better than average
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cao hơn mức trung bình; vượt trội so với cái thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His grades are better than average, suggesting he is a diligent student."
"Điểm số của anh ấy cao hơn mức trung bình, cho thấy anh ấy là một học sinh siêng năng."
-
"The company's profits this year are better than average compared to previous years."
"Lợi nhuận của công ty năm nay cao hơn mức trung bình so với những năm trước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá hoặc so sánh hiệu suất, chất lượng hoặc khả năng của một cái gì đó hoặc ai đó so với mức trung bình. Nó ngụ ý một kết quả tích cực hoặc thành công tương đối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
performance is better than average (hiệu suất/màn trình diễn tốt hơn mức trung bình)
-
quality is better than average (chất lượng tốt hơn mức trung bình)
-
score was better than average (điểm số cao hơn mức trung bình)
-
growth is better than average (sự tăng trưởng tốt hơn mức trung bình)
-
perform better than average (thể hiện tốt hơn mức trung bình)
-
score better than average (đạt điểm cao hơn mức trung bình)
-
achieve results better than average (đạt được kết quả tốt hơn mức trung bình)
Idioms
-
To aim for better than average
Đặt mục tiêu cao hơn mức trung bình; không chỉ cố gắng để đạt mức bình thường.
"In this competitive market, our company must aim for better than average to succeed."
(Trong thị trường cạnh tranh này, công ty chúng ta phải đặt mục tiêu cao hơn mức trung bình để thành công.)
-
Considered better than average
Được xem là, được đánh giá là tốt hơn mức trung bình.
"His programming skills are considered better than average for a junior developer."
(Kỹ năng lập trình của anh ấy được đánh giá là cao hơn mức trung bình đối với một lập trình viên cấp dưới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
better than average
AdjectiveCao hơn mức trung bình; vượt trội so với cái thông thường.
"His grades are better than average, suggesting he is a diligent student."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was better than average at math in high school. |
Cô ấy giỏi toán hơn mức trung bình ở trường trung học. |
| Phủ định | He didn't perform better than average on the exam last semester. |
Anh ấy đã không đạt kết quả tốt hơn mức trung bình trong kỳ thi học kỳ trước. |
| Nghi vấn | Were they better than average dancers at the competition? |
Họ có phải là những vũ công giỏi hơn mức trung bình tại cuộc thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "better than average".
