(Top Banner Ad)
better than average
B1
Adjective B1 Tổng quát

better than average

UK: /ˈbɛtə ðən ˈævərɪdʒ/ • US: /ˈbɛtər ðən ˈævərɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

trên mức trung bình khá tốt tốt hơn mức bình thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Above the average level; superior to what is typical.

Vietnamese Meaning

Cao hơn mức trung bình; vượt trội so với cái thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His grades are better than average, suggesting he is a diligent student."

    "Điểm số của anh ấy cao hơn mức trung bình, cho thấy anh ấy là một học sinh siêng năng."

  • "The company's profits this year are better than average compared to previous years."

    "Lợi nhuận của công ty năm nay cao hơn mức trung bình so với những năm trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective (Base) good tốt
Adjective (Comparative) better tốt hơn
Adjective (Superlative) best tốt nhất
Adjective average trung bình, bình thường
Noun average mức trung bình, sự trung bình
Verb to average tính trung bình, đạt mức trung bình

Synonyms

above average (trên mức trung bình)superior (vượt trội)exceptional (xuất sắc)

Antonyms

below average (dưới mức trung bình)inferior (kém hơn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
betera (comparative of gōd 'good')
Middle English
betere
Arabic -> Old Italian -> French
ʿawār ('damage') -> avaria -> avarie
Late Middle English
average (referring to financial loss shared among merchants)
Modern English
better than average (combining comparative 'better' with the mathematical sense of 'average')

Nguồn gốc của từ 'Average'

Từ 'average' (trung bình) có một nguồn gốc thú vị từ ngành hàng hải. Ban đầu, nó bắt nguồn từ từ 'avaria' trong tiếng Ý cổ, dùng để chỉ 'thiệt hại đối với hàng hóa trên tàu'. Khi một con tàu gặp nạn và phải vứt bỏ một phần hàng hóa để cứu tàu, chi phí thiệt hại đó sẽ được 'chia trung bình' cho tất cả các nhà buôn có hàng trên tàu. Dần dần, ý nghĩa 'chia đều' này đã phát triển thành khái niệm toán học về giá trị trung bình mà chúng ta sử dụng ngày nay.

'Better': Luôn mang ý nghĩa so sánh

'Better' là dạng so sánh hơn của từ 'good' (tốt). Nguồn gốc của nó có từ rất xa xưa, trong ngôn ngữ German nguyên thủy, và luôn mang ý nghĩa 'tốt hơn' một cái gì đó. Vì vậy, cụm từ 'better than average' tận dụng bản chất so sánh vốn có của 'better' để tạo ra một thước đo hiệu suất hoặc chất lượng rõ ràng: vượt lên trên mức thông thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá hoặc so sánh hiệu suất, chất lượng hoặc khả năng của một cái gì đó hoặc ai đó so với mức trung bình. Nó ngụ ý một kết quả tích cực hoặc thành công tương đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + is/was...
  • performance is better than average
    (hiệu suất/màn trình diễn tốt hơn mức trung bình)
  • quality is better than average
    (chất lượng tốt hơn mức trung bình)
  • score was better than average
    (điểm số cao hơn mức trung bình)
  • growth is better than average
    (sự tăng trưởng tốt hơn mức trung bình)
Verb + ...
  • perform better than average
    (thể hiện tốt hơn mức trung bình)
  • score better than average
    (đạt điểm cao hơn mức trung bình)
  • achieve results better than average
    (đạt được kết quả tốt hơn mức trung bình)

Idioms

  • To aim for better than average

    Đặt mục tiêu cao hơn mức trung bình; không chỉ cố gắng để đạt mức bình thường.

    "In this competitive market, our company must aim for better than average to succeed."

    (Trong thị trường cạnh tranh này, công ty chúng ta phải đặt mục tiêu cao hơn mức trung bình để thành công.)

  • Considered better than average

    Được xem là, được đánh giá là tốt hơn mức trung bình.

    "His programming skills are considered better than average for a junior developer."

    (Kỹ năng lập trình của anh ấy được đánh giá là cao hơn mức trung bình đối với một lập trình viên cấp dưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

better than average

Adjective
Lật mặt

Cao hơn mức trung bình; vượt trội so với cái thông thường.

"His grades are better than average, suggesting he is a diligent student."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was better than average at math in high school.
Cô ấy giỏi toán hơn mức trung bình ở trường trung học.
Phủ định
He didn't perform better than average on the exam last semester.
Anh ấy đã không đạt kết quả tốt hơn mức trung bình trong kỳ thi học kỳ trước.
Nghi vấn
Were they better than average dancers at the competition?
Họ có phải là những vũ công giỏi hơn mức trung bình tại cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "better than average".

Hiệu ứng Lake Wobegon (Ảo tưởng vượt trội)

Đây là một thiên kiến nhận thức trong tâm lý học phương Tây, nơi hầu hết mọi người đều tin rằng họ 'tốt hơn mức trung bình' trong nhiều lĩnh vực, chẳng hạn như kỹ năng lái xe hay sự thông minh. Tên của hiệu ứng này bắt nguồn từ một thị trấn hư cấu của nhà văn Garrison Keillor, nơi 'tất cả trẻ em đều trên trung bình'. Điều này cho thấy mong muốn và xu hướng tự nhiên của con người là xem mình vượt trội hơn người khác.

Đường cong hình chuông (Bell Curve) trong Đánh giá

Trong giáo dục và quản lý nhân sự ở các nước phương Tây, hiệu suất thường được đánh giá dựa trên 'đường cong hình chuông' (phân phối chuẩn). Theo mô hình này, phần lớn mọi người (khoảng 68%) sẽ có hiệu suất ở mức 'trung bình'. Do đó, việc được đánh giá là 'better than average' có ý nghĩa thống kê cụ thể: bạn thuộc vào nhóm có thành tích cao hơn 50% số người còn lại trong nhóm đó.