(Top Banner Ad)
worst moment
B1
Noun Phrase B1 Chung

worst moment

UK: /wɜːst ˈməʊmənt/ • US: /wɜrst ˈmoʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khoảnh khắc tồi tệ nhất thời điểm kinh khủng nhất giây phút đen tối nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most unpleasant or difficult time in a person's experience.

Vietnamese Meaning

Thời điểm tồi tệ nhất, khoảnh khắc khó khăn hoặc đau khổ nhất trong trải nghiệm của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Losing my job was the worst moment of my life."

    "Mất việc là khoảnh khắc tồi tệ nhất trong cuộc đời tôi."

  • "The worst moment of the match was when he missed the penalty."

    "Khoảnh khắc tồi tệ nhất của trận đấu là khi anh ấy sút hỏng quả phạt đền."

  • "Her worst moment came when she had to tell her children about the divorce."

    "Khoảnh khắc tồi tệ nhất của cô ấy đến khi cô ấy phải nói với các con về việc ly hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad tệ, xấu
Comparative Adjective worse tệ hơn, xấu hơn
Superlative Adjective worst tệ nhất, xấu nhất
Adverb badly một cách tệ hại, tồi tệ
Verb worsen làm tệ hơn, trở nên tệ hơn
Noun moment khoảnh khắc, thời điểm
Adjective momentary chốc lát, nhất thời
Adverb momentarily trong chốc lát, ngay lập tức
Adjective momentous quan trọng, trọng đại (thường liên quan đến tương lai)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wursistaz
Old English
wyrst
Middle English
werste
Modern English
worst

Nguồn Gốc của "Worst Moment"

Từ "worst" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *wursistaz, sau đó là tiếng Anh cổ "wyrst", là dạng so sánh hơn nhất của "bad" (tệ, xấu). Nó dùng để chỉ điều tồi tệ nhất, kém nhất trong mọi thứ. Từ "moment" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "momentum", ban đầu có nghĩa là "sự chuyển động" hoặc "thời điểm, khoảnh khắc". Khi kết hợp lại, "worst moment" mô tả một thời điểm hoặc khoảnh khắc tồi tệ nhất, đáng nhớ nhất theo nghĩa tiêu cực trong một sự việc hoặc cuộc đời của ai đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự kiện hoặc giai đoạn cụ thể mà một người cảm thấy đặc biệt tiêu cực. Nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và ảnh hưởng của thời điểm đó. So sánh với 'bad moment' thì 'worst moment' mang ý nghĩa mạnh mẽ và tiêu cực hơn nhiều.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', ta thường nói về 'the worst moment of my life/day/etc.', để chỉ thời điểm tồi tệ nhất trong một khoảng thời gian cụ thể. Khi sử dụng 'in', ta thường nói về 'the worst moment in the game/competition/etc.' để chỉ thời điểm tồi tệ nhất trong một sự kiện cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worst moment
  • my my worst moment
    (khoảnh khắc tồi tệ nhất của tôi)
  • your your worst moment
    (khoảnh khắc tồi tệ nhất của bạn)
  • her her worst moment
    (khoảnh khắc tồi tệ nhất của cô ấy)
  • their their worst moment
    (khoảnh khắc tồi tệ nhất của họ)
  • one's one's worst moment
    (khoảnh khắc tồi tệ nhất của ai đó)
Verb + worst moment
  • experience experience your worst moment
    (trải qua khoảnh khắc tồi tệ nhất của bạn)
  • face face your worst moment
    (đối mặt với khoảnh khắc tồi tệ nhất của bạn)
  • recall recall your worst moment
    (nhớ lại khoảnh khắc tồi tệ nhất của bạn)
  • relive relive your worst moment
    (sống lại khoảnh khắc tồi tệ nhất của bạn)
  • survive survive your worst moment
    (vượt qua khoảnh khắc tồi tệ nhất của bạn)
Preposition + worst moment
  • at at your worst moment
    (vào khoảnh khắc tồi tệ/yếu lòng nhất của bạn)
  • in in your worst moment
    (trong khoảnh khắc tồi tệ/khó khăn nhất của bạn)
  • of the memory of your worst moment
    (ký ức về khoảnh khắc tồi tệ nhất của bạn)

Idioms

  • at your worst moment

    Vào khoảnh khắc tồi tệ/yếu lòng nhất của bạn (khi bạn đang gặp khó khăn hoặc yếu đuối nhất).

    "A true friend will stand by you even at your worst moment."

    (Một người bạn chân thành sẽ ở bên bạn ngay cả vào khoảnh khắc yếu lòng nhất của bạn.)

  • the worst moment of my life

    Khoảnh khắc tồi tệ nhất đời tôi (một cách diễn đạt cường điệu để chỉ một trải nghiệm cực kỳ tiêu cực).

    "Failing that exam was the worst moment of my life."

    (Trượt kỳ thi đó là khoảnh khắc tồi tệ nhất đời tôi.)

  • capture someone's worst moment

    Ghi lại hình ảnh/video khoảnh khắc tồi tệ/xấu hổ của ai đó (thường là bất ngờ hoặc không mong muốn).

    "Paparazzi love to capture celebrities' worst moments."

    (Các tay săn ảnh thích ghi lại những khoảnh khắc xấu hổ nhất của người nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worst moment

Noun Phrase
Lật mặt

Thời điểm tồi tệ nhất, khoảnh khắc khó khăn hoặc đau khổ nhất trong trải nghiệm của một người.

"Losing my job was the worst moment of my life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worst moment".

Sự Săm Soi Của Công Chúng và Mạng Xã Hội

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của mạng xã hội, 'những khoảnh khắc tồi tệ nhất' của một người (như một sai lầm, một hành động xấu hổ, hoặc một cú ngã) có thể bị ghi lại, chia sẻ rộng rãi và trở thành tâm điểm chỉ trích của công chúng chỉ trong vài phút. Điều này có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về danh tiếng và sự nghiệp, minh họa áp lực của việc luôn phải giữ hình ảnh hoàn hảo.

Câu Chuyện Vượt Qua Nghịch Cảnh

Nhiều câu chuyện thành công trong văn hóa phương Tây thường kể về việc các cá nhân đã phải đối mặt và vượt qua 'khoảnh khắc tồi tệ nhất' của mình (ví dụ: một thất bại nặng nề, một mất mát lớn, một khủng hoảng cá nhân) để rồi từ đó vươn lên mạnh mẽ hơn và đạt được thành công. Đây là một chủ đề truyền cảm hứng về sự kiên cường, khả năng phục hồi và niềm tin vào việc học hỏi từ những sai lầm.