặc không mong muốn).
"Paparazzi love to capture celebrities' worst moments."
(Các tay săn ảnh thích ghi lại những khoảnh khắc xấu hổ nhất của người nổi tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worst moment
Noun PhraseThời điểm tồi tệ nhất, khoảnh khắc khó khăn hoặc đau khổ nhất trong trải nghiệm của một người.
"Losing my job was the worst moment of my life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worst moment".
